initial history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first or earliest history; the beginning of a historical record or account.
Vietnamese Meaning
Lịch sử ban đầu; sự khởi đầu của một bản ghi hoặc tường thuật lịch sử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The initial history of the company was marked by rapid growth and innovation."
"Lịch sử ban đầu của công ty được đánh dấu bởi sự tăng trưởng và đổi mới nhanh chóng."
-
"The book explores the initial history of the Roman Empire."
"Cuốn sách khám phá lịch sử ban đầu của Đế chế La Mã."
-
"The museum features exhibits on the initial history of aviation."
"Bảo tàng có các cuộc triển lãm về lịch sử ban đầu của ngành hàng không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | initial | ban đầu, lúc đầu |
| Adv | initially | ban đầu, thoạt đầu |
| Verb | initiate | khởi xướng, bắt đầu |
| Noun | initiative | sáng kiến, sự chủ động |
| Noun | history | lịch sử, sử học |
| Noun | historian | nhà sử học |
| Adj | historic | có tính lịch sử (quan trọng trong lịch sử) |
| Adj | historical | thuộc về lịch sử |
| Adv | historically | về mặt lịch sử, theo lịch sử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ giai đoạn đầu tiên hoặc sơ khai nhất của một quá trình lịch sử, một tổ chức, hoặc một sự kiện nào đó. Nó nhấn mạnh vào những bước khởi đầu và những yếu tố hình thành ban đầu. Khác với 'early history', 'initial history' có thể ngụ ý một sự tường thuật ngắn gọn, giới thiệu về nguồn gốc của một vấn đề hoặc một tổ chức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
document document the initial history (ghi lại lịch sử ban đầu)
-
trace trace the initial history (dò tìm lịch sử ban đầu)
-
record record the initial history (ghi chép lịch sử ban đầu)
-
examine examine its initial history (nghiên cứu lịch sử ban đầu của nó)
-
uncover uncover the initial history (khám phá lịch sử ban đầu)
-
brief a brief initial history (một lịch sử ban đầu ngắn gọn)
-
detailed a detailed initial history (một lịch sử ban đầu chi tiết)
-
complex a complex initial history (một lịch sử ban đầu phức tạp)
-
turbulent a turbulent initial history (một lịch sử ban đầu đầy biến động)
-
in its in its initial history (trong giai đoạn lịch sử ban đầu của nó)
-
throughout its throughout its initial history (trong suốt lịch sử ban đầu của nó)
Idioms
-
The initial history of X
Lịch sử/giai đoạn hình thành ban đầu của X. Đây là cách diễn đạt mô tả giai đoạn đầu của một vật thể, dự án, hoặc tổ chức, không phải thành ngữ mà là một cụm từ thông dụng.
"The book details the initial history of the internet, from its research origins to public adoption."
(Cuốn sách mô tả chi tiết lịch sử ban đầu của internet, từ nguồn gốc nghiên cứu đến việc phổ biến rộng rãi.)
-
In its initial history
Trong giai đoạn lịch sử ban đầu của nó. Cụm từ này dùng để chỉ các sự kiện hoặc đặc điểm xảy ra hoặc tồn tại trong thời kỳ sơ khai của một thứ gì đó.
"The company faced many challenges in its initial history."
(Công ty đã đối mặt với nhiều thách thức trong giai đoạn lịch sử ban đầu của mình.)
-
A brief initial history
Một bản tóm tắt lịch sử ban đầu. Đây là một cách để giới thiệu ngắn gọn về khởi điểm và các sự kiện đầu tiên của một chủ đề.
"The presentation started with a brief initial history of the software."
(Bài thuyết trình bắt đầu bằng một lịch sử ban đầu ngắn gọn về phần mềm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initial history
Tính từ + Danh từLịch sử ban đầu; sự khởi đầu của một bản ghi hoặc tường thuật lịch sử.
"The initial history of the company was marked by rapid growth and innovation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial history".
