(Top Banner Ad)
initial history
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát/Nghiên cứu

initial history

UK: /ɪˈnɪʃəl/ /ˈhɪstri/ • US: /ɪˈnɪʃəl/ /ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử ban đầu giai đoạn đầu của lịch sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first or earliest history; the beginning of a historical record or account.

Vietnamese Meaning

Lịch sử ban đầu; sự khởi đầu của một bản ghi hoặc tường thuật lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The initial history of the company was marked by rapid growth and innovation."

    "Lịch sử ban đầu của công ty được đánh dấu bởi sự tăng trưởng và đổi mới nhanh chóng."

  • "The book explores the initial history of the Roman Empire."

    "Cuốn sách khám phá lịch sử ban đầu của Đế chế La Mã."

  • "The museum features exhibits on the initial history of aviation."

    "Bảo tàng có các cuộc triển lãm về lịch sử ban đầu của ngành hàng không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj initial ban đầu, lúc đầu
Adv initially ban đầu, thoạt đầu
Verb initiate khởi xướng, bắt đầu
Noun initiative sáng kiến, sự chủ động
Noun history lịch sử, sử học
Noun historian nhà sử học
Adj historic có tính lịch sử (quan trọng trong lịch sử)
Adj historical thuộc về lịch sử
Adv historically về mặt lịch sử, theo lịch sử

Synonyms

early history (lịch sử ban đầu)preliminary history (lịch sử sơ bộ)

Antonyms

later history (lịch sử sau này)subsequent history (lịch sử tiếp theo)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initialis (pertaining to the beginning)
Latin
initium (beginning, entry)
Latin
inire (to go into, begin)
Ancient Greek
historia (inquiry, knowledge from inquiry, account)
Latin
historia
Old French
estoire (chronicle, history)
English
initial history (early record of something)

Nguồn gốc của 'Initial'

Từ 'initial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'initialis', nghĩa là 'thuộc về sự bắt đầu'. Nó lại xuất phát từ 'initium', có nghĩa là 'khởi đầu' hoặc 'sự vào cuộc', mà gốc rễ sâu xa hơn là động từ 'inire' – 'bắt đầu' hoặc 'đi vào'. Điều này nhấn mạnh rằng 'initial' luôn gắn liền với điểm khởi đầu của một cái gì đó.

Nguồn gốc của 'History'

Từ 'history' có một hành trình thú vị từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'historia', ban đầu có nghĩa là 'sự điều tra', 'kiến thức có được từ điều tra' hoặc 'một bản tường thuật'. Nó đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'history' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về những ghi chép, câu chuyện về quá khứ. Khi kết hợp với 'initial', nó tạo thành 'lịch sử ban đầu' hay 'giai đoạn đầu của một sự kiện/đối tượng nào đó'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ giai đoạn đầu tiên hoặc sơ khai nhất của một quá trình lịch sử, một tổ chức, hoặc một sự kiện nào đó. Nó nhấn mạnh vào những bước khởi đầu và những yếu tố hình thành ban đầu. Khác với 'early history', 'initial history' có thể ngụ ý một sự tường thuật ngắn gọn, giới thiệu về nguồn gốc của một vấn đề hoặc một tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + initial history
  • document document the initial history
    (ghi lại lịch sử ban đầu)
  • trace trace the initial history
    (dò tìm lịch sử ban đầu)
  • record record the initial history
    (ghi chép lịch sử ban đầu)
  • examine examine its initial history
    (nghiên cứu lịch sử ban đầu của nó)
  • uncover uncover the initial history
    (khám phá lịch sử ban đầu)
Adjective + initial history
  • brief a brief initial history
    (một lịch sử ban đầu ngắn gọn)
  • detailed a detailed initial history
    (một lịch sử ban đầu chi tiết)
  • complex a complex initial history
    (một lịch sử ban đầu phức tạp)
  • turbulent a turbulent initial history
    (một lịch sử ban đầu đầy biến động)
Prepositional phrases
  • in its in its initial history
    (trong giai đoạn lịch sử ban đầu của nó)
  • throughout its throughout its initial history
    (trong suốt lịch sử ban đầu của nó)

Idioms

  • The initial history of X

    Lịch sử/giai đoạn hình thành ban đầu của X. Đây là cách diễn đạt mô tả giai đoạn đầu của một vật thể, dự án, hoặc tổ chức, không phải thành ngữ mà là một cụm từ thông dụng.

    "The book details the initial history of the internet, from its research origins to public adoption."

    (Cuốn sách mô tả chi tiết lịch sử ban đầu của internet, từ nguồn gốc nghiên cứu đến việc phổ biến rộng rãi.)

  • In its initial history

    Trong giai đoạn lịch sử ban đầu của nó. Cụm từ này dùng để chỉ các sự kiện hoặc đặc điểm xảy ra hoặc tồn tại trong thời kỳ sơ khai của một thứ gì đó.

    "The company faced many challenges in its initial history."

    (Công ty đã đối mặt với nhiều thách thức trong giai đoạn lịch sử ban đầu của mình.)

  • A brief initial history

    Một bản tóm tắt lịch sử ban đầu. Đây là một cách để giới thiệu ngắn gọn về khởi điểm và các sự kiện đầu tiên của một chủ đề.

    "The presentation started with a brief initial history of the software."

    (Bài thuyết trình bắt đầu bằng một lịch sử ban đầu ngắn gọn về phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initial history

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Lịch sử ban đầu; sự khởi đầu của một bản ghi hoặc tường thuật lịch sử.

"The initial history of the company was marked by rapid growth and innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial history".

Sự Quan Trọng của Nguồn Gốc

Trong nhiều nền văn hóa, việc hiểu và ghi nhớ 'lịch sử ban đầu' của một sự vật, sự việc, hay một dân tộc là vô cùng quan trọng. Nó giúp định hình bản sắc, giải thích sự phát triển hiện tại và cung cấp nền tảng cho tương lai. Các câu chuyện sáng thế, truyền thuyết về tổ tiên, hay các tư liệu về sự hình thành của một quốc gia, một công ty đều là những ví dụ điển hình.

Lưu Trữ và Nghiên Cứu Lịch Sử Sơ Khai

Nhiều tổ chức, viện nghiên cứu, và chính phủ đầu tư đáng kể vào việc lưu trữ và nghiên cứu 'lịch sử ban đầu' của các hiện tượng, công nghệ, hoặc các dự án quan trọng. Điều này giúp chúng ta học hỏi từ những thành công và thất bại thuở ban đầu, đồng thời bảo tồn tri thức cho các thế hệ sau. Ví dụ, việc lưu giữ các tài liệu về những ngày đầu của ngành hàng không vũ trụ hay của một công nghệ mới là rất có giá trị.