(Top Banner Ad)
clear eyes
B1
Tính từ + Danh từ B1 Thị giác, Mô tả con người, Cảm xúc

clear eyes

UK: /klɪər aɪz/ • US: /klɪr aɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đôi mắt sáng ánh mắt trong veo đôi mắt minh mẫn đôi mắt tinh tường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Eyes that are bright, healthy, and free from cloudiness or redness; eyes that are able to see sharply and distinctly; metaphorically, eyes that suggest clarity of thought, honesty, and perception.

Vietnamese Meaning

Đôi mắt sáng, khỏe mạnh và không bị mờ đục hoặc đỏ; đôi mắt có khả năng nhìn rõ và sắc nét; theo nghĩa bóng, đôi mắt gợi sự minh mẫn trong suy nghĩ, sự trung thực và nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked at me with clear eyes, showing no sign of deception."

    "Cô ấy nhìn tôi với đôi mắt sáng, không có dấu hiệu lừa dối nào."

  • "The doctor examined his eyes and said they were clear and healthy."

    "Bác sĩ khám mắt cho anh ấy và nói rằng mắt anh ấy sáng và khỏe mạnh."

  • "He faced the accusations with clear eyes and a steady voice."

    "Anh ấy đối mặt với những lời buộc tội với đôi mắt sáng và giọng nói vững vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear trong suốt, rõ ràng, dễ hiểu
Verb clear làm cho rõ, dọn dẹp, loại bỏ
Adverb clearly một cách rõ ràng, minh bạch
Noun clarity sự rõ ràng, sự trong trẻo
Noun clearance sự thông quan, sự dọn dẹp
Verb clarify làm rõ, giải thích
Noun eye mắt
Verb eye nhìn chằm chằm, theo dõi
Adjective (compound) blue-eyed mắt xanh (thường dùng để chỉ sự ngây thơ, được yêu thích, hoặc không thực tế)
Noun eyesight thị lực, tầm nhìn
Noun eyeball nhãn cầu

Synonyms

bright eyes (đôi mắt sáng)keen eyes (đôi mắt tinh anh)alert eyes (đôi mắt tỉnh táo)

Antonyms

cloudy eyes (đôi mắt mờ đục)bloodshot eyes (đôi mắt đỏ ngầu)

Related Words

sharp vision (thị lực tốt)honest gaze (cái nhìn trung thực)

Subject Area

Thị giác, Mô tả con người, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kleh₁-ro- (bright, clear)
Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
cler
English
clear
PIE
*h₃okʷ- (eye)
Proto-Germanic
*augō
Old English
ēage
Middle English
eie
English
eye

Nguồn gốc 'clear eyes'

Cụm từ 'clear eyes' (đôi mắt trong veo/sáng rõ) là sự kết hợp của hai từ đơn giản nhưng mạnh mẽ: 'clear' và 'eyes'. 'Clear' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clarus', nghĩa là 'sáng, rõ ràng', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'cler'. 'Eyes' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ēage'. Khi kết hợp, chúng không chỉ mô tả thị lực tốt mà còn gợi lên sự ngây thơ, trung thực và một cái nhìn khách quan.

Usage Note

Cụm từ "clear eyes" thường được sử dụng để mô tả đôi mắt khỏe mạnh, không bị mệt mỏi hoặc bệnh tật. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ một người có cái nhìn sáng suốt, trung thực và không bị che mờ bởi cảm xúc hoặc định kiến. So với "bright eyes", "clear eyes" nhấn mạnh hơn vào sự minh mẫn và khả năng nhìn nhận rõ ràng sự thật. Trong khi "bright eyes" có thể chỉ đơn thuần là sự vui vẻ và hoạt bát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear eyes
  • bright bright clear eyes
    (đôi mắt sáng rõ)
  • innocent innocent clear eyes
    (đôi mắt trong veo ngây thơ)
  • sparkling sparkling clear eyes
    (đôi mắt trong veo lấp lánh)
  • youthful youthful clear eyes
    (đôi mắt trong trẻo của tuổi trẻ)
Verb + clear eyes
  • have have clear eyes
    (có đôi mắt sáng rõ/trong veo)
  • look with look with clear eyes
    (nhìn bằng đôi mắt khách quan/trong trẻo)
  • see with see with clear eyes
    (nhìn thấy rõ ràng, nhận thức rõ (thực tế))
  • possess possess clear eyes
    (sở hữu đôi mắt sáng rõ)
Prepositional Phrase + clear eyes
  • with with clear eyes
    (với đôi mắt sáng rõ (ám chỉ sự khách quan, ngây thơ hoặc không thiên vị))

Idioms

  • To see something with clear eyes

    Nhìn nhận sự việc một cách khách quan, rõ ràng, không bị che mờ bởi cảm xúc hay định kiến.

    "After years of denial, she finally saw the truth with clear eyes."

    (Sau nhiều năm phủ nhận, cuối cùng cô ấy cũng nhìn thấy sự thật một cách rõ ràng.)

  • To have clear eyes (metaphorical)

    Có đôi mắt trong sáng (thường ám chỉ sự ngây thơ, trung thực, hoặc sự nhận thức sắc bén về thực tế).

    "The child looked at him with clear eyes, full of wonder."

    (Đứa trẻ nhìn anh bằng đôi mắt trong veo, đầy sự ngạc nhiên.)

  • Clear eyes, full hearts, can't lose

    Tạm dịch: Đôi mắt sáng rõ, trái tim nhiệt huyết, không thể thất bại. (Một câu nói truyền động lực nổi tiếng từ chương trình TV 'Friday Night Lights', nhấn mạnh sự tập trung, quyết tâm và niềm tin để vượt qua thử thách).

    "Their coach always told them, 'Clear eyes, full hearts, can't lose!' before every game."

    (Huấn luyện viên của họ luôn nói, 'Đôi mắt sáng rõ, trái tim nhiệt huyết, không thể thất bại!' trước mỗi trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear eyes

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Đôi mắt sáng, khỏe mạnh và không bị mờ đục hoặc đỏ; đôi mắt có khả năng nhìn rõ và sắc nét; theo nghĩa bóng, đôi mắt gợi sự minh mẫn trong suy nghĩ, sự trung thực và nhận thức.

"She looked at me with clear eyes, showing no sign of deception."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear eyes".

Đôi mắt là cửa sổ tâm hồn

Trong văn hóa phương Tây, 'đôi mắt là cửa sổ tâm hồn' là một câu nói nổi tiếng, ngụ ý rằng đôi mắt có thể tiết lộ cảm xúc, suy nghĩ và tính cách bên trong của một người. 'Clear eyes' (đôi mắt trong veo, sáng rõ) thường được liên kết với sự ngây thơ, trung thực, sự thuần khiết và một tâm hồn không có ác ý.

Biểu tượng của tuổi trẻ và sự thật

Đôi mắt trong veo, không vẩn đục thường được coi là dấu hiệu của tuổi trẻ, sức khỏe tốt và sự minh mẫn. Ngược lại, đôi mắt mệt mỏi, đỏ ngầu hoặc vẩn đục có thể gợi lên sự thiếu trung thực, bệnh tật hoặc sự mệt mỏi. Do đó, 'clear eyes' mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tin cậy và cái nhìn rõ ràng về thế giới, không bị đánh lừa.