(Top Banner Ad)
indigenous plant
B2
Danh từ B2 Thực vật học, Sinh thái học, Môi trường

indigenous plant

UK: /ɪnˈdɪdʒɪnəs plɑːnt/ • US: /ɪnˈdɪdʒənəs plænt/

Nghĩa tiếng Việt

thực vật bản địa cây bản địa loài cây bản địa thực vật địa phương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that originated in and lives or grows naturally in a particular area or environment.

Vietnamese Meaning

Một loài thực vật có nguồn gốc và sinh sống hoặc phát triển tự nhiên trong một khu vực hoặc môi trường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conservation project aims to protect indigenous plants from invasive species."

    "Dự án bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ các loài thực vật bản địa khỏi các loài xâm lấn."

  • "This region is known for its diverse range of indigenous plants."

    "Khu vực này nổi tiếng với sự đa dạng về các loài thực vật bản địa."

  • "Many indigenous plants have medicinal properties."

    "Nhiều loài thực vật bản địa có đặc tính chữa bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun indigene người bản địa, loài bản địa
Adverb indigenously một cách bản địa, có nguồn gốc từ địa phương
Verb plant trồng, gieo
Noun plant cây, thực vật
Noun planter người trồng cây, chậu cây
Noun plantation đồn điền, vườn cây
Verb replant trồng lại

Synonyms

Antonyms

introduced plant (cây du nhập)exotic plant (cây ngoại lai)non-native plant (cây không bản địa)

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Sinh thái học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
indigenus
Old French
indigène
English
indigenous

Nguồn gốc từ 'indigenous'

Từ 'indigenous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indigenus', mang ý nghĩa 'bản địa' hoặc 'sinh ra tại một quốc gia'. Nó được ghép từ 'indi-' (có nghĩa là 'bên trong, ở trong') và 'genere' (có nghĩa là 'sinh ra, sản xuất'). Vì vậy, theo nghĩa đen, 'indigenous' có nghĩa là 'được sản xuất bên trong' hoặc 'sinh ra từ bên trong một địa điểm cụ thể'. Điều này mô tả chính xác những loài thực vật tự nhiên có nguồn gốc và phát triển trong một vùng nhất định.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh nguồn gốc bản địa của loài cây trong một khu vực nhất định. Khác với 'native plant' ở chỗ 'indigenous' thường mang ý nghĩa lịch sử lâu đời hơn và gắn bó chặt chẽ hơn với hệ sinh thái bản địa. 'Native plant' có thể bao gồm cả các loài cây du nhập nhưng đã thích nghi và trở thành một phần của hệ sinh thái, trong khi 'indigenous plant' chỉ các loài cây có nguồn gốc từ chính khu vực đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indigenous plant
  • rare rare indigenous plant
    (cây bản địa quý hiếm)
  • medicinal medicinal indigenous plant
    (cây thuốc bản địa)
  • endemic endemic indigenous plant
    (cây bản địa đặc hữu)
  • protected protected indigenous plant
    (cây bản địa được bảo vệ)
Verb + indigenous plants
  • protect protect indigenous plants
    (bảo vệ cây bản địa)
  • cultivate cultivate indigenous plants
    (trồng/nuôi trồng cây bản địa)
  • conserve conserve indigenous plants
    (bảo tồn cây bản địa)
  • reintroduce reintroduce indigenous plants
    (tái đưa vào/tái trồng cây bản địa)

Idioms

  • conservation of indigenous plants

    bảo tồn các loài thực vật bản địa (Đây là một cụm từ thường dùng trong lĩnh vực môi trường và sinh thái, không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)

    "The project focuses on the conservation of indigenous plants in the rainforest."

    (Dự án tập trung vào việc bảo tồn các loài thực vật bản địa trong rừng mưa.)

  • medicinal properties of indigenous plants

    đặc tính y học của thực vật bản địa (Cụm từ này nhấn mạnh giá trị dược liệu của cây bản địa, thường gặp trong nghiên cứu và y học cổ truyền.)

    "Researchers are studying the medicinal properties of indigenous plants for new drug discoveries."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu đặc tính y học của thực vật bản địa để khám phá thuốc mới.)

  • reforestation with indigenous plants

    tái trồng rừng bằng cây bản địa (Một cụm từ phổ biến trong các dự án phục hồi môi trường, nhấn mạnh việc sử dụng loài cây có nguồn gốc địa phương.)

    "The community initiated a reforestation project with indigenous plants to restore the damaged ecosystem."

    (Cộng đồng đã khởi xướng dự án tái trồng rừng bằng cây bản địa để khôi phục hệ sinh thái bị tổn hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indigenous plant

Danh từ
Lật mặt

Một loài thực vật có nguồn gốc và sinh sống hoặc phát triển tự nhiên trong một khu vực hoặc môi trường cụ thể.

"The conservation project aims to protect indigenous plants from invasive species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying indigenous plants is crucial for understanding local ecosystems.
Nghiên cứu các loài thực vật bản địa là rất quan trọng để hiểu các hệ sinh thái địa phương.
Phủ định
Not protecting indigenous plants can lead to biodiversity loss.
Không bảo vệ các loài thực vật bản địa có thể dẫn đến mất đa dạng sinh học.
Nghi vấn
Is cultivating indigenous plants a sustainable gardening practice?
Trồng các loài thực vật bản địa có phải là một phương pháp làm vườn bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indigenous plant".

Tầm quan trọng sinh thái

Thực vật bản địa đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái địa phương, cung cấp thức ăn và môi trường sống cho động vật bản địa, cũng như ngăn chặn xói mòn đất và bảo vệ nguồn nước. Chúng thích nghi tốt với khí hậu và điều kiện đất đai của khu vực, ít cần sự can thiệp của con người.

Kết nối với cộng đồng bản địa và tri thức truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa, thực vật bản địa có ý nghĩa sâu sắc về mặt văn hóa, tâm linh và kinh tế. Các cộng đồng bản địa thường có kiến thức sâu rộng về công dụng của các loài cây này trong y học cổ truyền, ẩm thực, và các nghi lễ truyền thống. Việc bảo tồn thực vật bản địa cũng đồng nghĩa với việc bảo vệ tri thức và di sản văn hóa quý giá.