(Top Banner Ad)
indoor activities
A2
Noun Phrase A2 Giải trí, Sở thích

indoor activities

UK: /ˈɪnˌdɔː ækˈtɪvɪtiz/ • US: /ˈɪnˌdɔr ækˈtɪvɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

các hoạt động trong nhà những hoạt động giải trí trong nhà những thú vui tiêu khiển trong nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that you do inside a building.

Vietnamese Meaning

Những hoạt động được thực hiện bên trong một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoy a variety of indoor activities, such as reading and playing board games."

    "Chúng tôi thích nhiều hoạt động trong nhà khác nhau, chẳng hạn như đọc sách và chơi trò chơi trên bàn cờ."

  • "During the winter, we have more time for indoor activities."

    "Vào mùa đông, chúng ta có nhiều thời gian hơn cho các hoạt động trong nhà."

  • "Many indoor activities can be just as fun and rewarding as outdoor ones."

    "Nhiều hoạt động trong nhà có thể thú vị và bổ ích như các hoạt động ngoài trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun activity Hoạt động
Noun activities Các hoạt động
Adjective active Năng động, hoạt bát
Adverb actively Một cách năng động
Verb activate Kích hoạt, khởi động
Adjective indoor Trong nhà (thuộc về bên trong)
Adverb indoors Ở trong nhà
Adjective outdoor Ngoài trời (thuộc về bên ngoài)
Adverb outdoors Ở ngoài trời

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Sở thích

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*in
Old English
in
Proto-Germanic
*dur-
Old English
duru
English
door
English
indoor
Latin
actus
Latin
activitas
Old French
activite
English
activity
English
indoor activities

Nguồn gốc của 'Hoạt động trong nhà'

Cụm từ 'indoor activities' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Indoor' (trong nhà) được hình thành từ giới từ 'in' (trong, từ tiếng Anh cổ 'in') và danh từ 'door' (cửa, từ tiếng Anh cổ 'duru'). Từ 'activity' (hoạt động) có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Latinh 'activitas', diễn tả trạng thái 'năng động', bắt nguồn từ gốc 'actus' (một hành động, một việc làm). Cả cụm từ này cùng nhau mô tả những hoạt động, trò chơi hoặc công việc được thực hiện bên trong một tòa nhà, thường là để giải trí, học tập hoặc rèn luyện thể chất khi không thể hoặc không muốn ra ngoài.

Usage Note

Chỉ những hoạt động giải trí, thư giãn hoặc có tính chất xây dựng được thực hiện trong nhà. Thường được sử dụng để phân biệt với 'outdoor activities' (các hoạt động ngoài trời).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indoor activities
  • fun fun indoor activities
    (các hoạt động trong nhà vui vẻ)
  • various various indoor activities
    (nhiều hoạt động trong nhà khác nhau)
  • stimulating stimulating indoor activities
    (các hoạt động trong nhà kích thích tư duy)
  • educational educational indoor activities
    (các hoạt động trong nhà mang tính giáo dục)
  • creative creative indoor activities
    (các hoạt động trong nhà sáng tạo)
Verb + indoor activities
  • enjoy enjoy indoor activities
    (thích thú với các hoạt động trong nhà)
  • plan plan indoor activities
    (lên kế hoạch cho các hoạt động trong nhà)
  • organize organize indoor activities
    (tổ chức các hoạt động trong nhà)
  • participate in participate in indoor activities
    (tham gia vào các hoạt động trong nhà)
  • do do indoor activities
    (thực hiện/làm các hoạt động trong nhà)
Noun/Prepositional phrase + indoor activities
  • list of a list of indoor activities
    (một danh sách các hoạt động trong nhà)
  • range of a range of indoor activities
    (một loạt/phạm vi các hoạt động trong nhà)
  • options for options for indoor activities
    (các lựa chọn cho hoạt động trong nhà)

Idioms

  • a wide array of indoor activities

    một loạt các hoạt động trong nhà đa dạng

    "The community center offers a wide array of indoor activities for all ages, including yoga and chess."

    (Trung tâm cộng đồng cung cấp một loạt các hoạt động trong nhà đa dạng cho mọi lứa tuổi, bao gồm yoga và cờ vua.)

  • engage in indoor activities

    tham gia vào các hoạt động trong nhà

    "When the weather is bad, we usually engage in indoor activities like reading or board games."

    (Khi thời tiết xấu, chúng tôi thường tham gia vào các hoạt động trong nhà như đọc sách hoặc trò chơi cờ bàn.)

  • suitable for indoor activities

    phù hợp cho các hoạt động trong nhà

    "This multi-purpose hall is perfectly suitable for indoor activities such as sports events or exhibitions."

    (Hội trường đa năng này hoàn toàn phù hợp cho các hoạt động trong nhà như các sự kiện thể thao hoặc triển lãm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indoor activities

Noun Phrase
Lật mặt

Những hoạt động được thực hiện bên trong một tòa nhà.

"We enjoy a variety of indoor activities, such as reading and playing board games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is interested in indoor activities.
Cô ấy thích các hoạt động trong nhà.
Phủ định
Do they not enjoy indoor activities?
Họ không thích các hoạt động trong nhà sao?
Nghi vấn
Is reading considered one of the best indoor activities?
Đọc sách có được coi là một trong những hoạt động trong nhà tốt nhất không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's indoor activities are all scheduled for this afternoon.
Các hoạt động trong nhà của bọn trẻ đều được lên lịch cho chiều nay.
Phủ định
My son's indoor activities aren't limited to video games.
Các hoạt động trong nhà của con trai tôi không chỉ giới hạn ở trò chơi điện tử.
Nghi vấn
Is Emily and John's favorite indoor activities board games?
Có phải các hoạt động trong nhà yêu thích của Emily và John là trò chơi trên bàn cờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor activities".

Tầm quan trọng theo mùa và khí hậu

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là những nơi có mùa đông lạnh giá, mùa hè nóng bức hoặc mùa mưa kéo dài, các hoạt động trong nhà trở nên vô cùng quan trọng. Chúng giúp mọi người duy trì sự năng động, giải trí và kết nối xã hội khi không thể ra ngoài. Ví dụ, trò chơi cờ bàn, đọc sách, làm đồ thủ công hay xem phim là những lựa chọn phổ biến để "vượt qua" thời tiết khắc nghiệt.

Phát triển kỹ năng và giáo dục

Các hoạt động trong nhà thường được sử dụng như một phương tiện hiệu quả để phát triển kỹ năng cho cả trẻ em và người lớn. Chúng có thể bao gồm các trò chơi giáo dục, lớp học nghệ thuật, các buổi học nhạc, các dự án DIY (tự làm) hoặc thậm chí là các trò chơi điện tử mang tính tư duy. Điều này không chỉ mang lại niềm vui mà còn thúc đẩy tư duy sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề và việc học hỏi những điều mới mẻ trong một môi trường an toàn và thoải mái.