inflator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device or mechanism for inflating something, especially a tire or balloon.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc cơ chế để bơm phồng cái gì đó, đặc biệt là lốp xe hoặc bóng bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used an inflator to pump up the flat tire."
"Anh ấy đã sử dụng một máy bơm để bơm phồng chiếc lốp xe bị xẹp."
-
"The diver checked his BCD inflator before entering the water."
"Người thợ lặn kiểm tra ống bơm áo phao của mình trước khi xuống nước."
-
"A portable inflator is essential for cyclists on long rides."
"Một máy bơm di động là cần thiết cho người đi xe đạp trong những chuyến đi dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inflate | thổi phồng, bơm căng; làm tăng (giá cả, số lượng) |
| Noun | inflation | sự thổi phồng, sự bơm căng; sự lạm phát |
| Adjective | inflatable | có thể bơm hơi, có thể thổi phồng |
| Noun | inflatable | vật có thể bơm hơi (ví dụ: thuyền bơm hơi) |
| Verb | deflate | làm xẹp, xì hơi; làm giảm (giá trị, kỳ vọng) |
| Noun | deflation | sự làm xẹp, sự xì hơi; sự giảm phát |
| Adjective | inflated | bị thổi phồng, bị bơm căng; bị phóng đại, quá cao (về giá) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inflator' thường được dùng để chỉ các thiết bị bơm phồng có kích thước vừa và nhỏ, có thể cầm tay hoặc di động. Nó khác với các hệ thống bơm khí nén lớn hơn được gọi là 'compressor'. Trong lĩnh vực lặn biển, 'inflator' là một bộ phận quan trọng của áo phao cứu sinh.
Prepositions
'Inflator for' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà inflator được thiết kế để bơm phồng. Ví dụ: 'an inflator for bicycle tires' (một máy bơm lốp xe đạp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tire tire inflator (máy bơm lốp xe)
-
balloon balloon inflator (máy bơm bóng bay)
-
air air inflator (máy bơm hơi)
-
portable portable inflator (máy bơm di động/cầm tay)
-
electric electric inflator (máy bơm điện)
-
foot foot inflator (bơm đạp chân)
-
hand hand inflator (bơm cầm tay)
Idioms
-
cost inflator
yếu tố làm tăng chi phí
"Labor shortages can act as a significant cost inflator for businesses."
(Tình trạng thiếu hụt lao động có thể là một yếu tố làm tăng chi phí đáng kể cho các doanh nghiệp.)
-
ego inflator
thứ làm tăng cái tôi/sự tự mãn
"Winning the award was a big ego inflator for him."
(Giành được giải thưởng là một yếu tố lớn làm tăng cái tôi của anh ấy.)
-
a key inflator of (something)
một yếu tố chính làm tăng (điều gì đó)
"High demand is often a key inflator of housing prices."
(Nhu cầu cao thường là yếu tố chính làm tăng giá nhà ở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inflator
nounMột thiết bị hoặc cơ chế để bơm phồng cái gì đó, đặc biệt là lốp xe hoặc bóng bay.
"He used an inflator to pump up the flat tire."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scuba diver needs an inflator for their buoyancy control device. |
Thợ lặn biển cần một van bơm khí cho thiết bị kiểm soát độ nổi của họ. |
| Phủ định | This type of air compressor isn't an inflator, it's a vacuum pump. |
Loại máy nén khí này không phải là van bơm khí, nó là một máy bơm chân không. |
| Nghi vấn | Is that a tire inflator I see on your motorbike? |
Có phải tôi thấy một cái van bơm lốp xe máy trên xe của bạn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The diver was using an inflator to adjust his buoyancy underwater. |
Người thợ lặn đang sử dụng một thiết bị bơm để điều chỉnh độ nổi của mình dưới nước. |
| Phủ định | She wasn't using the inflator; she was just holding it. |
Cô ấy đã không sử dụng thiết bị bơm; cô ấy chỉ đang cầm nó. |
| Nghi vấn | Were they inflating the raft with an inflator when the storm hit? |
Họ có đang bơm phao bằng thiết bị bơm khi cơn bão ập đến không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought a better inflator for my bicycle; this one is always leaking. |
Tôi ước tôi đã mua một cái máy bơm tốt hơn cho xe đạp của tôi; cái này luôn bị rò rỉ. |
| Phủ định | If only the car inflator hadn't broken down on our road trip; we were stranded for hours. |
Giá mà cái máy bơm xe hơi không bị hỏng trên chuyến đi của chúng tôi; chúng tôi đã bị mắc kẹt hàng giờ. |
| Nghi vấn | If only someone would invent a self-inflating tire so we wouldn't need an inflator! |
Giá mà ai đó phát minh ra một loại lốp xe tự bơm hơi để chúng ta không cần máy bơm! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inflator".
