(Top Banner Ad)
indoor footwear
B1
Danh từ B1 Thời trang, Đời sống

indoor footwear

UK: /ˈɪnˌdɔː ˈfʊtˌweə(r)/ • US: /ˈɪnˌdɔr ˈfʊtˌwɛr/

Nghĩa tiếng Việt

giày dép đi trong nhà dép đi trong nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes, slippers, or other coverings for the feet worn inside a building, especially at home.

Vietnamese Meaning

Giày dép, dép lê hoặc các vật che phủ chân khác được mang bên trong một tòa nhà, đặc biệt là ở nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please take off your outdoor shoes and put on your indoor footwear."

    "Làm ơn cởi giày dép đi ngoài trời và mang giày dép đi trong nhà vào."

  • "She always wears comfortable indoor footwear to protect her feet."

    "Cô ấy luôn mang giày dép đi trong nhà thoải mái để bảo vệ đôi chân."

  • "The hotel provides complimentary indoor footwear for guests."

    "Khách sạn cung cấp miễn phí giày dép đi trong nhà cho khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foot Bàn chân
Verb/Noun wear Mặc/mang; sự hao mòn
Noun door Cửa
Adverb indoors Trong nhà, ở trong nhà
Adjective barefoot Chân trần, không mang giày dép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōtaz
Old English
fōt
Old English
werian
Middle English
footwear

Nguồn gốc 'indoor'

Từ 'indoor' là sự kết hợp của giới từ 'in' (bên trong) và danh từ 'door' (cửa). Ban đầu, nó được dùng để chỉ những hoạt động hoặc vật dụng diễn ra/sử dụng 'bên trong cửa' hay 'trong nhà'.

Nguồn gốc 'footwear'

'Footwear' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'foot' (bàn chân) và 'wear' (mặc/mang). Nó chỉ chung tất cả những thứ được mang vào chân để bảo vệ hoặc làm đẹp.

Sự kết hợp 'indoor footwear'

Khi hai từ 'indoor' và 'footwear' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả rõ ràng: 'giày dép đi trong nhà'. Đây là một cụm từ mang tính mô tả, không có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ cổ mà là sự ghép nối đơn giản để diễn tả mục đích sử dụng.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các loại giày dép được thiết kế hoặc thường được sử dụng trong nhà. Chúng thường thoải mái hơn và sạch sẽ hơn so với giày dép mang ngoài trời. 'Indoor footwear' thường được sử dụng rộng rãi hơn so với các từ cụ thể như 'slippers' (dép lê) hoặc 'house shoes' (giày đi trong nhà), bao gồm nhiều loại giày dép khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indoor footwear
  • comfortable comfortable indoor footwear
    (giày dép đi trong nhà thoải mái)
  • soft soft indoor footwear
    (giày dép đi trong nhà mềm mại)
  • light light indoor footwear
    (giày dép đi trong nhà nhẹ)
  • warm warm indoor footwear
    (giày dép đi trong nhà ấm áp)
Verb + indoor footwear
  • put on put on indoor footwear
    (đi/mang giày dép đi trong nhà vào)
  • take off take off indoor footwear
    (cởi giày dép đi trong nhà ra)
  • wear wear indoor footwear
    (mang giày dép đi trong nhà)
  • slip into slip into your indoor footwear
    (xỏ chân vào giày dép đi trong nhà (nhanh chóng, thoải mái))
Noun + indoor footwear
  • a pair of a pair of indoor footwear
    (một đôi giày dép đi trong nhà)
  • a type of a type of indoor footwear
    (một loại giày dép đi trong nhà)

Idioms

  • slip into your indoor footwear

    xỏ chân vào giày dép đi trong nhà (thường ám chỉ việc thư giãn, thoải mái sau khi về nhà)

    "After a long day, I just want to slip into my indoor footwear and relax."

    (Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn xỏ chân vào đôi dép đi trong nhà và thư giãn.)

  • no indoor footwear allowed

    không được mang giày dép đi trong nhà (một quy tắc, biển báo)

    "At the temple, a sign clearly stated: 'No indoor footwear allowed beyond this point.'"

    (Tại ngôi đền, một tấm biển ghi rõ: 'Không được mang giày dép đi trong nhà qua khỏi điểm này.')

  • change into indoor footwear

    thay/đổi sang giày dép đi trong nhà (thường khi vào nhà từ bên ngoài)

    "Please change into your indoor footwear before entering the living room."

    (Vui lòng thay giày dép đi trong nhà trước khi vào phòng khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indoor footwear

Danh từ
Lật mặt

Giày dép, dép lê hoặc các vật che phủ chân khác được mang bên trong một tòa nhà, đặc biệt là ở nhà.

"Please take off your outdoor shoes and put on your indoor footwear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always wears indoor footwear to keep her feet warm.
Cô ấy luôn mang giày dép trong nhà để giữ ấm cho đôi chân.
Phủ định
He doesn't like wearing indoor footwear in the summer.
Anh ấy không thích mang giày dép trong nhà vào mùa hè.
Nghi vấn
Do you need to buy new indoor footwear?
Bạn có cần mua giày dép trong nhà mới không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were coming over, I would have worn my indoor footwear.
Nếu tôi biết bạn sẽ ghé qua, tôi đã đi dép trong nhà rồi.
Phủ định
If she hadn't left her indoor footwear by the door, she might not have tripped.
Nếu cô ấy không để dép đi trong nhà ở gần cửa, có lẽ cô ấy đã không vấp ngã.
Nghi vấn
Would he have felt more comfortable if he had brought his indoor footwear?
Anh ấy có cảm thấy thoải mái hơn nếu anh ấy mang dép đi trong nhà theo không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My indoor footwear is very comfortable.
Đồ đi trong nhà của tôi rất thoải mái.
Phủ định
He doesn't wear indoor footwear in the house.
Anh ấy không đi đồ đi trong nhà trong nhà.
Nghi vấn
Is indoor footwear required in this building?
Có bắt buộc phải đi đồ đi trong nhà trong tòa nhà này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoor footwear".

Thói quen cởi giày dép khi vào nhà

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là châu Á và một số gia đình phương Tây, việc cởi bỏ giày dép đi ngoài trời và thay bằng giày dép đi trong nhà (như dép lê) là một phong tục quan trọng. Điều này giúp giữ vệ sinh cho ngôi nhà, tránh mang bụi bẩn từ bên ngoài vào, đồng thời tạo cảm giác thoải mái và ấm cúng.

Sự đa dạng của giày dép đi trong nhà

Giày dép đi trong nhà rất đa dạng về kiểu dáng và chất liệu. Từ những đôi dép bông mềm mại (slippers) giữ ấm vào mùa đông, đến những đôi dép kẹp thoải mái (flip-flops) cho mùa hè, hay thậm chí là những đôi tất chuyên dụng (house socks). Mỗi loại đều phục vụ mục đích khác nhau, từ việc giữ ấm, bảo vệ chân, đến việc tăng cường sự thoải mái khi di chuyển trong nhà.