(Top Banner Ad)
modern music
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

modern music

UK: /ˈmɒdən ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈmɑːdərn ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc hiện đại âm nhạc hiện đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music composed or performed in the current or recent past, reflecting contemporary styles and trends.

Vietnamese Meaning

Âm nhạc được sáng tác hoặc biểu diễn trong thời gian gần đây hoặc hiện tại, phản ánh các phong cách và xu hướng đương đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys listening to modern music while working."

    "Cô ấy thích nghe nhạc hiện đại trong khi làm việc."

  • "The museum has an exhibit on the history of modern music."

    "Bảo tàng có một cuộc triển lãm về lịch sử âm nhạc hiện đại."

  • "Modern music often incorporates electronic instruments and effects."

    "Âm nhạc hiện đại thường kết hợp các nhạc cụ và hiệu ứng điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modern hiện đại, tân thời
Verb modernize hiện đại hóa, đổi mới
Noun modernization sự hiện đại hóa
Noun music âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ, nhạc công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
modernus
Old French
moderne
English
modern
Ancient Greek
mousike (τέχνη)
Latin
musica
Old French
musique
Middle English
musik

Nguồn gốc của 'Modern'

Từ 'modern' bắt nguồn từ tiếng Latin 'modernus', được hình thành từ 'modo' có nghĩa là 'vừa mới đây' hoặc 'hiện tại'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa của nó về sự mới mẻ, đương thời, đối lập với cái cũ hoặc truyền thống.

Âm nhạc từ các Nàng Thơ

Từ 'music' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousike (téchnē)', có nghĩa là 'nghệ thuật của các nàng thơ'. Trong thần thoại Hy Lạp, các nàng thơ (Muses) là những vị thần truyền cảm hứng cho nghệ thuật, khoa học và văn chương, thể hiện sự thiêng liêng và sáng tạo của âm nhạc.

Sự kết hợp của 'Modern Music'

Cụm từ 'modern music' (âm nhạc hiện đại) đơn giản là sự kết hợp của hai từ này để mô tả những thể loại, phong cách âm nhạc đang thịnh hành hoặc mới mẻ trong một thời kỳ nhất định, thường là những tác phẩm phá cách, khác biệt so với các chuẩn mực truyền thống của thời trước.

Usage Note

Cụm từ 'modern music' thường được dùng để phân biệt với âm nhạc cổ điển (classical music) hoặc các thể loại âm nhạc truyền thống khác. Nó bao gồm nhiều thể loại khác nhau như pop, rock, electronic dance music (EDM), hip hop, và nhiều thể loại khác đang phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modern music
  • contemporary contemporary modern music
    (âm nhạc hiện đại đương thời)
  • experimental experimental modern music
    (âm nhạc hiện đại thử nghiệm)
  • popular popular modern music
    (âm nhạc hiện đại phổ biến)
  • cutting-edge cutting-edge modern music
    (âm nhạc hiện đại tiên phong/đột phá)
Verb + modern music
  • listen to listen to modern music
    (nghe nhạc hiện đại)
  • create create modern music
    (sáng tạo âm nhạc hiện đại)
  • explore explore modern music
    (khám phá âm nhạc hiện đại)
  • appreciate appreciate modern music
    (đánh giá cao/thưởng thức âm nhạc hiện đại)
Noun + modern music
  • genre of genre of modern music
    (thể loại của âm nhạc hiện đại)
  • fan of fan of modern music
    (người hâm mộ âm nhạc hiện đại)
  • evolution of evolution of modern music
    (sự tiến hóa của âm nhạc hiện đại)

Idioms

  • the face of modern music

    người/khuôn mặt đại diện cho nền âm nhạc hiện đại (chỉ một nghệ sĩ hoặc một xu hướng nổi bật)

    "She's considered the face of modern music with her innovative style and global appeal."

    (Cô ấy được xem là gương mặt đại diện cho nền âm nhạc hiện đại với phong cách đổi mới và sức hút toàn cầu của mình.)

  • push the boundaries of modern music

    phá vỡ giới hạn/biên giới của âm nhạc hiện đại (chỉ sự sáng tạo vượt ra ngoài các quy tắc truyền thống)

    "Many experimental artists strive to push the boundaries of modern music."

    (Nhiều nghệ sĩ thử nghiệm cố gắng phá vỡ giới hạn của âm nhạc hiện đại.)

  • a new wave of modern music

    một làn sóng mới của âm nhạc hiện đại (chỉ một xu hướng hoặc phong trào âm nhạc mới nổi)

    "The festival introduced a new wave of modern music from emerging artists."

    (Lễ hội đã giới thiệu một làn sóng mới của âm nhạc hiện đại từ các nghệ sĩ mới nổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern music

Danh từ
Lật mặt

Âm nhạc được sáng tác hoặc biểu diễn trong thời gian gần đây hoặc hiện tại, phản ánh các phong cách và xu hướng đương đại.

"She enjoys listening to modern music while working."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoy modern music.
Họ thích nhạc hiện đại.
Phủ định
She doesn't listen to modern music.
Cô ấy không nghe nhạc hiện đại.
Nghi vấn
Do you like modern music?
Bạn có thích nhạc hiện đại không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Listen to modern music sometimes.
Hãy thỉnh thoảng nghe nhạc hiện đại.
Phủ định
Don't dismiss modern music without understanding it.
Đừng bác bỏ nhạc hiện đại mà không hiểu nó.
Nghi vấn
Please, recommend some modern music to me.
Làm ơn giới thiệu cho tôi một vài bản nhạc hiện đại.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern music".

Sự đa dạng và phát triển không ngừng

Âm nhạc hiện đại không phải là một thể loại duy nhất mà là một thuật ngữ rộng lớn bao gồm vô số thể loại và phong cách (pop, rock, electronic, hip-hop, R&B, indie...). Nó phản ánh sự thay đổi không ngừng của xã hội, công nghệ, văn hóa và toàn cầu hóa, luôn tìm kiếm những âm thanh và cách thể hiện mới.

Quan niệm về 'hiện đại' luôn biến đổi

Điều được coi là 'hiện đại' trong âm nhạc luôn mang tính tương đối và thay đổi theo thời gian. Một thể loại âm nhạc từng được coi là hiện đại và tiên phong vào thập niên trước có thể trở thành 'cổ điển hiện đại' hoặc thậm chí là 'cũ' trong thời điểm hiện tại. Điều này cho thấy sự năng động và vòng tuần hoàn của các xu hướng trong ngành công nghiệp âm nhạc.