(Top Banner Ad)
uninhabited buildings
B2
adjective B2 Địa lý, Bất động sản

uninhabited buildings

UK: /ˌʌnɪnˈhæbɪtɪd/ • US: /ˌʌnɪnˈhæbɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

những tòa nhà bỏ hoang những công trình không có người ở những tòa nhà không người cư ngụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not lived in; empty of inhabitants.

Vietnamese Meaning

Không có người ở; trống không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explorers discovered several uninhabited buildings on the island."

    "Những nhà thám hiểm đã phát hiện ra một vài tòa nhà không có người ở trên đảo."

  • "The photographer documented the beauty of the uninhabited buildings."

    "Nhiếp ảnh gia đã ghi lại vẻ đẹp của những tòa nhà không có người ở."

  • "The government is considering demolishing the uninhabited buildings."

    "Chính phủ đang xem xét việc phá dỡ những tòa nhà không có người ở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhabit Cư trú, sinh sống ở
Noun inhabitant Cư dân, người ở
Noun habitation Sự cư trú, nơi ở
Adjective uninhabitable Không thể ở được, không có người ở
Verb build Xây dựng
Noun builder Thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun building Tòa nhà, công trình xây dựng (dạng số ít)

Synonyms

Antonyms

Related Words

ghost towns (thị trấn ma)urban decay (sự xuống cấp đô thị)

Subject Area

Địa lý, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habēre
Latin
habitāre
Old French
habiter
English
inhabit
Old English
un-
Old English
byldan
English
uninhabited buildings

Nguồn gốc 'uninhabited'

Cụm từ 'uninhabited buildings' là sự kết hợp của nhiều yếu tố. Từ 'uninhabited' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (có gốc từ tiếng Anh cổ) và 'inhabited' (quá khứ phân từ của 'inhabit'). 'Inhabit' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'habēre' (có, giữ) và 'habitāre' (cư trú), qua tiếng Pháp cổ 'habiter'. Nó mang ý nghĩa là nơi không có ai sinh sống.

Nguồn gốc 'buildings'

Từ 'buildings' (các tòa nhà) có gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan' (xây dựng) và 'bold' (nơi ở). Cùng với 'uninhabited', nó tạo nên ý nghĩa rõ ràng về những cấu trúc đã được xây dựng nhưng không còn người ở.

Usage Note

Tính từ 'uninhabited' thường được dùng để mô tả các địa điểm như hòn đảo, ngôi nhà, hoặc tòa nhà không có người sinh sống. Nó nhấn mạnh trạng thái bỏ trống, không có người ở. Nên phân biệt với 'abandoned' (bị bỏ rơi), từ này hàm ý việc có người từng ở đó nhưng đã rời đi và bỏ lại. 'Vacant' cũng có nghĩa là trống, nhưng có thể chỉ trạng thái tạm thời không có người sử dụng, không nhất thiết là bị bỏ hoang hoàn toàn.
Khi được sử dụng như một cụm danh từ, nó chỉ đơn giản là tập hợp các công trình không có cư dân sinh sống. Ngữ cảnh thường liên quan đến việc khảo sát, đánh giá, hoặc thảo luận về các công trình bị bỏ hoang hoặc chưa được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uninhabited buildings
  • derelict derelict uninhabited buildings
    (những tòa nhà bỏ hoang tàn tạ)
  • abandoned abandoned uninhabited buildings
    (những tòa nhà bị bỏ hoang)
  • old old uninhabited buildings
    (những tòa nhà cũ bỏ hoang)
  • eerie eerie uninhabited buildings
    (những tòa nhà bỏ hoang đáng sợ, rùng rợn)
Verb + uninhabited buildings
  • explore explore uninhabited buildings
    (khám phá những tòa nhà bỏ hoang)
  • demolish demolish uninhabited buildings
    (phá dỡ những tòa nhà bỏ hoang)
  • renovate renovate uninhabited buildings
    (cải tạo những tòa nhà bỏ hoang)
  • find find uninhabited buildings
    (tìm thấy những tòa nhà bỏ hoang)

Idioms

  • A ghost town of uninhabited buildings

    Một thị trấn ma với đầy những tòa nhà bỏ hoang (ám chỉ một nơi hoang vắng, không người ở)

    "After the mine closed, the village became a ghost town of uninhabited buildings."

    (Sau khi mỏ đóng cửa, ngôi làng trở thành một thị trấn ma với đầy những tòa nhà bỏ hoang.)

  • The haunting silence of uninhabited buildings

    Sự im lặng đáng sợ/ám ảnh của những tòa nhà bỏ hoang (nhấn mạnh không khí tĩnh mịch, rùng rợn)

    "Only the wind broke the haunting silence of uninhabited buildings."

    (Chỉ có tiếng gió phá vỡ sự im lặng đáng sợ của những tòa nhà bỏ hoang.)

  • Left to decay as uninhabited buildings

    Bị bỏ mặc cho mục nát như những tòa nhà bỏ hoang (mô tả tình trạng đổ nát do không được chăm sóc)

    "Many historical sites were left to decay as uninhabited buildings after the war."

    (Nhiều di tích lịch sử đã bị bỏ mặc cho mục nát như những tòa nhà bỏ hoang sau chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninhabited buildings

adjective
Lật mặt

Không có người ở; trống không.

"The explorers discovered several uninhabited buildings on the island."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should inspect the uninhabited buildings for safety.
Chúng ta nên kiểm tra các tòa nhà bỏ hoang để đảm bảo an toàn.
Phủ định
They must not leave the door unlocked in the uninhabited buildings.
Họ không được phép để cửa không khóa trong các tòa nhà bỏ hoang.
Nghi vấn
Could there be squatters living in those uninhabited buildings?
Liệu có người nào đang sống bất hợp pháp trong những tòa nhà bỏ hoang đó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been exploring the uninhabited buildings for hours, searching for clues.
Họ đã khám phá những tòa nhà bỏ hoang hàng giờ liền để tìm kiếm manh mối.
Phủ định
The authorities haven't been monitoring the uninhabited buildings as closely as they should have.
Chính quyền đã không giám sát các tòa nhà bỏ hoang chặt chẽ như họ nên làm.
Nghi vấn
Has anyone been documenting the history of these rapidly deteriorating uninhabited buildings?
Có ai ghi lại lịch sử của những tòa nhà bỏ hoang đang xuống cấp nhanh chóng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninhabited buildings".

Khám phá Đô thị (Urbex)

Ở nhiều nước phương Tây, có một tiểu văn hóa gọi là 'Urban Exploration' (Urbex), nơi những người đam mê khám phá các tòa nhà, nhà máy, bệnh viện hoặc địa điểm khác bị bỏ hoang. Họ thường chụp ảnh hoặc quay phim để ghi lại vẻ đẹp mục nát và lịch sử của những nơi này, mặc dù hoạt động này thường tiềm ẩn rủi ro về an toàn và pháp lý.

Những Ngôi Nhà Ma Ám và Truyền Thuyết

Các tòa nhà bỏ hoang, đặc biệt là những nơi cũ kỹ và bị lãng quên, thường là bối cảnh cho các câu chuyện ma và truyền thuyết đô thị trong văn hóa phương Tây. Niềm tin rằng những linh hồn lang thang trú ngụ trong những ngôi nhà trống trải đã ăn sâu vào văn hóa dân gian, đặc biệt phổ biến trong các bộ phim kinh dị và lễ hội Halloween.