(Top Banner Ad)
independent agent
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh, Luật

independent agent

UK: /ˌɪndɪˈpendənt ˈeɪdʒənt/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

đại lý độc lập người đại diện độc lập cộng tác viên độc lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A self-employed individual or business that sells products or services on behalf of another company or individual, but operates independently.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân tự làm chủ hoặc doanh nghiệp bán sản phẩm hoặc dịch vụ thay mặt cho một công ty hoặc cá nhân khác, nhưng hoạt động độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works as an independent agent selling insurance for several different companies."

    "Cô ấy làm việc như một đại lý độc lập bán bảo hiểm cho nhiều công ty khác nhau."

  • "The company relies on a network of independent agents to sell its products."

    "Công ty dựa vào một mạng lưới các đại lý độc lập để bán sản phẩm của mình."

  • "As an independent agent, you are responsible for managing your own schedule and clients."

    "Là một đại lý độc lập, bạn chịu trách nhiệm quản lý lịch trình và khách hàng của riêng mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc
Noun independence sự độc lập, quyền tự chủ
Adverb independently một cách độc lập, không phụ thuộc
Verb depend phụ thuộc, tùy thuộc
Noun agent người đại diện, đại lý, tác nhân
Noun agency công ty đại lý, cơ quan, quyền hành động
Verb act hành động, đóng vai

Synonyms

self-employed contractor (nhà thầu tự do)freelancer (người làm tự do)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + dependere (to hang from) > independens
Old French
independent
English
independent
Latin
agens (doing, acting)
Old French
agent
English
agent

Nguồn gốc của 'đại lý độc lập'

'Independent agent' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'independent' (độc lập) và 'agent' (người đại diện/tác nhân). 'Independent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in-' (không) và 'dependere' (treo vào, phụ thuộc), có nghĩa là không phụ thuộc vào ai. 'Agent' xuất phát từ tiếng Latin 'agens', có nghĩa là người hành động hoặc người làm việc thay mặt cho người khác. Khi ghép lại, 'independent agent' mô tả một cá nhân hoặc công ty hoạt động tự chủ, không phải là nhân viên trực tiếp của một tổ chức nào, mà tự mình cung cấp dịch vụ hoặc đại diện cho nhiều khách hàng/công ty khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và pháp lý. Nó nhấn mạnh tính độc lập của người đại diện trong việc thực hiện các hoạt động, không bị kiểm soát trực tiếp bởi người ủy thác. Khác với 'employee' (nhân viên) chịu sự quản lý và chi phối của công ty, 'independent agent' có quyền tự chủ cao hơn trong cách thức làm việc và quản lý thời gian.

Prepositions

as for

‘as’ (ví dụ: working *as* an independent agent) diễn tả vai trò, chức năng. ‘for’ (ví dụ: working *for* multiple companies) diễn tả việc đại diện cho ai, cho công ty nào. Lưu ý, đôi khi giới từ 'with' cũng có thể xuất hiện (ví dụ: affiliated *with* an organization), thể hiện sự liên kết, hợp tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + independent agent
  • licensed licensed independent agent
    (đại lý độc lập có giấy phép)
  • successful successful independent agent
    (đại lý độc lập thành công)
  • authorized authorized independent agent
    (đại lý độc lập được ủy quyền)
  • trusted trusted independent agent
    (đại lý độc lập đáng tin cậy)
Verb + independent agent
  • work as an work as an independent agent
    (làm việc với tư cách là một đại lý độc lập)
  • hire an hire an independent agent
    (thuê một đại lý độc lập)
  • represent as an represent as an independent agent
    (đại diện với tư cách là một đại lý độc lập)
Noun + independent agent
  • network of network of independent agents
    (mạng lưới các đại lý độc lập)
  • group of group of independent agents
    (nhóm các đại lý độc lập)

Idioms

  • act as an independent agent

    hoạt động/làm việc với tư cách là một đại lý độc lập (không thuộc biên chế)

    "Many artists prefer to act as an independent agent rather than sign with a major agency."

    (Nhiều nghệ sĩ thích hoạt động với tư cách là một đại lý độc lập hơn là ký hợp đồng với một công ty quản lý lớn.)

  • operate as an independent agent

    vận hành/điều hành với tư cách là một đại lý độc lập

    "Our company allows certain consultants to operate as an independent agent, giving them more flexibility."

    (Công ty chúng tôi cho phép một số tư vấn viên vận hành với tư cách là một đại lý độc lập, mang lại cho họ sự linh hoạt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent agent

Danh từ
Lật mặt

Một cá nhân tự làm chủ hoặc doanh nghiệp bán sản phẩm hoặc dịch vụ thay mặt cho một công ty hoặc cá nhân khác, nhưng hoạt động độc lập.

"She works as an independent agent selling insurance for several different companies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent agent".

Kinh tế gig và Tinh thần khởi nghiệp

Khái niệm 'independent agent' gắn liền mật thiết với sự phát triển của nền kinh tế gig (gig economy) và tinh thần khởi nghiệp. Trong kinh tế gig, các cá nhân thường làm việc theo dự án hoặc hợp đồng ngắn hạn, tương tự như các đại lý độc lập tự quản lý công việc và khách hàng của mình. Điều này thể hiện xu hướng ngày càng tăng của việc cá nhân hóa sự nghiệp, tìm kiếm sự linh hoạt và quyền tự chủ trong công việc, thoát khỏi mô hình làm thuê truyền thống.

Vai trò trong các ngành nghề

Independent agents đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là bảo hiểm, bất động sản và dịch vụ tài chính. Họ thường đại diện cho nhiều công ty khác nhau, giúp khách hàng có nhiều lựa chọn hơn và tìm được sản phẩm/dịch vụ phù hợp nhất. Điều này khác biệt với 'captive agents' (đại lý độc quyền) chỉ làm việc cho một công ty duy nhất. Mô hình này thúc đẩy sự cạnh tranh và mang lại lợi ích cho người tiêu dùng.