(Top Banner Ad)
indirect connection
B2
Noun phrase B2 General

indirect connection

UK: /ˌɪndɪˈrekt kəˈnekʃən/ • US: /ˌɪndɪˈrekt kəˈnekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối gián tiếp liên hệ gián tiếp mối quan hệ gián tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A connection that is not direct; a relationship or link between two things that is established through one or more intervening factors or steps.

Vietnamese Meaning

Một kết nối không trực tiếp; một mối quan hệ hoặc liên kết giữa hai sự vật được thiết lập thông qua một hoặc nhiều yếu tố hoặc bước trung gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is an indirect connection between smoking and heart disease."

    "Có một mối liên hệ gián tiếp giữa hút thuốc và bệnh tim."

  • "The government's policies have an indirect connection to the rising unemployment rate."

    "Các chính sách của chính phủ có một mối liên hệ gián tiếp với tỷ lệ thất nghiệp gia tăng."

  • "His family has an indirect connection to the royal family."

    "Gia đình anh ấy có một mối liên hệ gián tiếp với hoàng gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect kết nối, liên kết
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Adverb directly một cách trực tiếp
Adjective indirect gián tiếp
Adverb indirectly một cách gián tiếp
Verb disconnect ngắt kết nối, cắt liên lạc
Noun disconnection sự ngắt kết nối

Synonyms

tenuous link (liên kết mong manh)mediated relationship (mối quan hệ được trung gian)roundabout connection (kết nối vòng vo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (nghĩa: không)
Latin
directus (nghĩa: thẳng, trực tiếp)
Old French
indirect (từ tiếng Pháp cổ, mang nghĩa gián tiếp)
Latin
com- (nghĩa: cùng với)
Latin
nectere (nghĩa: buộc, nối)
Latin
connexio (nghĩa: sự kết nối, liên kết)
English
indirect connection (sự kết hợp hiện đại của các từ gốc)

Nguồn gốc của 'Indirect' (Gián tiếp)

Từ 'indirect' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiếp đầu ngữ 'in-' có nghĩa là 'không', kết hợp với 'directus' nghĩa là 'thẳng' hoặc 'trực tiếp'. Vì vậy, 'indirect' ban đầu có nghĩa là 'không thẳng' hay 'không trực tiếp'. Điều này giúp chúng ta hiểu rằng một mối liên hệ gián tiếp không đi theo con đường thẳng tắp mà thường thông qua các yếu tố trung gian.

Ý nghĩa của 'Connection' (Kết nối)

'Connection' xuất phát từ tiếng Latin 'com-' (cùng với) và 'nectere' (buộc lại, nối). Hãy hình dung những sợi dây được buộc chặt vào nhau hoặc những cây cầu nối liền các vùng đất. 'Connection' chính là hành động hoặc kết quả của việc liên kết những thứ lại với nhau, tạo ra một mối quan hệ hoặc sự liên thông, dù là trực tiếp hay gián tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ gián tiếp trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nó nhấn mạnh rằng mối quan hệ không rõ ràng hoặc hiển nhiên ngay lập tức, mà được trung gian bởi các yếu tố khác. Ví dụ, một 'indirect connection' có thể đề cập đến một ảnh hưởng gián tiếp hoặc một mối quan hệ được thiết lập thông qua một bên thứ ba.

Prepositions

to between with

- 'Indirect connection to': Cho thấy sự kết nối gián tiếp đến một cái gì đó.
- 'Indirect connection between': Cho thấy sự kết nối gián tiếp giữa hai hoặc nhiều thứ.
- 'Indirect connection with': Tương tự như 'to', nhưng có thể ngụ ý một mức độ liên quan ít trực tiếp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indirect connection
  • strong strong indirect connection
    (mối liên hệ gián tiếp mạnh mẽ)
  • weak weak indirect connection
    (mối liên hệ gián tiếp yếu ớt)
  • tenuous tenuous indirect connection
    (mối liên hệ gián tiếp mỏng manh, khó nắm bắt)
  • subtle subtle indirect connection
    (mối liên hệ gián tiếp tinh tế, khó nhận thấy)
  • clear clear indirect connection
    (mối liên hệ gián tiếp rõ ràng)
Verb + indirect connection
  • have have an indirect connection
    (có mối liên hệ gián tiếp)
  • establish establish an indirect connection
    (thiết lập/xây dựng một mối liên hệ gián tiếp)
  • reveal reveal an indirect connection
    (tiết lộ một mối liên hệ gián tiếp)
  • discover discover an indirect connection
    (phát hiện một mối liên hệ gián tiếp)
  • suggest suggest an indirect connection
    (gợi ý/cho thấy một mối liên hệ gián tiếp)

Idioms

  • have an indirect connection to/with something

    có một mối liên hệ gián tiếp với điều gì đó

    "The artist's early work had an indirect connection to surrealism."

    (Tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ đó có một mối liên hệ gián tiếp với chủ nghĩa siêu thực.)

  • draw an indirect connection between A and B

    rút ra một mối liên hệ gián tiếp giữa A và B

    "Researchers tried to draw an indirect connection between diet and mood."

    (Các nhà nghiên cứu đã cố gắng rút ra một mối liên hệ gián tiếp giữa chế độ ăn uống và tâm trạng.)

  • an indirect connection was found/made

    một mối liên hệ gián tiếp đã được tìm thấy/thiết lập

    "After years of investigation, an indirect connection was found to the crime."

    (Sau nhiều năm điều tra, một mối liên hệ gián tiếp đến vụ án đã được tìm thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indirect connection

Noun phrase
Lật mặt

Một kết nối không trực tiếp; một mối quan hệ hoặc liên kết giữa hai sự vật được thiết lập thông qua một hoặc nhiều yếu tố hoặc bước trung gian.

"There is an indirect connection between smoking and heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indirect connection".

Lý thuyết 'Sáu Bước Chia Cách' (Six Degrees of Separation)

Đây là một lý thuyết xã hội nổi tiếng cho rằng bất kỳ hai người nào trên Trái Đất cũng có thể được liên kết với nhau thông qua một chuỗi không quá sáu mối quan hệ cá nhân. Lý thuyết này nhấn mạnh sức mạnh của các mối liên hệ gián tiếp trong việc kết nối toàn bộ mạng lưới xã hội loài người, cho thấy thế giới nhỏ bé hơn chúng ta tưởng.

Tầm quan trọng của Mạng lưới quan hệ (Networking)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc xây dựng và duy trì mạng lưới quan hệ (networking) rất quan trọng cho sự nghiệp và cuộc sống xã hội. Những mối liên hệ gián tiếp (qua bạn bè của bạn bè, đồng nghiệp cũ...) thường dẫn đến cơ hội mới, thông tin quý giá, hoặc sự hỗ trợ mà các mối liên hệ trực tiếp không thể mang lại. Điều này thể hiện giá trị của 'indirect connection' trong việc mở rộng vốn xã hội (social capital).