indirect connection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A connection that is not direct; a relationship or link between two things that is established through one or more intervening factors or steps.
Vietnamese Meaning
Một kết nối không trực tiếp; một mối quan hệ hoặc liên kết giữa hai sự vật được thiết lập thông qua một hoặc nhiều yếu tố hoặc bước trung gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is an indirect connection between smoking and heart disease."
"Có một mối liên hệ gián tiếp giữa hút thuốc và bệnh tim."
-
"The government's policies have an indirect connection to the rising unemployment rate."
"Các chính sách của chính phủ có một mối liên hệ gián tiếp với tỷ lệ thất nghiệp gia tăng."
-
"His family has an indirect connection to the royal family."
"Gia đình anh ấy có một mối liên hệ gián tiếp với hoàng gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | connect | kết nối, liên kết |
| Noun | connection | sự kết nối, mối liên hệ |
| Adjective | direct | trực tiếp, thẳng thắn |
| Adverb | directly | một cách trực tiếp |
| Adjective | indirect | gián tiếp |
| Adverb | indirectly | một cách gián tiếp |
| Verb | disconnect | ngắt kết nối, cắt liên lạc |
| Noun | disconnection | sự ngắt kết nối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ gián tiếp trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nó nhấn mạnh rằng mối quan hệ không rõ ràng hoặc hiển nhiên ngay lập tức, mà được trung gian bởi các yếu tố khác. Ví dụ, một 'indirect connection' có thể đề cập đến một ảnh hưởng gián tiếp hoặc một mối quan hệ được thiết lập thông qua một bên thứ ba.
Prepositions
- 'Indirect connection to': Cho thấy sự kết nối gián tiếp đến một cái gì đó.
- 'Indirect connection between': Cho thấy sự kết nối gián tiếp giữa hai hoặc nhiều thứ.
- 'Indirect connection with': Tương tự như 'to', nhưng có thể ngụ ý một mức độ liên quan ít trực tiếp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong indirect connection (mối liên hệ gián tiếp mạnh mẽ)
-
weak weak indirect connection (mối liên hệ gián tiếp yếu ớt)
-
tenuous tenuous indirect connection (mối liên hệ gián tiếp mỏng manh, khó nắm bắt)
-
subtle subtle indirect connection (mối liên hệ gián tiếp tinh tế, khó nhận thấy)
-
clear clear indirect connection (mối liên hệ gián tiếp rõ ràng)
-
have have an indirect connection (có mối liên hệ gián tiếp)
-
establish establish an indirect connection (thiết lập/xây dựng một mối liên hệ gián tiếp)
-
reveal reveal an indirect connection (tiết lộ một mối liên hệ gián tiếp)
-
discover discover an indirect connection (phát hiện một mối liên hệ gián tiếp)
-
suggest suggest an indirect connection (gợi ý/cho thấy một mối liên hệ gián tiếp)
Idioms
-
have an indirect connection to/with something
có một mối liên hệ gián tiếp với điều gì đó
"The artist's early work had an indirect connection to surrealism."
(Tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ đó có một mối liên hệ gián tiếp với chủ nghĩa siêu thực.)
-
draw an indirect connection between A and B
rút ra một mối liên hệ gián tiếp giữa A và B
"Researchers tried to draw an indirect connection between diet and mood."
(Các nhà nghiên cứu đã cố gắng rút ra một mối liên hệ gián tiếp giữa chế độ ăn uống và tâm trạng.)
-
an indirect connection was found/made
một mối liên hệ gián tiếp đã được tìm thấy/thiết lập
"After years of investigation, an indirect connection was found to the crime."
(Sau nhiều năm điều tra, một mối liên hệ gián tiếp đến vụ án đã được tìm thấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indirect connection
Noun phraseMột kết nối không trực tiếp; một mối quan hệ hoặc liên kết giữa hai sự vật được thiết lập thông qua một hoặc nhiều yếu tố hoặc bước trung gian.
"There is an indirect connection between smoking and heart disease."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indirect connection".
