(Top Banner Ad)
inflation-adjusted interest rate
C1
Danh từ C1 Kinh tế

inflation-adjusted interest rate

UK: ɪnˈfleɪʃən əˈdʒʌstɪd ˈɪntrəst reɪt • US: ɪnˈfleɪʃən əˈdʒʌstɪd ˈɪntərəst reɪt

Nghĩa tiếng Việt

lãi suất điều chỉnh theo lạm phát lãi suất thực tế (sau khi điều chỉnh lạm phát)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate of interest an investor, saver or lender receives (or expects to receive) after allowing for inflation. It is calculated by subtracting the inflation rate from the nominal interest rate.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ lãi suất mà một nhà đầu tư, người tiết kiệm hoặc người cho vay nhận được (hoặc dự kiến nhận được) sau khi đã điều chỉnh theo lạm phát. Nó được tính bằng cách lấy lãi suất danh nghĩa trừ đi tỷ lệ lạm phát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inflation-adjusted interest rate on this bond is quite low, making it a less attractive investment."

    "Lãi suất điều chỉnh theo lạm phát của trái phiếu này khá thấp, khiến nó trở thành một khoản đầu tư kém hấp dẫn hơn."

  • "Investors should consider the inflation-adjusted interest rate before making investment decisions."

    "Các nhà đầu tư nên xem xét lãi suất điều chỉnh theo lạm phát trước khi đưa ra quyết định đầu tư."

  • "A negative inflation-adjusted interest rate means your savings are losing purchasing power."

    "Lãi suất điều chỉnh theo lạm phát âm có nghĩa là khoản tiết kiệm của bạn đang mất sức mua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inflate Làm tăng (giá cả, số lượng); bơm phồng
Noun inflation Sự lạm phát; sự thổi phồng
Adjective inflationary Gây lạm phát; có tính chất lạm phát
Verb adjust Điều chỉnh, hiệu chỉnh
Noun adjustment Sự điều chỉnh, sự hiệu chỉnh
Adjective adjustable Có thể điều chỉnh được
Noun interest Lãi suất; sự quan tâm; quyền lợi
Verb interest Làm ai đó quan tâm
Noun rate Tỷ lệ, mức, giá
Verb rate Đánh giá, xếp hạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inflatio
Old French
ajuster
Latin
interesse
Latin
rata
English (modern economic term)
inflation-adjusted interest rate

Câu chuyện về Lãi suất Thực

Trong kinh tế học, 'lạm phát' làm giảm sức mua của tiền tệ theo thời gian. Một khoản lãi suất 'danh nghĩa' (chưa điều chỉnh lạm phát) có thể trông hấp dẫn, nhưng nếu lạm phát cao, sức mua thực tế của số tiền lãi bạn nhận được sẽ ít hơn. Khái niệm 'lãi suất điều chỉnh theo lạm phát' ra đời để giúp chúng ta hiểu được 'lãi suất thực' — tức là mức tăng trưởng thực sự của tiền của bạn sau khi đã tính đến sự mất giá của đồng tiền. Điều này đặc biệt quan trọng trong các thời kỳ kinh tế biến động để đảm bảo giá trị tài sản không bị 'ăn mòn' bởi lạm phát.

Usage Note

Lãi suất điều chỉnh theo lạm phát thể hiện lợi nhuận thực tế của một khoản đầu tư hoặc chi phí thực tế của việc vay tiền. Nó loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát, cho phép so sánh chính xác hơn về hiệu quả tài chính theo thời gian. Lãi suất thực có thể dương (lợi nhuận thực tế), âm (mất giá do lạm phát vượt quá lợi nhuận danh nghĩa) hoặc bằng không (lợi nhuận danh nghĩa chỉ bù đắp cho lạm phát).

Prepositions

on of

'on' được sử dụng để chỉ khoản đầu tư hoặc khoản tiết kiệm có lãi suất điều chỉnh theo lạm phát (ví dụ: the inflation-adjusted interest rate on your savings account). 'of' được sử dụng để mô tả tính chất của lãi suất (ví dụ: the calculation of the inflation-adjusted interest rate of a bond).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inflation-adjusted interest rate
  • real real inflation-adjusted interest rate
    (Lãi suất thực đã điều chỉnh lạm phát)
  • negative negative inflation-adjusted interest rate
    (Lãi suất âm đã điều chỉnh lạm phát)
  • positive positive inflation-adjusted interest rate
    (Lãi suất dương đã điều chỉnh lạm phát)
  • effective effective inflation-adjusted interest rate
    (Lãi suất thực tế đã điều chỉnh lạm phát)
Verb + inflation-adjusted interest rate
  • calculate calculate the inflation-adjusted interest rate
    (Tính toán lãi suất đã điều chỉnh lạm phát)
  • determine determine the inflation-adjusted interest rate
    (Xác định lãi suất đã điều chỉnh lạm phát)
  • offer offer an inflation-adjusted interest rate
    (Đưa ra/cung cấp một lãi suất đã điều chỉnh lạm phát)
  • yield yield an inflation-adjusted interest rate
    (Mang lại/sinh ra một lãi suất đã điều chỉnh lạm phát)
Noun + inflation-adjusted interest rate
  • impact of the impact of the inflation-adjusted interest rate
    (Tác động của lãi suất đã điều chỉnh lạm phát)
  • level of the level of the inflation-adjusted interest rate
    (Mức độ của lãi suất đã điều chỉnh lạm phát)

Idioms

  • to achieve a positive inflation-adjusted return

    Đạt được lợi nhuận dương sau khi đã điều chỉnh lạm phát (tức là lợi nhuận thực tế tăng trưởng)

    "Investors aim to achieve a positive inflation-adjusted return on their investments to grow their wealth over time."

    (Các nhà đầu tư đặt mục tiêu đạt được lợi nhuận dương đã điều chỉnh lạm phát cho các khoản đầu tư của mình để gia tăng tài sản theo thời gian.)

  • the concept of inflation-adjusted interest rates

    Khái niệm về lãi suất đã điều chỉnh lạm phát

    "Understanding the concept of inflation-adjusted interest rates is crucial for sound financial planning."

    (Việc hiểu rõ khái niệm về lãi suất đã điều chỉnh lạm phát là rất quan trọng để lập kế hoạch tài chính vững chắc.)

  • to compare nominal vs. inflation-adjusted interest rates

    So sánh lãi suất danh nghĩa với lãi suất đã điều chỉnh lạm phát

    "When evaluating savings accounts, it's essential to compare nominal vs. inflation-adjusted interest rates to see the true earning potential."

    (Khi đánh giá các tài khoản tiết kiệm, điều cần thiết là phải so sánh lãi suất danh nghĩa với lãi suất đã điều chỉnh lạm phát để xem tiềm năng kiếm lời thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflation-adjusted interest rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ lãi suất mà một nhà đầu tư, người tiết kiệm hoặc người cho vay nhận được (hoặc dự kiến nhận được) sau khi đã điều chỉnh theo lạm phát. Nó được tính bằng cách lấy lãi suất danh nghĩa trừ đi tỷ lệ lạm phát.

"The inflation-adjusted interest rate on this bond is quite low, making it a less attractive investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflation-adjusted interest rate".

Sức mua thực tế của tiền

Ở các nền kinh tế phương Tây và trên toàn cầu, khái niệm 'lãi suất điều chỉnh theo lạm phát' là nền tảng trong việc đánh giá sức mua thực tế của tiền tiết kiệm và đầu tư. Nó giúp người dân và doanh nghiệp hiểu liệu tiền của họ có thực sự 'sinh lời' hay chỉ đơn thuần là giữ nguyên giá trị (hoặc thậm chí mất giá) sau khi lạm phát đã được tính đến. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định tiết kiệm, đầu tư và hưu trí.

Công cụ của Ngân hàng Trung ương

Các ngân hàng trung ương, như Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) hoặc Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), thường xuyên theo dõi lãi suất thực (lãi suất đã điều chỉnh lạm phát) khi đưa ra các quyết định về chính sách tiền tệ. Lãi suất thực có thể ảnh hưởng đến hành vi vay và chi tiêu, do đó là một yếu tố quan trọng để kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.