(Top Banner Ad)
inflator
B2
noun B2 Kỹ thuật, Cơ khí, Thể thao (tùy ngữ cảnh)

inflator

UK: /ɪnˈfleɪtər/ • US: /ɪnˈfleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy bơm ống bơm thiết bị bơm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or mechanism for inflating something, especially a tire or balloon.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc cơ chế để bơm phồng cái gì đó, đặc biệt là lốp xe hoặc bóng bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used an inflator to pump up the flat tire."

    "Anh ấy đã sử dụng một máy bơm để bơm phồng chiếc lốp xe bị xẹp."

  • "The diver checked his BCD inflator before entering the water."

    "Người thợ lặn kiểm tra ống bơm áo phao của mình trước khi xuống nước."

  • "A portable inflator is essential for cyclists on long rides."

    "Một máy bơm di động là cần thiết cho người đi xe đạp trong những chuyến đi dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inflate thổi phồng, bơm căng; làm tăng (giá cả, số lượng)
Noun inflation sự thổi phồng, sự bơm căng; sự lạm phát
Adjective inflatable có thể bơm hơi, có thể thổi phồng
Noun inflatable vật có thể bơm hơi (ví dụ: thuyền bơm hơi)
Verb deflate làm xẹp, xì hơi; làm giảm (giá trị, kỳ vọng)
Noun deflation sự làm xẹp, sự xì hơi; sự giảm phát
Adjective inflated bị thổi phồng, bị bơm căng; bị phóng đại, quá cao (về giá)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí, Thể thao (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inflare
English
inflate
English
inflator

Nguồn gốc của 'inflator'

Từ 'inflator' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'inflare', có nghĩa là 'thổi vào' hoặc 'làm phồng'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (vào trong) và gốc 'flare' (thổi). Trong tiếng Anh, động từ 'inflate' (thổi phồng, bơm căng) sau đó được thêm hậu tố '-or' để tạo thành danh từ 'inflator', chỉ người hoặc vật thực hiện hành động bơm hoặc thổi phồng.

Usage Note

Từ 'inflator' thường được dùng để chỉ các thiết bị bơm phồng có kích thước vừa và nhỏ, có thể cầm tay hoặc di động. Nó khác với các hệ thống bơm khí nén lớn hơn được gọi là 'compressor'. Trong lĩnh vực lặn biển, 'inflator' là một bộ phận quan trọng của áo phao cứu sinh.

Prepositions

for

'Inflator for' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà inflator được thiết kế để bơm phồng. Ví dụ: 'an inflator for bicycle tires' (một máy bơm lốp xe đạp).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + inflator (loại máy bơm hoặc mục đích sử dụng)
  • tire tire inflator
    (máy bơm lốp xe)
  • balloon balloon inflator
    (máy bơm bóng bay)
  • air air inflator
    (máy bơm hơi)
Adjective + inflator (đặc điểm của máy bơm)
  • portable portable inflator
    (máy bơm di động/cầm tay)
  • electric electric inflator
    (máy bơm điện)
  • foot foot inflator
    (bơm đạp chân)
  • hand hand inflator
    (bơm cầm tay)

Idioms

  • cost inflator

    yếu tố làm tăng chi phí

    "Labor shortages can act as a significant cost inflator for businesses."

    (Tình trạng thiếu hụt lao động có thể là một yếu tố làm tăng chi phí đáng kể cho các doanh nghiệp.)

  • ego inflator

    thứ làm tăng cái tôi/sự tự mãn

    "Winning the award was a big ego inflator for him."

    (Giành được giải thưởng là một yếu tố lớn làm tăng cái tôi của anh ấy.)

  • a key inflator of (something)

    một yếu tố chính làm tăng (điều gì đó)

    "High demand is often a key inflator of housing prices."

    (Nhu cầu cao thường là yếu tố chính làm tăng giá nhà ở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inflator

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc cơ chế để bơm phồng cái gì đó, đặc biệt là lốp xe hoặc bóng bay.

"He used an inflator to pump up the flat tire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scuba diver needs an inflator for their buoyancy control device.
Thợ lặn biển cần một van bơm khí cho thiết bị kiểm soát độ nổi của họ.
Phủ định
This type of air compressor isn't an inflator, it's a vacuum pump.
Loại máy nén khí này không phải là van bơm khí, nó là một máy bơm chân không.
Nghi vấn
Is that a tire inflator I see on your motorbike?
Có phải tôi thấy một cái van bơm lốp xe máy trên xe của bạn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diver was using an inflator to adjust his buoyancy underwater.
Người thợ lặn đang sử dụng một thiết bị bơm để điều chỉnh độ nổi của mình dưới nước.
Phủ định
She wasn't using the inflator; she was just holding it.
Cô ấy đã không sử dụng thiết bị bơm; cô ấy chỉ đang cầm nó.
Nghi vấn
Were they inflating the raft with an inflator when the storm hit?
Họ có đang bơm phao bằng thiết bị bơm khi cơn bão ập đến không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought a better inflator for my bicycle; this one is always leaking.
Tôi ước tôi đã mua một cái máy bơm tốt hơn cho xe đạp của tôi; cái này luôn bị rò rỉ.
Phủ định
If only the car inflator hadn't broken down on our road trip; we were stranded for hours.
Giá mà cái máy bơm xe hơi không bị hỏng trên chuyến đi của chúng tôi; chúng tôi đã bị mắc kẹt hàng giờ.
Nghi vấn
If only someone would invent a self-inflating tire so we wouldn't need an inflator!
Giá mà ai đó phát minh ra một loại lốp xe tự bơm hơi để chúng ta không cần máy bơm!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflator".

Tầm quan trọng của máy bơm lốp xe trong đời sống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia có tỷ lệ sử dụng ô tô cá nhân cao, máy bơm lốp xe (tire inflator) là một dụng cụ thiết yếu. Nó giúp duy trì áp suất lốp đúng chuẩn, đảm bảo an toàn khi lái xe, tiết kiệm nhiên liệu và kéo dài tuổi thọ lốp, phản ánh sự chú trọng đến tiện ích và an toàn cá nhân trong di chuyển hàng ngày.

Mang niềm vui đến các lễ kỷ niệm

Máy bơm bóng bay (balloon inflator) là một phần không thể thiếu trong các lễ kỷ niệm, tiệc sinh nhật, và sự kiện xã hội. Việc bơm căng và trang trí bằng bóng bay đã trở thành một truyền thống phổ biến ở nhiều nền văn hóa, biểu trưng cho sự vui vẻ, màu sắc và không khí lễ hội, đặc biệt trong các bữa tiệc trẻ em và sự kiện gia đình.