incomplete example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chưa hoàn thành; thiếu một phần hoặc yếu tố nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report is incomplete and needs more data."
"Báo cáo này chưa hoàn chỉnh và cần thêm dữ liệu."
-
"This is an incomplete example of what I mean."
"Đây là một ví dụ chưa đầy đủ về những gì tôi muốn nói."
-
"The dataset contained incomplete examples, so we had to clean it."
"Tập dữ liệu chứa các ví dụ không đầy đủ, vì vậy chúng tôi phải làm sạch nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | complete | hoàn chỉnh, đầy đủ |
| N | completion | sự hoàn thành, sự hoàn tất |
| Adv | completely | một cách hoàn toàn, trọn vẹn |
| N | incompleteness | sự không đầy đủ, tình trạng thiếu sót |
| N | example | ví dụ, mẫu vật |
| V | exemplify | minh họa, làm ví dụ |
| Adj | exemplary | gương mẫu, mẫu mực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "incomplete" diễn tả trạng thái chưa hoàn thiện, còn thiếu sót. Nó thường dùng để mô tả một công việc, dự án, hoặc một tập hợp thông tin chưa đầy đủ. So với "unfinished", "incomplete" nhấn mạnh vào việc thiếu một bộ phận thiết yếu, trong khi "unfinished" chỉ đơn giản là chưa kết thúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very a very incomplete example (một ví dụ rất không đầy đủ)
-
highly a highly incomplete example (một ví dụ thiếu sót nghiêm trọng)
-
merely a merely incomplete example (chỉ là một ví dụ không đầy đủ)
-
provide to provide an incomplete example (cung cấp một ví dụ không đầy đủ)
-
present to present an incomplete example (trình bày một ví dụ không đầy đủ)
-
rely on to rely on an incomplete example (dựa vào một ví dụ không đầy đủ)
-
use to use an incomplete example (sử dụng một ví dụ không đầy đủ)
Idioms
-
An incomplete example of something
Một ví dụ không đầy đủ về điều gì đó (một cách diễn đạt phổ biến)
"The initial draft was an incomplete example of the author's true vision."
(Bản nháp ban đầu là một ví dụ không đầy đủ về tầm nhìn thực sự của tác giả.)
-
To give/provide an incomplete example
Đưa ra/cung cấp một ví dụ không đầy đủ (một cách diễn đạt phổ biến)
"The student gave an incomplete example to support his argument, leading to confusion."
(Học sinh đã đưa ra một ví dụ không đầy đủ để củng cố lập luận của mình, gây ra sự khó hiểu.)
-
Based on an incomplete example
Dựa trên một ví dụ không đầy đủ (một cách diễn đạt phổ biến)
"We cannot make a definitive decision based on an incomplete example like this."
(Chúng ta không thể đưa ra quyết định dứt khoát dựa trên một ví dụ không đầy đủ như thế này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incomplete example
adjectiveChưa hoàn thành; thiếu một phần hoặc yếu tố nào đó.
"The report is incomplete and needs more data."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report, which was incomplete, needed to be revised. |
Bản báo cáo, cái mà chưa hoàn chỉnh, cần phải được chỉnh sửa. |
| Phủ định | The assignment that is incomplete will not receive full credit. |
Bài tập mà chưa hoàn thành sẽ không nhận được điểm tối đa. |
| Nghi vấn | Is this the incomplete puzzle that you found? |
Đây có phải là bộ xếp hình chưa hoàn chỉnh mà bạn tìm thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incomplete example".
