(Top Banner Ad)
industrially produced foods
B2
Tính từ (adjective) B2 Thực phẩm và Sản xuất

industrially produced foods

UK: /ɪnˈdʌstriəli prəˈdjuːst fuːdz/ • US: /ɪnˈdʌstriəli prəˈduːst fuːdz/

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm sản xuất công nghiệp đồ ăn công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Foods that are manufactured on a large scale using industrial processes.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm được sản xuất hàng loạt bằng các quy trình công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Industrially produced foods are often high in preservatives and additives."

    "Thực phẩm được sản xuất công nghiệp thường chứa nhiều chất bảo quản và phụ gia."

  • "The debate continues regarding the health effects of industrially produced foods."

    "Cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn về những ảnh hưởng sức khỏe của thực phẩm sản xuất công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry Ngành công nghiệp; sự cần cù, siêng năng
Adjective industrial Thuộc về công nghiệp
Verb industrialize Công nghiệp hóa
Noun industrialization Sự công nghiệp hóa
Noun industrialist Nhà công nghiệp
Verb produce Sản xuất, tạo ra
Noun product Sản phẩm
Noun production Sự sản xuất
Noun producer Nhà sản xuất
Adjective productive Năng suất, hiệu quả
Noun food Thức ăn, thực phẩm

Synonyms

processed foods (thực phẩm chế biến sẵn)mass-produced foods (thực phẩm sản xuất hàng loạt)

Antonyms

Related Words

fast food (đồ ăn nhanh)packaged foods (thực phẩm đóng gói)

Subject Area

Thực phẩm và Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁n̥dʰri- (*h₁en + *dʰer-)
Latin
industria ('diligence, activity, industry')
Old French
industrie ('skill, craft, diligent activity')
Middle English
industrie ('skill, ingenuity, diligence')
English
industry (from 16th C. 'human effort', from 18th C. 'branch of manufacture'), industrial (adj.), industrially (adv.)

Nguồn gốc của 'Industry' và 'Food'

Từ 'industry' (công nghiệp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'industria', mang ý nghĩa 'sự cần cù, siêng năng'. Ban đầu, nó chỉ sự khéo léo và nỗ lực của con người trong công việc. Mãi đến thế kỷ 18, trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, 'industry' mới được dùng để chỉ các ngành sản xuất quy mô lớn. Trong khi đó, từ 'food' (thực phẩm) có nguồn gốc xa xưa hơn nhiều, từ tiếng Proto-Germanic cổ, đơn giản mang nghĩa 'thức ăn' hoặc 'dinh dưỡng'. Khi kết hợp lại trong 'industrially produced foods', chúng ta có một thuật ngữ hiện đại miêu tả thức ăn được sản xuất theo phương pháp công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào phương pháp sản xuất hơn là thành phần. Nó thường mang hàm ý về sự can thiệp của công nghệ, quy trình chế biến và số lượng lớn, trái ngược với thực phẩm được sản xuất thủ công hoặc tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrially produced foods
  • highly processed highly processed industrially produced foods
    (thực phẩm công nghiệp chế biến rất kỹ)
  • ultra-processed ultra-processed industrially produced foods
    (thực phẩm công nghiệp siêu chế biến)
  • cheap cheap industrially produced foods
    (thực phẩm công nghiệp giá rẻ)
  • convenient convenient industrially produced foods
    (thực phẩm công nghiệp tiện lợi)
  • packaged packaged industrially produced foods
    (thực phẩm công nghiệp đóng gói)
Verb + industrially produced foods
  • consume consume industrially produced foods
    (tiêu thụ thực phẩm công nghiệp)
  • eat eat industrially produced foods
    (ăn thực phẩm công nghiệp)
  • rely on rely on industrially produced foods
    (phụ thuộc vào thực phẩm công nghiệp)
  • avoid avoid industrially produced foods
    (tránh thực phẩm công nghiệp)
  • limit limit industrially produced foods
    (hạn chế thực phẩm công nghiệp)
Noun + industrially produced foods
  • consumption of the consumption of industrially produced foods
    (sự tiêu thụ thực phẩm công nghiệp)
  • impact of the impact of industrially produced foods
    (tác động của thực phẩm công nghiệp)
  • health effects of the health effects of industrially produced foods
    (tác động sức khỏe của thực phẩm công nghiệp)

Idioms

  • A diet rich in industrially produced foods

    Chế độ ăn nhiều thực phẩm công nghiệp

    "A diet rich in industrially produced foods is often linked to various health issues."

    (Chế độ ăn nhiều thực phẩm công nghiệp thường liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)

  • The convenience of industrially produced foods

    Sự tiện lợi của thực phẩm công nghiệp

    "Many people choose the convenience of industrially produced foods due to their busy lifestyles."

    (Nhiều người chọn sự tiện lợi của thực phẩm công nghiệp vì lối sống bận rộn của họ.)

  • Moving away from industrially produced foods

    Chuyển sang không dùng/giảm dùng thực phẩm công nghiệp

    "There's a growing trend of people moving away from industrially produced foods towards whole, natural options."

    (Có một xu hướng ngày càng tăng là mọi người đang dần từ bỏ thực phẩm công nghiệp để chuyển sang các lựa chọn tự nhiên, nguyên bản hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrially produced foods

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Thực phẩm được sản xuất hàng loạt bằng các quy trình công nghiệp.

"Industrially produced foods are often high in preservatives and additives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we reduced our consumption of industrially produced foods, we would improve our health.
Nếu chúng ta giảm tiêu thụ thực phẩm sản xuất công nghiệp, chúng ta sẽ cải thiện sức khỏe.
Phủ định
If the food industry weren't so focused on profit, they wouldn't produce so many unhealthy industrially produced foods.
Nếu ngành công nghiệp thực phẩm không quá tập trung vào lợi nhuận, họ sẽ không sản xuất quá nhiều thực phẩm sản xuất công nghiệp không lành mạnh.
Nghi vấn
Would people be healthier if they produced their own food instead of relying on industrially produced options?
Liệu mọi người có khỏe mạnh hơn nếu họ tự sản xuất thực phẩm thay vì dựa vào các lựa chọn sản xuất công nghiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrially produced foods".

Sự trỗi dậy của thức ăn tiện lợi

Sự xuất hiện của thực phẩm công nghiệp đã thay đổi đáng kể thói quen ăn uống trên toàn cầu, đặc biệt là ở các nước phương Tây và sau đó lan rộng. Chúng mang lại sự tiện lợi chưa từng có, giúp tiết kiệm thời gian chuẩn bị bữa ăn, phù hợp với lối sống bận rộn và đô thị hóa. Từ các món ăn đóng hộp, đông lạnh đến đồ ăn nhẹ, chúng đã trở thành một phần không thể thiếu trong khẩu phần ăn hàng ngày của nhiều gia đình.

Thực phẩm công nghiệp và sức khỏe cộng đồng

Mặc dù tiện lợi, thực phẩm công nghiệp thường bị chỉ trích vì hàm lượng đường, muối, chất béo không lành mạnh và các chất phụ gia cao, đồng thời thiếu chất xơ và vi chất dinh dưỡng. Điều này đã dẫn đến những lo ngại về sức khỏe cộng đồng, góp phần vào tỷ lệ béo phì, bệnh tim mạch và tiểu đường gia tăng. Nhiều chiến dịch y tế công cộng hiện đang khuyến khích mọi người hạn chế tiêu thụ thực phẩm công nghiệp và ưu tiên các loại thực phẩm tươi sống, chế biến tối thiểu.