(Top Banner Ad)
introduced plant
B2
noun B2 Botany, Ecology, Agriculture

introduced plant

UK: ˌɪntrəˈdjuːst plɑːnt • US: ˌɪntrəˈduːst plænt

Nghĩa tiếng Việt

thực vật du nhập cây trồng du nhập loài cây ngoại lai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant species that has been brought to a new environment, either intentionally or unintentionally, and is capable of surviving and reproducing there.

Vietnamese Meaning

Một loài thực vật đã được đưa đến một môi trường mới, dù là cố ý hay vô ý, và có khả năng sống sót và sinh sản ở đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The purple loosestrife is an introduced plant that has become invasive in North American wetlands."

    "Cây liễu lùn tía là một loài thực vật du nhập đã trở nên xâm lấn trong các vùng đất ngập nước ở Bắc Mỹ."

  • "Many of the plants in my garden are introduced from other countries."

    "Nhiều loại cây trong vườn của tôi được du nhập từ các nước khác."

  • "The introduction of new plants can sometimes have negative consequences for the local ecosystem."

    "Việc du nhập các loài cây mới đôi khi có thể gây ra những hậu quả tiêu cực cho hệ sinh thái địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb introduce Giới thiệu, đưa vào (ví dụ: đưa một loài cây vào một vùng đất mới mà nó không có nguồn gốc)
Noun introduction Sự giới thiệu, sự du nhập (ví dụ: sự du nhập của một loài cây mới vào một khu vực)
Adjective introductory Mang tính giới thiệu, mở đầu (ít dùng trực tiếp với 'plant' nhưng liên quan đến hành động 'introduce')
Noun plant Thực vật, cây trồng
Verb plant Trồng, gieo hạt
Noun planter Người trồng cây, chậu trồng cây

Synonyms

non-native plant (thực vật không bản địa)alien plant (thực vật ngoại lai)exotic plant (thực vật ngoại lai, kỳ lạ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Botany, Ecology, Agriculture

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
introducere
Old French
introduire
Middle English
introducen
Modern English
introduce
Latin
planta
Old English
plante
Modern English
plant
Compound phrase
introduced plant

Nguồn gốc của 'introduce' (giới thiệu/đưa vào)

Từ 'introduce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'introducere', nghĩa là 'dẫn vào bên trong'. Nó được hình thành từ 'intro-' (bên trong) và 'ducere' (dẫn dắt). Qua tiếng Pháp cổ ('introduire'), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'đưa một thứ gì đó mới vào một môi trường hoặc khu vực'.

Nguồn gốc của 'plant' (thực vật/trồng)

Từ 'plant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'planta', có nghĩa là 'chồi non, cây con' hoặc 'vật cắt ra để trồng'. Trong tiếng Anh cổ, nó trở thành 'plante'. Cả danh từ (thực vật) và động từ (trồng) đều xuất phát từ cùng một gốc rễ, phản ánh sự liên kết giữa cây cối và hành động gieo trồng chúng.

'Introduced plant' - Cây du nhập

Khi ghép lại, 'introduced plant' mô tả một loại thực vật đã được 'giới thiệu' hay 'đưa vào' một môi trường mới mà trước đây nó không sinh sống tự nhiên. Việc này thường do con người thực hiện, có thể là vô tình hoặc cố ý, mang lại cả lợi ích và rủi ro cho hệ sinh thái bản địa.

Usage Note

Thuật ngữ 'introduced plant' thường được sử dụng để chỉ các loài thực vật không có nguồn gốc bản địa ở một khu vực cụ thể. Nó có thể bao gồm các loài được đưa vào để làm cảnh, nông nghiệp hoặc vô tình du nhập qua các hoạt động của con người. Cần phân biệt với 'native plant' (thực vật bản địa) và 'invasive plant' (thực vật xâm lấn), trong đó 'invasive plant' là một dạng của 'introduced plant' gây hại cho hệ sinh thái.

Prepositions

to in

* **to**: Dùng để chỉ môi trường mới mà cây được đưa đến (e.g., The plant was introduced to the island). * **in**: Dùng để chỉ vị trí, khu vực mà cây đã được đưa vào và phát triển (e.g., This plant is introduced in many parts of the country).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + introduced plant
  • invasive invasive introduced plant
    (cây du nhập xâm lấn (gây hại cho môi trường bản địa))
  • non-native non-native introduced plant
    (cây du nhập không bản địa (chỉ nguồn gốc, không nhất thiết là xâm lấn))
  • exotic exotic introduced plant
    (cây du nhập ngoại lai (thường mang ý nghĩa kỳ lạ, đẹp mắt))
  • newly newly introduced plant
    (cây mới được du nhập)
  • ornamental ornamental introduced plant
    (cây cảnh du nhập)
Verb + introduced plant
  • cultivate cultivate introduced plants
    (trồng và chăm sóc các loại cây du nhập)
  • control control introduced plants
    (kiểm soát các loại cây du nhập (ví dụ: để ngăn chặn sự lây lan))
  • eradicate eradicate introduced plants
    (diệt trừ các loại cây du nhập (thường là loài xâm lấn))
  • manage manage introduced plants
    (quản lý các loại cây du nhập)
Noun + of introduced plant
  • impact the impact of introduced plants
    (tác động của các loài cây du nhập)
  • spread the spread of introduced plants
    (sự lây lan của các loài cây du nhập)

Idioms

  • invasive introduced plant

    cây du nhập xâm lấn (một thuật ngữ chỉ cây ngoại lai gây hại cho hệ sinh thái bản địa)

    "Controlling invasive introduced plants is a major challenge for local ecosystems."

    (Kiểm soát các cây du nhập xâm lấn là một thách thức lớn đối với các hệ sinh thái địa phương.)

  • non-native introduced plant

    cây du nhập không bản địa (một thuật ngữ chung cho cây ngoại lai, không nhất thiết là xâm lấn)

    "Many garden flowers are non-native introduced plants that thrive in new climates."

    (Nhiều loài hoa trong vườn là cây du nhập không bản địa, phát triển mạnh ở vùng khí hậu mới.)

  • eradicate introduced plants

    diệt trừ cây du nhập (một hành động nhằm loại bỏ cây ngoại lai, đặc biệt là loài xâm lấn)

    "Conservationists are working to eradicate introduced plants that threaten native species."

    (Các nhà bảo tồn đang nỗ lực diệt trừ những cây du nhập đe dọa các loài bản địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

introduced plant

noun
Lật mặt

Một loài thực vật đã được đưa đến một môi trường mới, dù là cố ý hay vô ý, và có khả năng sống sót và sinh sản ở đó.

"The purple loosestrife is an introduced plant that has become invasive in North American wetlands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introduced plant".

Lợi ích và Rủi ro của Cây Du Nhập

Con người đã du nhập cây cối vào các vùng đất mới trong hàng ngàn năm, thường là để phục vụ mục đích nông nghiệp (lương thực, cây công nghiệp), làm thuốc, hoặc làm cảnh. Nhiều loại cây lương thực chủ yếu như ngô, lúa mì, cà phê là những loài cây du nhập ở nhiều nơi trên thế giới, mang lại lợi ích kinh tế và xã hội to lớn. Tuy nhiên, một số cây du nhập có thể trở thành loài xâm lấn, gây hại nghiêm trọng cho môi trường bản địa.

Mối Lo Ngại Về Loài Xâm Lấn

Khái niệm 'loài xâm lấn' (invasive species), bao gồm cả 'introduced plant' gây hại, là một mối quan tâm môi trường toàn cầu. Những loài cây này có thể cạnh tranh với thực vật bản địa, thay đổi cấu trúc hệ sinh thái, làm suy giảm đa dạng sinh học và thậm chí gây tuyệt chủng cho các loài địa phương. Việc quản lý và ngăn chặn sự lây lan của chúng là ưu tiên hàng đầu trong công tác bảo tồn sinh học và duy trì cân bằng tự nhiên.