uninhabited buildings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not lived in; empty of inhabitants.
Vietnamese Meaning
Không có người ở; trống không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The explorers discovered several uninhabited buildings on the island."
"Những nhà thám hiểm đã phát hiện ra một vài tòa nhà không có người ở trên đảo."
-
"The photographer documented the beauty of the uninhabited buildings."
"Nhiếp ảnh gia đã ghi lại vẻ đẹp của những tòa nhà không có người ở."
-
"The government is considering demolishing the uninhabited buildings."
"Chính phủ đang xem xét việc phá dỡ những tòa nhà không có người ở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inhabit | Cư trú, sinh sống ở |
| Noun | inhabitant | Cư dân, người ở |
| Noun | habitation | Sự cư trú, nơi ở |
| Adjective | uninhabitable | Không thể ở được, không có người ở |
| Verb | build | Xây dựng |
| Noun | builder | Thợ xây, nhà thầu xây dựng |
| Noun | building | Tòa nhà, công trình xây dựng (dạng số ít) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'uninhabited' thường được dùng để mô tả các địa điểm như hòn đảo, ngôi nhà, hoặc tòa nhà không có người sinh sống. Nó nhấn mạnh trạng thái bỏ trống, không có người ở. Nên phân biệt với 'abandoned' (bị bỏ rơi), từ này hàm ý việc có người từng ở đó nhưng đã rời đi và bỏ lại. 'Vacant' cũng có nghĩa là trống, nhưng có thể chỉ trạng thái tạm thời không có người sử dụng, không nhất thiết là bị bỏ hoang hoàn toàn.
Khi được sử dụng như một cụm danh từ, nó chỉ đơn giản là tập hợp các công trình không có cư dân sinh sống. Ngữ cảnh thường liên quan đến việc khảo sát, đánh giá, hoặc thảo luận về các công trình bị bỏ hoang hoặc chưa được sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
derelict derelict uninhabited buildings (những tòa nhà bỏ hoang tàn tạ)
-
abandoned abandoned uninhabited buildings (những tòa nhà bị bỏ hoang)
-
old old uninhabited buildings (những tòa nhà cũ bỏ hoang)
-
eerie eerie uninhabited buildings (những tòa nhà bỏ hoang đáng sợ, rùng rợn)
-
explore explore uninhabited buildings (khám phá những tòa nhà bỏ hoang)
-
demolish demolish uninhabited buildings (phá dỡ những tòa nhà bỏ hoang)
-
renovate renovate uninhabited buildings (cải tạo những tòa nhà bỏ hoang)
-
find find uninhabited buildings (tìm thấy những tòa nhà bỏ hoang)
Idioms
-
A ghost town of uninhabited buildings
Một thị trấn ma với đầy những tòa nhà bỏ hoang (ám chỉ một nơi hoang vắng, không người ở)
"After the mine closed, the village became a ghost town of uninhabited buildings."
(Sau khi mỏ đóng cửa, ngôi làng trở thành một thị trấn ma với đầy những tòa nhà bỏ hoang.)
-
The haunting silence of uninhabited buildings
Sự im lặng đáng sợ/ám ảnh của những tòa nhà bỏ hoang (nhấn mạnh không khí tĩnh mịch, rùng rợn)
"Only the wind broke the haunting silence of uninhabited buildings."
(Chỉ có tiếng gió phá vỡ sự im lặng đáng sợ của những tòa nhà bỏ hoang.)
-
Left to decay as uninhabited buildings
Bị bỏ mặc cho mục nát như những tòa nhà bỏ hoang (mô tả tình trạng đổ nát do không được chăm sóc)
"Many historical sites were left to decay as uninhabited buildings after the war."
(Nhiều di tích lịch sử đã bị bỏ mặc cho mục nát như những tòa nhà bỏ hoang sau chiến tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uninhabited buildings
adjectiveKhông có người ở; trống không.
"The explorers discovered several uninhabited buildings on the island."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should inspect the uninhabited buildings for safety. |
Chúng ta nên kiểm tra các tòa nhà bỏ hoang để đảm bảo an toàn. |
| Phủ định | They must not leave the door unlocked in the uninhabited buildings. |
Họ không được phép để cửa không khóa trong các tòa nhà bỏ hoang. |
| Nghi vấn | Could there be squatters living in those uninhabited buildings? |
Liệu có người nào đang sống bất hợp pháp trong những tòa nhà bỏ hoang đó không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been exploring the uninhabited buildings for hours, searching for clues. |
Họ đã khám phá những tòa nhà bỏ hoang hàng giờ liền để tìm kiếm manh mối. |
| Phủ định | The authorities haven't been monitoring the uninhabited buildings as closely as they should have. |
Chính quyền đã không giám sát các tòa nhà bỏ hoang chặt chẽ như họ nên làm. |
| Nghi vấn | Has anyone been documenting the history of these rapidly deteriorating uninhabited buildings? |
Có ai ghi lại lịch sử của những tòa nhà bỏ hoang đang xuống cấp nhanh chóng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninhabited buildings".
