(Top Banner Ad)
later history
B2
Tính từ B2 Lịch sử

later history

UK: /ˈleɪtə(r)/ • US: /ˈleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử sau này giai đoạn lịch sử sau thời kỳ lịch sử tiếp theo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

occurring or developing at a time subsequent to the one specified or under consideration.

Vietnamese Meaning

xảy ra hoặc phát triển vào một thời điểm sau thời điểm được chỉ định hoặc đang được xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The later history of the Roman Empire was marked by decline and instability."

    "Lịch sử sau này của Đế chế La Mã được đánh dấu bằng sự suy tàn và bất ổn."

  • "The book focuses on the later history of the American Civil War."

    "Cuốn sách tập trung vào giai đoạn lịch sử sau của cuộc Nội chiến Hoa Kỳ."

  • "The museum exhibit covers both the early and later history of the region."

    "Triển lãm bảo tàng bao gồm cả lịch sử ban đầu và sau này của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Historian Nhà sử học
Adjective Historic Mang tính lịch sử, quan trọng
Adverb Historically Về mặt lịch sử
Verb Relate Kể lại, liên hệ (đến lịch sử)

Synonyms

subsequent history (lịch sử tiếp theo)following history (lịch sử sau)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Nguồn gốc của 'History'

Từ 'history' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia', có nghĩa là 'sự điều tra, nghiên cứu'. Người Hy Lạp cổ đại sử dụng nó để chỉ việc tìm hiểu và ghi chép lại các sự kiện. Ý tưởng này sau đó lan rộng và phát triển thành ý nghĩa 'lịch sử' như chúng ta biết ngày nay.

Sự bổ sung của 'Later'

Khi 'later' được thêm vào 'history', nó chỉ định một giai đoạn thời gian sau một điểm mốc cụ thể. Điều này giúp chúng ta tập trung vào những sự kiện diễn ra sau một thời điểm quan trọng trong quá khứ.

Usage Note

"Later" trong "later history" chỉ một giai đoạn lịch sử tiếp theo, muộn hơn so với một thời điểm hoặc giai đoạn lịch sử khác đã được đề cập hoặc ngụ ý trước đó. Nó mang ý nghĩa tương đối về thời gian, nhấn mạnh sự tiếp nối và phát triển theo thời gian. Khác với "recent history" (lịch sử gần đây) chỉ thời gian gần với hiện tại, "later history" có thể ám chỉ một giai đoạn không nhất thiết gần với hiện tại, mà chỉ đơn giản là sau một giai đoạn khác.
"History" ở đây đề cập đến quá trình diễn biến và các sự kiện đã được ghi chép lại trong một khoảng thời gian cụ thể. Khi kết hợp với "later", cụm từ này ám chỉ phần lịch sử tiếp theo, giai đoạn sau so với một mốc thời gian nào đó. Nó không chỉ đơn thuần là một chuỗi các sự kiện, mà còn bao gồm các phân tích, diễn giải và hiểu biết về quá khứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + later history
  • Documented Documented later history
    (Lịch sử sau này được ghi chép lại)
  • Recent Recent later history
    (Lịch sử gần đây sau này)
Verb + later history
  • Study Study later history
    (Nghiên cứu lịch sử sau này)
  • Examine Examine later history
    (Kiểm tra/Xem xét lịch sử sau này)

Idioms

  • That's history

    Chuyện đó là quá khứ rồi, không còn quan trọng nữa

    "Don't worry about the mistake; that's history now."

    (Đừng lo lắng về sai lầm đó; chuyện đó là quá khứ rồi.)

  • Make history

    Tạo nên lịch sử, làm nên chuyện lớn

    "The team hopes to make history by winning the championship."

    (Đội hy vọng sẽ tạo nên lịch sử bằng cách giành chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

later history

Tính từ
Lật mặt

xảy ra hoặc phát triển vào một thời điểm sau thời điểm được chỉ định hoặc đang được xem xét.

"The later history of the Roman Empire was marked by decline and instability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the historian started researching, the crucial documents for the later history had already been destroyed.
Vào thời điểm nhà sử học bắt đầu nghiên cứu, các tài liệu quan trọng cho giai đoạn lịch sử sau này đã bị phá hủy.
Phủ định
The students had not studied the later history thoroughly before the exam.
Các sinh viên đã không học kỹ lưỡng giai đoạn lịch sử sau này trước kỳ thi.
Nghi vấn
Had the impact of the earlier events been considered when analyzing the later history?
Tác động của các sự kiện trước đó đã được xem xét khi phân tích giai đoạn lịch sử sau này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "later history".

Tầm quan trọng của việc học Lịch sử

Việc học lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh, từ đó có cái nhìn sâu sắc về các vấn đề hiện tại. Nó cũng giúp chúng ta trân trọng quá khứ và học hỏi từ những sai lầm của người đi trước.

Sự thay đổi trong cách ghi chép Lịch sử

Ngày nay, việc ghi chép lịch sử không chỉ dựa vào các văn bản chính thống mà còn sử dụng nhiều nguồn thông tin khác nhau như truyền miệng, hình ảnh, và các hiện vật khảo cổ. Điều này giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn về quá khứ.