(Top Banner Ad)
personal space
B1
danh từ B1 Xã hội học, Tâm lý học

personal space

UK: /ˈpɜːsənəl speɪs/ • US: /ˈpɜːrsənəl speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian riêng tư khoảng cách cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physical space immediately surrounding someone, into which any encroachment feels threatening to or uncomfortable for them.

Vietnamese Meaning

Không gian cá nhân là vùng không gian vật lý bao quanh một người mà việc xâm phạm vào đó khiến họ cảm thấy bị đe dọa hoặc không thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some people have a larger personal space than others."

    "Một số người có không gian cá nhân lớn hơn những người khác."

  • "He doesn't seem to understand the concept of personal space."

    "Anh ta dường như không hiểu khái niệm về không gian cá nhân."

  • "Invading someone's personal space can make them feel uncomfortable."

    "Xâm phạm không gian cá nhân của ai đó có thể khiến họ cảm thấy không thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân (gốc của từ 'personal')
Adj personal (thuộc) cá nhân, riêng tư (thành phần thứ nhất của cụm từ)
Adv personally đích thân, cá nhân (về phương diện cá nhân)
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa
Noun space không gian, khoảng trống (thành phần thứ hai của cụm từ)
Adj spacious rộng rãi, có nhiều không gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Latin
personalis
Old French
personel
English
personal
Latin
spatium
Old French
espace
English
space

Nguồn gốc khái niệm "không gian cá nhân"

Khái niệm "không gian cá nhân" (personal space) là một cách diễn đạt tương đối hiện đại, đặc biệt trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 qua công trình của nhà nhân chủng học Edward T. Hall. Ông đã nghiên cứu cách con người sử dụng không gian trong giao tiếp, gọi là "proxemics" (nghiên cứu về khoảng cách giao tiếp). Về mặt từ ngữ, "personal" bắt nguồn từ tiếng Latin "persona" (mặt nạ, vai trò, con người), và "space" từ tiếng Latin "spatium" (khoảng trống, khu vực). Khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm quan trọng trong tâm lý học xã hội và giao tiếp.

Usage Note

Không gian cá nhân khác nhau giữa các nền văn hóa và cá nhân. Nó liên quan đến khoảng cách mà một người cảm thấy thoải mái khi người khác đứng gần họ. Việc xâm phạm không gian cá nhân có thể gây ra cảm giác khó chịu, lo lắng hoặc thậm chí tức giận.

Prepositions

invade respect maintain

* **invade:** Xâm phạm không gian cá nhân của ai đó. * **respect:** Tôn trọng không gian cá nhân của ai đó. * **maintain:** Duy trì không gian cá nhân của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal space
  • intimate intimate personal space
    (không gian cá nhân thân mật (dành cho người rất thân))
  • private private personal space
    (không gian cá nhân riêng tư)
  • adequate adequate personal space
    (không gian cá nhân đủ rộng/thích hợp)
  • invaded invaded personal space
    (không gian cá nhân bị xâm phạm)
Verb + personal space
  • respect respect someone's personal space
    (tôn trọng không gian cá nhân của ai đó)
  • invade invade someone's personal space
    (xâm phạm không gian cá nhân của ai đó)
  • maintain maintain personal space
    (giữ khoảng cách/duy trì không gian cá nhân)
  • give give someone their personal space
    (để cho ai đó có không gian riêng của họ)
Noun + of + personal space
  • invasion invasion of personal space
    (sự xâm phạm không gian cá nhân)
  • violation violation of personal space
    (sự vi phạm không gian cá nhân)

Idioms

  • invade someone's personal space

    xâm phạm không gian cá nhân của ai đó (tiến quá gần, đụng chạm, hoặc làm phiền một cách không mong muốn)

    "Don't stand so close; you're invading my personal space."

    (Đừng đứng sát thế; bạn đang xâm phạm không gian cá nhân của tôi đấy.)

  • respect someone's personal space

    tôn trọng không gian cá nhân của ai đó (giữ khoảng cách phù hợp, không làm phiền)

    "It's important to respect your colleagues' personal space in the office."

    (Điều quan trọng là phải tôn trọng không gian cá nhân của đồng nghiệp trong văn phòng.)

  • give someone their personal space

    để cho ai đó có không gian riêng của họ; cho ai đó khoảng không gian cần thiết

    "After the argument, I decided to give her some personal space."

    (Sau cuộc cãi vã, tôi quyết định để cô ấy có không gian riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal space

danh từ
Lật mặt

Không gian cá nhân là vùng không gian vật lý bao quanh một người mà việc xâm phạm vào đó khiến họ cảm thấy bị đe dọa hoặc không thoải mái.

"Some people have a larger personal space than others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always respects my personal space.
Anh ấy luôn tôn trọng không gian riêng tư của tôi.
Phủ định
Why doesn't she understand the importance of personal space?
Tại sao cô ấy không hiểu tầm quan trọng của không gian cá nhân?
Nghi vấn
Whose personal space are you invading by standing so close?
Bạn đang xâm phạm không gian riêng tư của ai khi đứng quá gần vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal space".

Proxemics và sự khác biệt văn hóa

Khái niệm "không gian cá nhân" được nhà nhân chủng học Edward T. Hall định nghĩa là một phần của "proxemics" – nghiên cứu về cách con người sử dụng không gian để giao tiếp. Kích thước và ranh giới của không gian cá nhân không cố định mà thay đổi đáng kể tùy thuộc vào nền văn hóa, giới tính, tuổi tác và mối quan hệ giữa các cá nhân. Ví dụ, trong các nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Anh), mọi người thường thích giữ khoảng cách tương đối xa khi nói chuyện. Ngược lại, ở một số nền văn hóa Mỹ Latinh hoặc Trung Đông, việc đứng gần nhau hơn trong giao tiếp là điều bình thường và được coi là thân thiện.

"Bong bóng" không gian cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, không gian cá nhân thường được hình dung như một "bong bóng" vô hình bao quanh mỗi người. Khi ai đó bước vào "bong bóng" này mà không được phép, người ta thường cảm thấy khó chịu, bị xâm phạm, hoặc thậm chí là bị đe dọa. Ranh giới của "bong bóng" này sẽ thu hẹp lại khi ở với người thân thiết (như gia đình, bạn bè thân) và mở rộng ra khi ở với người lạ hoặc trong môi trường công cộng.