(Top Banner Ad)
putting on weight
A2
Động từ A2 Sức khỏe & Thể chất

putting on weight

UK: /ˈpʊtɪŋ ɒn weɪt/ • US: /ˈpʊtɪŋ ɑːn weɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cân lên cân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain weight; to become heavier.

Vietnamese Meaning

Tăng cân; trở nên nặng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've been putting on weight since I stopped going to the gym."

    "Tôi đã tăng cân từ khi tôi ngừng đến phòng tập thể dục."

  • "She's been putting on weight lately because she's been eating a lot of junk food."

    "Gần đây cô ấy tăng cân vì cô ấy ăn rất nhiều đồ ăn vặt."

  • "He needs to put on weight for his role in the movie."

    "Anh ấy cần tăng cân cho vai diễn của mình trong bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight cân nặng, trọng lượng
Verb weigh cân, có trọng lượng
Adjective weighty nặng nề, có trọng lượng lớn; quan trọng
Adjective overweight thừa cân
Adjective underweight thiếu cân
Noun phrase weight gain sự tăng cân
Noun phrase weight loss sự giảm cân
Verb phrase gain weight tăng cân
Verb phrase lose weight giảm cân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
putian
Old English
on
Old English
wiht
Middle English
putten (on)
Middle English
weghte
Modern English
put on weight

Nguồn gốc của 'Putting on weight'

Cụm từ 'putting on weight' có nghĩa là 'tăng cân' được ghép từ động từ 'put on' (đặt lên, thêm vào) và danh từ 'weight' (cân nặng, trọng lượng). 'Put' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'putian' nghĩa là 'đẩy, đặt'. 'On' cũng từ tiếng Anh cổ 'on' nghĩa là 'trên, vào'. 'Weight' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wiht' nghĩa là 'khối lượng, sự nặng nề'. Khi kết hợp lại, 'put on' mang ý nghĩa thêm cái gì đó vào bản thân, và khi thêm 'weight', nó diễn tả hành động cơ thể tích lũy thêm khối lượng, tức là tăng cân.

Usage Note

Cụm động từ "put on weight" thường được sử dụng để mô tả quá trình tăng cân, thường do ăn uống nhiều hơn hoặc ít vận động hơn. Nó có thể mang ý nghĩa trung tính, tích cực (ví dụ: khi một người ốm yếu cần tăng cân) hoặc tiêu cực (ví dụ: khi một người tăng cân quá nhiều gây ảnh hưởng đến sức khỏe).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs before 'putting on weight'
  • start start putting on weight
    (bắt đầu tăng cân)
  • notice notice putting on weight
    (nhận thấy đang tăng cân)
  • avoid avoid putting on weight
    (tránh tăng cân)
  • prevent prevent putting on weight
    (ngăn ngừa việc tăng cân)
  • worry about worry about putting on weight
    (lo lắng về việc tăng cân)
Adverbs describing 'putting on weight'
  • quickly quickly putting on weight
    (tăng cân nhanh chóng)
  • gradually gradually putting on weight
    (tăng cân dần dần)
  • suddenly suddenly putting on weight
    (đột nhiên tăng cân)
  • steadily steadily putting on weight
    (tăng cân đều đặn)

Idioms

  • Put on weight

    Tăng cân (để mô tả cơ thể trở nên nặng hơn, thường là do tăng mỡ hoặc khối lượng cơ bắp)

    "She started putting on weight after she stopped exercising."

    (Cô ấy bắt đầu tăng cân sau khi ngừng tập thể dục.)

  • Pack on the pounds

    Tăng cân nhanh chóng, tích lũy cân nặng (thường là một cách nói không chính thức hoặc tiêu cực)

    "During the holidays, it's easy to pack on the pounds."

    (Trong các kỳ nghỉ, rất dễ bị tăng cân nhanh chóng.)

  • Pile on the pounds

    Tích lũy thêm cân nặng, tăng cân nhiều (tương tự như 'pack on the pounds', thường dùng để chỉ việc tăng cân đáng kể)

    "He's been piling on the pounds since he got a desk job."

    (Anh ấy đã tăng cân rất nhiều kể từ khi làm công việc văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

putting on weight

Động từ
Lật mặt

Tăng cân; trở nên nặng hơn.

"I've been putting on weight since I stopped going to the gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putting on weight".

Sức khỏe và Lối sống

Trong văn hóa phương Tây, việc 'tăng cân' (putting on weight) thường được liên kết với các vấn đề sức khỏe như béo phì, bệnh tim mạch hoặc tiểu đường nếu cân nặng vượt quá mức khỏe mạnh. Ngược lại, nó cũng có thể là dấu hiệu của sự phục hồi sức khỏe đối với những người thiếu cân. Việc kiểm soát cân nặng thông qua chế độ ăn uống và tập luyện là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh được xã hội khuyến khích.

Áp lực hình thể và Chế độ ăn kiêng

Xã hội phương Tây thường đặt nặng áp lực lên hình thể, đặc biệt là đối với phụ nữ, với lý tưởng về một vóc dáng mảnh mai. Điều này dẫn đến sự phổ biến của các chế độ ăn kiêng và ngành công nghiệp giảm cân. Việc 'tăng cân' có thể gây lo lắng hoặc tự ti cho nhiều người do áp lực từ các tiêu chuẩn vẻ đẹp được quảng bá rộng rãi, đặc biệt trên các phương tiện truyền thông và mạng xã hội.