personal space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The physical space immediately surrounding someone, into which any encroachment feels threatening to or uncomfortable for them.
Vietnamese Meaning
Không gian cá nhân là vùng không gian vật lý bao quanh một người mà việc xâm phạm vào đó khiến họ cảm thấy bị đe dọa hoặc không thoải mái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some people have a larger personal space than others."
"Một số người có không gian cá nhân lớn hơn những người khác."
-
"He doesn't seem to understand the concept of personal space."
"Anh ta dường như không hiểu khái niệm về không gian cá nhân."
-
"Invading someone's personal space can make them feel uncomfortable."
"Xâm phạm không gian cá nhân của ai đó có thể khiến họ cảm thấy không thoải mái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân (gốc của từ 'personal') |
| Adj | personal | (thuộc) cá nhân, riêng tư (thành phần thứ nhất của cụm từ) |
| Adv | personally | đích thân, cá nhân (về phương diện cá nhân) |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa |
| Noun | space | không gian, khoảng trống (thành phần thứ hai của cụm từ) |
| Adj | spacious | rộng rãi, có nhiều không gian |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Không gian cá nhân khác nhau giữa các nền văn hóa và cá nhân. Nó liên quan đến khoảng cách mà một người cảm thấy thoải mái khi người khác đứng gần họ. Việc xâm phạm không gian cá nhân có thể gây ra cảm giác khó chịu, lo lắng hoặc thậm chí tức giận.
Prepositions
* **invade:** Xâm phạm không gian cá nhân của ai đó. * **respect:** Tôn trọng không gian cá nhân của ai đó. * **maintain:** Duy trì không gian cá nhân của ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intimate intimate personal space (không gian cá nhân thân mật (dành cho người rất thân))
-
private private personal space (không gian cá nhân riêng tư)
-
adequate adequate personal space (không gian cá nhân đủ rộng/thích hợp)
-
invaded invaded personal space (không gian cá nhân bị xâm phạm)
-
respect respect someone's personal space (tôn trọng không gian cá nhân của ai đó)
-
invade invade someone's personal space (xâm phạm không gian cá nhân của ai đó)
-
maintain maintain personal space (giữ khoảng cách/duy trì không gian cá nhân)
-
give give someone their personal space (để cho ai đó có không gian riêng của họ)
-
invasion invasion of personal space (sự xâm phạm không gian cá nhân)
-
violation violation of personal space (sự vi phạm không gian cá nhân)
Idioms
-
invade someone's personal space
xâm phạm không gian cá nhân của ai đó (tiến quá gần, đụng chạm, hoặc làm phiền một cách không mong muốn)
"Don't stand so close; you're invading my personal space."
(Đừng đứng sát thế; bạn đang xâm phạm không gian cá nhân của tôi đấy.)
-
respect someone's personal space
tôn trọng không gian cá nhân của ai đó (giữ khoảng cách phù hợp, không làm phiền)
"It's important to respect your colleagues' personal space in the office."
(Điều quan trọng là phải tôn trọng không gian cá nhân của đồng nghiệp trong văn phòng.)
-
give someone their personal space
để cho ai đó có không gian riêng của họ; cho ai đó khoảng không gian cần thiết
"After the argument, I decided to give her some personal space."
(Sau cuộc cãi vã, tôi quyết định để cô ấy có không gian riêng tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal space
danh từKhông gian cá nhân là vùng không gian vật lý bao quanh một người mà việc xâm phạm vào đó khiến họ cảm thấy bị đe dọa hoặc không thoải mái.
"Some people have a larger personal space than others."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always respects my personal space. |
Anh ấy luôn tôn trọng không gian riêng tư của tôi. |
| Phủ định | Why doesn't she understand the importance of personal space? |
Tại sao cô ấy không hiểu tầm quan trọng của không gian cá nhân? |
| Nghi vấn | Whose personal space are you invading by standing so close? |
Bạn đang xâm phạm không gian riêng tư của ai khi đứng quá gần vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal space".
