(Top Banner Ad)
incomplete example
B1
adjective B1 General

incomplete example

UK: /ˌɪnkəmˈpliːt ɪɡˈzɑːmpl/ • US: /ˌɪnkəmˈpliːt ɪɡˈzæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ chưa hoàn chỉnh ví dụ không đầy đủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not complete; lacking some part or element.

Vietnamese Meaning

Chưa hoàn thành; thiếu một phần hoặc yếu tố nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report is incomplete and needs more data."

    "Báo cáo này chưa hoàn chỉnh và cần thêm dữ liệu."

  • "This is an incomplete example of what I mean."

    "Đây là một ví dụ chưa đầy đủ về những gì tôi muốn nói."

  • "The dataset contained incomplete examples, so we had to clean it."

    "Tập dữ liệu chứa các ví dụ không đầy đủ, vì vậy chúng tôi phải làm sạch nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj complete hoàn chỉnh, đầy đủ
N completion sự hoàn thành, sự hoàn tất
Adv completely một cách hoàn toàn, trọn vẹn
N incompleteness sự không đầy đủ, tình trạng thiếu sót
N example ví dụ, mẫu vật
V exemplify minh họa, làm ví dụ
Adj exemplary gương mẫu, mẫu mực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
completus
Latin
exemplum

Nguồn gốc của 'incomplete example'

Cụm từ 'incomplete example' là sự kết hợp trực tiếp của ba yếu tố chính trong tiếng Anh hiện đại. 'In-' có nguồn gốc từ tiền tố tiếng Latin mang nghĩa 'không' hoặc 'không phải'. 'Complete' cũng có gốc từ tiếng Latin 'completus' nghĩa là 'được làm đầy, hoàn tất'. Cuối cùng, 'example' xuất phát từ tiếng Latin 'exemplum' qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'mẫu vật, khuôn mẫu'. Khi ghép lại, 'incomplete example' mô tả một ví dụ chưa đầy đủ, chưa hoàn chỉnh hoặc không thể hiện trọn vẹn sự việc.

Usage Note

Tính từ "incomplete" diễn tả trạng thái chưa hoàn thiện, còn thiếu sót. Nó thường dùng để mô tả một công việc, dự án, hoặc một tập hợp thông tin chưa đầy đủ. So với "unfinished", "incomplete" nhấn mạnh vào việc thiếu một bộ phận thiết yếu, trong khi "unfinished" chỉ đơn giản là chưa kết thúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incomplete example
  • very a very incomplete example
    (một ví dụ rất không đầy đủ)
  • highly a highly incomplete example
    (một ví dụ thiếu sót nghiêm trọng)
  • merely a merely incomplete example
    (chỉ là một ví dụ không đầy đủ)
Verb + incomplete example
  • provide to provide an incomplete example
    (cung cấp một ví dụ không đầy đủ)
  • present to present an incomplete example
    (trình bày một ví dụ không đầy đủ)
  • rely on to rely on an incomplete example
    (dựa vào một ví dụ không đầy đủ)
  • use to use an incomplete example
    (sử dụng một ví dụ không đầy đủ)

Idioms

  • An incomplete example of something

    Một ví dụ không đầy đủ về điều gì đó (một cách diễn đạt phổ biến)

    "The initial draft was an incomplete example of the author's true vision."

    (Bản nháp ban đầu là một ví dụ không đầy đủ về tầm nhìn thực sự của tác giả.)

  • To give/provide an incomplete example

    Đưa ra/cung cấp một ví dụ không đầy đủ (một cách diễn đạt phổ biến)

    "The student gave an incomplete example to support his argument, leading to confusion."

    (Học sinh đã đưa ra một ví dụ không đầy đủ để củng cố lập luận của mình, gây ra sự khó hiểu.)

  • Based on an incomplete example

    Dựa trên một ví dụ không đầy đủ (một cách diễn đạt phổ biến)

    "We cannot make a definitive decision based on an incomplete example like this."

    (Chúng ta không thể đưa ra quyết định dứt khoát dựa trên một ví dụ không đầy đủ như thế này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incomplete example

adjective
Lật mặt

Chưa hoàn thành; thiếu một phần hoặc yếu tố nào đó.

"The report is incomplete and needs more data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report, which was incomplete, needed to be revised.
Bản báo cáo, cái mà chưa hoàn chỉnh, cần phải được chỉnh sửa.
Phủ định
The assignment that is incomplete will not receive full credit.
Bài tập mà chưa hoàn thành sẽ không nhận được điểm tối đa.
Nghi vấn
Is this the incomplete puzzle that you found?
Đây có phải là bộ xếp hình chưa hoàn chỉnh mà bạn tìm thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incomplete example".

Tầm quan trọng của thông tin đầy đủ

Trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, nghiên cứu khoa học, hay pháp luật, việc đưa ra các ví dụ đầy đủ và chính xác là vô cùng quan trọng. Một ví dụ không đầy đủ có thể dẫn đến sự hiểu lầm, kết luận sai lệch hoặc thiếu sót trong quá trình học tập và ra quyết định, ảnh hưởng đến độ tin cậy của thông tin.

Tránh sai lệch thông tin

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các cuộc tranh luận hoặc nghiên cứu, việc trình bày dữ liệu hay ví dụ một cách chọn lọc (cherry-picking) hoặc không đầy đủ thường bị xem là thiếu trung thực hoặc gây hiểu lầm. Do đó, việc sử dụng 'incomplete example' cần được xem xét cẩn thận để tránh làm sai lệch nhận thức của người nghe/đọc và đảm bảo tính khách quan.