indoor activities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that you do inside a building.
Vietnamese Meaning
Những hoạt động được thực hiện bên trong một tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We enjoy a variety of indoor activities, such as reading and playing board games."
"Chúng tôi thích nhiều hoạt động trong nhà khác nhau, chẳng hạn như đọc sách và chơi trò chơi trên bàn cờ."
-
"During the winter, we have more time for indoor activities."
"Vào mùa đông, chúng ta có nhiều thời gian hơn cho các hoạt động trong nhà."
-
"Many indoor activities can be just as fun and rewarding as outdoor ones."
"Nhiều hoạt động trong nhà có thể thú vị và bổ ích như các hoạt động ngoài trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | activity | Hoạt động |
| Noun | activities | Các hoạt động |
| Adjective | active | Năng động, hoạt bát |
| Adverb | actively | Một cách năng động |
| Verb | activate | Kích hoạt, khởi động |
| Adjective | indoor | Trong nhà (thuộc về bên trong) |
| Adverb | indoors | Ở trong nhà |
| Adjective | outdoor | Ngoài trời (thuộc về bên ngoài) |
| Adverb | outdoors | Ở ngoài trời |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ những hoạt động giải trí, thư giãn hoặc có tính chất xây dựng được thực hiện trong nhà. Thường được sử dụng để phân biệt với 'outdoor activities' (các hoạt động ngoài trời).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fun fun indoor activities (các hoạt động trong nhà vui vẻ)
-
various various indoor activities (nhiều hoạt động trong nhà khác nhau)
-
stimulating stimulating indoor activities (các hoạt động trong nhà kích thích tư duy)
-
educational educational indoor activities (các hoạt động trong nhà mang tính giáo dục)
-
creative creative indoor activities (các hoạt động trong nhà sáng tạo)
-
enjoy enjoy indoor activities (thích thú với các hoạt động trong nhà)
-
plan plan indoor activities (lên kế hoạch cho các hoạt động trong nhà)
-
organize organize indoor activities (tổ chức các hoạt động trong nhà)
-
participate in participate in indoor activities (tham gia vào các hoạt động trong nhà)
-
do do indoor activities (thực hiện/làm các hoạt động trong nhà)
-
list of a list of indoor activities (một danh sách các hoạt động trong nhà)
-
range of a range of indoor activities (một loạt/phạm vi các hoạt động trong nhà)
-
options for options for indoor activities (các lựa chọn cho hoạt động trong nhà)
Idioms
-
a wide array of indoor activities
một loạt các hoạt động trong nhà đa dạng
"The community center offers a wide array of indoor activities for all ages, including yoga and chess."
(Trung tâm cộng đồng cung cấp một loạt các hoạt động trong nhà đa dạng cho mọi lứa tuổi, bao gồm yoga và cờ vua.)
-
engage in indoor activities
tham gia vào các hoạt động trong nhà
"When the weather is bad, we usually engage in indoor activities like reading or board games."
(Khi thời tiết xấu, chúng tôi thường tham gia vào các hoạt động trong nhà như đọc sách hoặc trò chơi cờ bàn.)
-
suitable for indoor activities
phù hợp cho các hoạt động trong nhà
"This multi-purpose hall is perfectly suitable for indoor activities such as sports events or exhibitions."
(Hội trường đa năng này hoàn toàn phù hợp cho các hoạt động trong nhà như các sự kiện thể thao hoặc triển lãm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indoor activities
Noun PhraseNhững hoạt động được thực hiện bên trong một tòa nhà.
"We enjoy a variety of indoor activities, such as reading and playing board games."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is interested in indoor activities. |
Cô ấy thích các hoạt động trong nhà. |
| Phủ định | Do they not enjoy indoor activities? |
Họ không thích các hoạt động trong nhà sao? |
| Nghi vấn | Is reading considered one of the best indoor activities? |
Đọc sách có được coi là một trong những hoạt động trong nhà tốt nhất không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children's indoor activities are all scheduled for this afternoon. |
Các hoạt động trong nhà của bọn trẻ đều được lên lịch cho chiều nay. |
| Phủ định | My son's indoor activities aren't limited to video games. |
Các hoạt động trong nhà của con trai tôi không chỉ giới hạn ở trò chơi điện tử. |
| Nghi vấn | Is Emily and John's favorite indoor activities board games? |
Có phải các hoạt động trong nhà yêu thích của Emily và John là trò chơi trên bàn cờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor activities".
