introduced plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant species that has been brought to a new environment, either intentionally or unintentionally, and is capable of surviving and reproducing there.
Vietnamese Meaning
Một loài thực vật đã được đưa đến một môi trường mới, dù là cố ý hay vô ý, và có khả năng sống sót và sinh sản ở đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The purple loosestrife is an introduced plant that has become invasive in North American wetlands."
"Cây liễu lùn tía là một loài thực vật du nhập đã trở nên xâm lấn trong các vùng đất ngập nước ở Bắc Mỹ."
-
"Many of the plants in my garden are introduced from other countries."
"Nhiều loại cây trong vườn của tôi được du nhập từ các nước khác."
-
"The introduction of new plants can sometimes have negative consequences for the local ecosystem."
"Việc du nhập các loài cây mới đôi khi có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho hệ sinh thái địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | introduce | Giới thiệu, đưa vào (ví dụ: đưa một loài cây vào một vùng đất mới mà nó không có nguồn gốc) |
| Noun | introduction | Sự giới thiệu, sự du nhập (ví dụ: sự du nhập của một loài cây mới vào một khu vực) |
| Adjective | introductory | Mang tính giới thiệu, mở đầu (ít dùng trực tiếp với 'plant' nhưng liên quan đến hành động 'introduce') |
| Noun | plant | Thực vật, cây trồng |
| Verb | plant | Trồng, gieo hạt |
| Noun | planter | Người trồng cây, chậu trồng cây |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'introduced plant' thường được sử dụng để chỉ các loài thực vật không có nguồn gốc bản địa ở một khu vực cụ thể. Nó có thể bao gồm các loài được đưa vào để làm cảnh, nông nghiệp hoặc vô tình du nhập qua các hoạt động của con người. Cần phân biệt với 'native plant' (thực vật bản địa) và 'invasive plant' (thực vật xâm lấn), trong đó 'invasive plant' là một dạng của 'introduced plant' gây hại cho hệ sinh thái.
Prepositions
* **to**: Dùng để chỉ môi trường mới mà cây được đưa đến (e.g., The plant was introduced to the island). * **in**: Dùng để chỉ vị trí, khu vực mà cây đã được đưa vào và phát triển (e.g., This plant is introduced in many parts of the country).
Collocations (Từ đi kèm)
-
invasive invasive introduced plant (cây du nhập xâm lấn (gây hại cho môi trường bản địa))
-
non-native non-native introduced plant (cây du nhập không bản địa (chỉ nguồn gốc, không nhất thiết là xâm lấn))
-
exotic exotic introduced plant (cây du nhập ngoại lai (thường mang ý nghĩa kỳ lạ, đẹp mắt))
-
newly newly introduced plant (cây mới được du nhập)
-
ornamental ornamental introduced plant (cây cảnh du nhập)
-
cultivate cultivate introduced plants (trồng và chăm sóc các loại cây du nhập)
-
control control introduced plants (kiểm soát các loại cây du nhập (ví dụ: để ngăn chặn sự lây lan))
-
eradicate eradicate introduced plants (diệt trừ các loại cây du nhập (thường là loài xâm lấn))
-
manage manage introduced plants (quản lý các loại cây du nhập)
-
impact the impact of introduced plants (tác động của các loài cây du nhập)
-
spread the spread of introduced plants (sự lây lan của các loài cây du nhập)
Idioms
-
invasive introduced plant
cây du nhập xâm lấn (một thuật ngữ chỉ cây ngoại lai gây hại cho hệ sinh thái bản địa)
"Controlling invasive introduced plants is a major challenge for local ecosystems."
(Kiểm soát các cây du nhập xâm lấn là một thách thức lớn đối với các hệ sinh thái địa phương.)
-
non-native introduced plant
cây du nhập không bản địa (một thuật ngữ chung cho cây ngoại lai, không nhất thiết là xâm lấn)
"Many garden flowers are non-native introduced plants that thrive in new climates."
(Nhiều loài hoa trong vườn là cây du nhập không bản địa, phát triển mạnh ở vùng khí hậu mới.)
-
eradicate introduced plants
diệt trừ cây du nhập (một hành động nhằm loại bỏ cây ngoại lai, đặc biệt là loài xâm lấn)
"Conservationists are working to eradicate introduced plants that threaten native species."
(Các nhà bảo tồn đang nỗ lực diệt trừ những cây du nhập đe dọa các loài bản địa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
introduced plant
nounMột loài thực vật đã được đưa đến một môi trường mới, dù là cố ý hay vô ý, và có khả năng sống sót và sinh sản ở đó.
"The purple loosestrife is an introduced plant that has become invasive in North American wetlands."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introduced plant".
