(Top Banner Ad)
local plant
A2
Danh từ A2 Thực vật học, Sinh học, Môi trường học

local plant

UK: /ˈləʊkəl plɑːnt/ • US: /ˈloʊkəl plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây bản địa cây địa phương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that grows naturally in a particular region or area; a plant native to the locality.

Vietnamese Meaning

Một loại cây mọc tự nhiên ở một khu vực hoặc vùng cụ thể; một loại cây bản địa của địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park is home to many local plants, including several rare species."

    "Công viên là nhà của nhiều loài cây bản địa, bao gồm một vài loài quý hiếm."

  • "The local plants provide food and shelter for many animal species."

    "Các loài cây bản địa cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun locality địa phương, vùng
Noun localization sự bản địa hóa
Verb localize bản địa hóa, khoanh vùng
Adverb locally một cách địa phương, tại địa phương
Noun planter người trồng cây, chậu cây
Noun planting việc trồng cây, sự gieo trồng
Verb replant trồng lại
Adjective plantable có thể trồng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Sinh học, Môi trường học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Old French
local
English
local
Latin
planta
Old English
plante
English
plant

Nguồn gốc của 'Local'

Từ 'local' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locus', có nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'địa điểm'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh để chỉ những gì thuộc về một khu vực cụ thể, không rộng lớn.

Nguồn gốc của 'Plant'

Từ 'plant' trong tiếng Anh cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planta'. Ban đầu nó có thể chỉ một 'chồi non' hoặc 'cành giâm', và sau đó phát triển nghĩa để chỉ chung các loài thực vật hoặc hành động trồng cây.

Tầm quan trọng của 'Cây Địa Phương'

Sự kết hợp của 'local' và 'plant' tạo nên một cụm từ mô tả những loài thực vật sinh trưởng tự nhiên hoặc được trồng đặc trưng trong một khu vực địa lý cụ thể. Chúng thường có vai trò quan trọng đối với hệ sinh thái và văn hóa địa phương.

Usage Note

Cụm từ 'local plant' thường được sử dụng để chỉ các loài cây không được du nhập từ nơi khác, mà đã tiến hóa và thích nghi với môi trường địa phương. Nó nhấn mạnh nguồn gốc bản địa của cây. So sánh với 'introduced plant' (cây du nhập) là cây được mang đến từ nơi khác.

Prepositions

of to

'Plant of': Dùng để chỉ một loại cây là đặc trưng của vùng nào đó. Ví dụ: 'This plant is a plant of this mountain'. 'Plant to': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi nói về sự thích nghi của cây với môi trường. Ví dụ: 'This plant is local to this climate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local plant
  • native native local plant
    (cây bản địa, cây tự nhiên của vùng)
  • indigenous indigenous local plant
    (thực vật bản địa, cây đặc hữu)
  • rare rare local plant
    (cây địa phương quý hiếm)
  • medicinal medicinal local plant
    (cây thuốc địa phương)
Verb + local plant
  • grow grow local plants
    (trồng cây địa phương)
  • preserve preserve local plants
    (bảo tồn cây địa phương)
  • study study local plants
    (nghiên cứu thực vật địa phương)
Local plant + Noun
  • species local plant species
    (loài thực vật địa phương)
  • life local plant life
    (hệ thực vật địa phương)

Idioms

  • native local plant species

    các loài thực vật bản địa của địa phương

    "Conservation efforts often focus on protecting native local plant species from invasive plants."

    (Các nỗ lực bảo tồn thường tập trung vào việc bảo vệ các loài thực vật bản địa khỏi cây xâm lấn.)

  • cultivating local plants

    trồng trọt/nuôi trồng cây địa phương

    "Many gardeners are now interested in cultivating local plants to support biodiversity."

    (Nhiều người làm vườn hiện quan tâm đến việc trồng trọt cây địa phương để hỗ trợ đa dạng sinh học.)

  • identifying local plants

    nhận dạng/xác định cây địa phương

    "A field guide is essential for identifying local plants in this region."

    (Một cuốn sách hướng dẫn thực địa rất cần thiết để nhận dạng cây địa phương trong khu vực này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local plant

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây mọc tự nhiên ở một khu vực hoặc vùng cụ thể; một loại cây bản địa của địa phương.

"The park is home to many local plants, including several rare species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This local plant is known for its medicinal properties.
Cây bản địa này được biết đến với các đặc tính chữa bệnh của nó.
Phủ định
They don't consider that plant a local species.
Họ không coi cây đó là một loài bản địa.
Nghi vấn
Which local plant is best suited for this climate?
Loại cây bản địa nào phù hợp nhất với khí hậu này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local plant".

Bảo tồn Đa dạng Sinh học

Cây địa phương đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học của một khu vực. Chúng thích nghi tốt với khí hậu và thổ nhưỡng, hỗ trợ các loài động vật bản địa, và thường ít cần chăm sóc hơn các loài ngoại lai. Việc bảo tồn và trồng cây địa phương là một phần quan trọng của các nỗ lực bảo vệ môi trường toàn cầu.

Y học và Ẩm thực Truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa, cây địa phương là nguồn cung cấp dược liệu quý giá cho y học cổ truyền và là thành phần không thể thiếu trong ẩm thực địa phương. Kiến thức về cách sử dụng chúng thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, phản ánh mối liên hệ sâu sắc giữa con người và môi trường tự nhiên xung quanh.