(Top Banner Ad)
industrial slump
C1
Danh từ C1 Kinh tế

industrial slump

UK: /ɪnˈdʌstriəl slʌmp/ • US: /ɪnˈdʌstriəl slʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

suy thoái công nghiệp khủng hoảng công nghiệp tình trạng ảm đạm của ngành công nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of decline or stagnation in industrial activity; a downturn in manufacturing and related sectors of the economy.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn suy giảm hoặc trì trệ trong hoạt động công nghiệp; sự suy thoái trong sản xuất và các lĩnh vực liên quan của nền kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The industrial slump led to widespread job losses in the manufacturing sector."

    "Sự suy thoái công nghiệp đã dẫn đến tình trạng mất việc làm lan rộng trong ngành sản xuất."

  • "The country is experiencing an industrial slump due to decreased demand for its products."

    "Đất nước đang trải qua một cuộc suy thoái công nghiệp do nhu cầu về sản phẩm của họ giảm."

  • "Government intervention is needed to help the industry recover from the slump."

    "Cần có sự can thiệp của chính phủ để giúp ngành công nghiệp phục hồi sau suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp, sự cần cù
Adjective industrious cần cù, siêng năng
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialization sự công nghiệp hóa
Noun slump sự suy thoái, sự suy giảm mạnh
Verb slump suy thoái, giảm mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Old French
industrie
Middle English
industrie
Modern English
industry
Modern English
industrial
Proto-Germanic (possible)
*slump-
17th Century English
slump
Early 20th Century English
slump (economic meaning)

Nguồn gốc của "Industrial"

Từ "industrial" có gốc từ tiếng Latin "industria", mang nghĩa "siêng năng" hay "hoạt động". Ban đầu, nó chỉ sự khéo léo, kỹ năng. Đến thế kỷ 18, với cuộc Cách mạng Công nghiệp, nghĩa của từ mở rộng để chỉ các hoạt động sản xuất quy mô lớn, máy móc và nhà máy.

Sự ra đời của "Slump"

Từ "slump" có thể bắt nguồn từ các từ ngữ gợi âm trong tiếng Germanic, diễn tả hành động rơi xuống một cách nặng nề, đột ngột. Ban đầu nó dùng để miêu tả người ngồi sụp xuống. Đến đầu thế kỷ 20, "slump" bắt đầu được dùng trong kinh tế để chỉ sự suy giảm đột ngột và nghiêm trọng trong hoạt động kinh doanh, giá cả hoặc sản xuất.

Sự kết hợp của "Industrial Slump"

Cụm từ "industrial slump" trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt sau các cuộc khủng hoảng kinh tế lớn như Đại Suy thoái. Nó miêu tả rõ ràng tình trạng suy giảm nghiêm trọng và kéo dài trong sản xuất và hoạt động công nghiệp, thường đi kèm với thất nghiệp cao và nhu cầu giảm sút.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà sản lượng công nghiệp giảm sút đáng kể, dẫn đến giảm việc làm, lợi nhuận và đầu tư. Nó khác với một cuộc suy thoái kinh tế chung (economic recession) ở chỗ nó tập trung cụ thể vào lĩnh vực công nghiệp, mặc dù sự suy giảm trong ngành công nghiệp có thể góp phần hoặc báo hiệu một cuộc suy thoái kinh tế rộng lớn hơn. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý một tình trạng khó khăn và bất ổn.

Prepositions

in during

*in*: thường được dùng để chỉ ra một sự suy giảm xảy ra trong một ngành công nghiệp hoặc khu vực cụ thể (e.g., "a slump in the automotive industry"). *during*: dùng để chỉ thời gian mà sự suy giảm đang diễn ra (e.g., "The company faced challenges during the industrial slump.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial slump
  • deep deep industrial slump
    (sự suy thoái công nghiệp sâu sắc)
  • severe severe industrial slump
    (sự suy thoái công nghiệp nghiêm trọng)
  • prolonged prolonged industrial slump
    (sự suy thoái công nghiệp kéo dài)
  • global global industrial slump
    (sự suy thoái công nghiệp toàn cầu)
  • sharp sharp industrial slump
    (sự suy thoái công nghiệp mạnh)
Verb + industrial slump
  • experience experience an industrial slump
    (trải qua một cuộc suy thoái công nghiệp)
  • enter enter an industrial slump
    (bước vào một cuộc suy thoái công nghiệp)
  • suffer suffer an industrial slump
    (chịu đựng một cuộc suy thoái công nghiệp)
  • avoid avoid an industrial slump
    (tránh được một cuộc suy thoái công nghiệp)
  • emerge from emerge from an industrial slump
    (thoát khỏi một cuộc suy thoái công nghiệp)
Noun/Preposition + industrial slump
  • signs of signs of an industrial slump
    (dấu hiệu của một cuộc suy thoái công nghiệp)
  • recovery from recovery from an industrial slump
    (sự phục hồi sau một cuộc suy thoái công nghiệp)
  • amidst amidst an industrial slump
    (giữa lúc suy thoái công nghiệp)
  • during during an industrial slump
    (trong suốt cuộc suy thoái công nghiệp)

Idioms

  • to be caught in an industrial slump

    bị mắc kẹt/ảnh hưởng bởi cuộc suy thoái công nghiệp

    "Many factories closed down after the region was caught in a deep industrial slump."

    (Nhiều nhà máy đã đóng cửa sau khi khu vực bị mắc kẹt trong một cuộc suy thoái công nghiệp sâu sắc.)

  • to pull out of an industrial slump

    phục hồi/thoát ra khỏi cuộc suy thoái công nghiệp

    "The government implemented new policies to help the country pull out of the industrial slump."

    (Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để giúp đất nước thoát khỏi cuộc suy thoái công nghiệp.)

  • a precursor to an industrial slump

    dấu hiệu báo trước cho một cuộc suy thoái công nghiệp

    "Falling consumer demand is often a precursor to an industrial slump."

    (Nhu cầu tiêu dùng sụt giảm thường là dấu hiệu báo trước cho một cuộc suy thoái công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial slump

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn suy giảm hoặc trì trệ trong hoạt động công nghiệp; sự suy thoái trong sản xuất và các lĩnh vực liên quan của nền kinh tế.

"The industrial slump led to widespread job losses in the manufacturing sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The 1930s, when the industrial slump hit its lowest point, was a difficult time for many families.
Những năm 1930, khi sự suy thoái công nghiệp đạt đến điểm thấp nhất, là một thời kỳ khó khăn đối với nhiều gia đình.
Phủ định
The government implemented policies which were not designed to prevent the industrial slump from worsening.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách không được thiết kế để ngăn chặn tình trạng suy thoái công nghiệp trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Is this the factory whose closure signals an impending industrial slump?
Đây có phải là nhà máy mà việc đóng cửa báo hiệu một cuộc suy thoái công nghiệp sắp xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial slump".

Chu kỳ kinh tế

"Suy thoái công nghiệp" là một phần của chu kỳ kinh tế lớn hơn (boom and bust cycle). Các nền kinh tế thị trường thường trải qua các giai đoạn tăng trưởng (phát triển mạnh) và suy thoái (thụt lùi, giảm sút). Hiểu được khái niệm này giúp người học hình dung bối cảnh rộng hơn của những biến động kinh tế.

Tác động xã hội của suy thoái

Một cuộc suy thoái công nghiệp không chỉ là con số trên biểu đồ kinh tế mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống xã hội, dẫn đến mất việc làm hàng loạt, giảm thu nhập, căng thẳng xã hội và thậm chí là di cư. Các chính phủ thường phải can thiệp mạnh mẽ để giảm thiểu tác động này.