(Top Banner Ad)
outdoor footwear
B1
Danh từ B1 Thời trang, Hoạt động ngoài trời

outdoor footwear

UK: /ˈaʊtdɔː ˈfʊtwɛː(r)/ • US: /ˈaʊtdɔːr ˈfʊtwɛr/

Nghĩa tiếng Việt

giày dép ngoài trời đồ dùng chân cho hoạt động ngoài trời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes or boots designed for activities outside, typically durable and providing protection.

Vietnamese Meaning

Giày dép được thiết kế cho các hoạt động ngoài trời, thường bền và có khả năng bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needed new outdoor footwear for his hiking trip."

    "Anh ấy cần giày dép ngoài trời mới cho chuyến đi bộ đường dài của mình."

  • "The store sells a wide range of outdoor footwear."

    "Cửa hàng bán nhiều loại giày dép ngoài trời."

  • "Proper outdoor footwear is essential for a safe hiking experience."

    "Giày dép ngoài trời phù hợp là điều cần thiết cho một trải nghiệm đi bộ đường dài an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outdoor thuộc về ngoài trời, ở bên ngoài
Noun footwear giày dép, đồ đi chân
Noun outdoors khu vực ngoài trời, tự nhiên (nơi không có mái che)
Adverb outdoors ở ngoài trời, ở bên ngoài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt (out)
Old English
dor (door)
Old English
fōt (foot)
Old English
werian (wear)
Modern English
outdoor (compound of 'out' + 'door')
Modern English
footwear (compound of 'foot' + 'wear')
Modern English
outdoor footwear (descriptive compound)

Ghép Nối Từ Ngữ Miêu Tả

Cụm từ 'outdoor footwear' được tạo thành bằng cách ghép hai từ có nghĩa rõ ràng: 'outdoor' (ngoài trời) và 'footwear' (giày dép). 'Outdoor' xuất phát từ các từ tiếng Anh cổ 'ūt' (ngoài) và 'dor' (cửa). Tương tự, 'footwear' là sự kết hợp của 'foot' (chân) và 'wear' (mặc/đi). Do đó, 'outdoor footwear' đơn giản có nghĩa là 'giày dép dùng cho các hoạt động ngoài trời' – một cách ghép từ trực tiếp và dễ hiểu, không có nguồn gốc phức tạp hay ẩn dụ.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các loại giày dép được chế tạo đặc biệt để sử dụng trong môi trường ngoài trời, có thể là đi bộ đường dài, leo núi, cắm trại, hoặc đơn giản là đi dạo trong tự nhiên. Chúng thường có độ bền cao hơn và cung cấp sự hỗ trợ, độ bám tốt hơn so với giày dép thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdoor footwear
  • durable durable outdoor footwear
    (giày dép ngoài trời bền bỉ)
  • comfortable comfortable outdoor footwear
    (giày dép ngoài trời thoải mái)
  • waterproof waterproof outdoor footwear
    (giày dép ngoài trời chống nước)
  • appropriate appropriate outdoor footwear
    (giày dép ngoài trời phù hợp)
Verb + outdoor footwear
  • wear wear outdoor footwear
    (đi giày dép ngoài trời)
  • choose choose outdoor footwear
    (chọn giày dép ngoài trời)
  • remove remove outdoor footwear
    (cởi giày dép ngoài trời)
Noun + outdoor footwear (types/materials)
  • hiking hiking outdoor footwear
    (giày dép ngoài trời đi bộ đường dài)
  • leather leather outdoor footwear
    (giày dép ngoài trời bằng da)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdoor footwear

Danh từ
Lật mặt

Giày dép được thiết kế cho các hoạt động ngoài trời, thường bền và có khả năng bảo vệ.

"He needed new outdoor footwear for his hiking trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should wear proper outdoor footwear when hiking in the mountains.
Bạn nên mang giày dép ngoài trời phù hợp khi đi bộ đường dài trên núi.
Phủ định
He cannot wear indoor shoes for outdoor activities; he must choose appropriate footwear.
Anh ấy không thể đi giày trong nhà cho các hoạt động ngoài trời; anh ấy phải chọn loại giày dép phù hợp.
Nghi vấn
Could you recommend some durable outdoor footwear for my upcoming camping trip?
Bạn có thể giới thiệu một số loại giày dép ngoài trời bền bỉ cho chuyến đi cắm trại sắp tới của tôi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always wears outdoor footwear when he goes hiking.
Anh ấy luôn mang giày dép đi ngoài trời khi đi leo núi.
Phủ định
She does not buy new footwear every year.
Cô ấy không mua giày dép mới mỗi năm.
Nghi vấn
Do they sell durable outdoor footwear in that store?
Họ có bán giày dép đi ngoài trời bền trong cửa hàng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor footwear".

Văn hóa tháo giày khi vào nhà

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á và một số nước châu Âu, việc tháo giày dép ngoài trời trước khi bước vào nhà là một truyền thống quan trọng. Điều này không chỉ giúp giữ cho nhà cửa sạch sẽ, tránh mang bụi bẩn từ bên ngoài vào, mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với không gian sống của gia chủ. Ngược lại, ở một số nền văn hóa phương Tây, việc giữ giày trong nhà là phổ biến hơn.

Giày dép chuyên dụng cho hoạt động ngoài trời

Giày dép ngoài trời đóng vai trò thiết yếu trong nhiều hoạt động thể thao và giải trí. Ví dụ, giày đi bộ đường dài (hiking boots) được thiết kế để bảo vệ chân và cung cấp độ bám tốt trên địa hình gồ ghề, giúp giảm nguy cơ chấn thương. Dép sandal hoặc tông thường được sử dụng cho bãi biển hay những nơi cần sự thoáng mát. Việc chọn đúng loại giày dép là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và thoải mái cho từng hoạt động cụ thể.