later history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
occurring or developing at a time subsequent to the one specified or under consideration.
Vietnamese Meaning
xảy ra hoặc phát triển vào một thời điểm sau thời điểm được chỉ định hoặc đang được xem xét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The later history of the Roman Empire was marked by decline and instability."
"Lịch sử sau này của Đế chế La Mã được đánh dấu bằng sự suy tàn và bất ổn."
-
"The book focuses on the later history of the American Civil War."
"Cuốn sách tập trung vào giai đoạn lịch sử sau của cuộc Nội chiến Hoa Kỳ."
-
"The museum exhibit covers both the early and later history of the region."
"Triển lãm bảo tàng bao gồm cả lịch sử ban đầu và sau này của khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Historian | Nhà sử học |
| Adjective | Historic | Mang tính lịch sử, quan trọng |
| Adverb | Historically | Về mặt lịch sử |
| Verb | Relate | Kể lại, liên hệ (đến lịch sử) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Later" trong "later history" chỉ một giai đoạn lịch sử tiếp theo, muộn hơn so với một thời điểm hoặc giai đoạn lịch sử khác đã được đề cập hoặc ngụ ý trước đó. Nó mang ý nghĩa tương đối về thời gian, nhấn mạnh sự tiếp nối và phát triển theo thời gian. Khác với "recent history" (lịch sử gần đây) chỉ thời gian gần với hiện tại, "later history" có thể ám chỉ một giai đoạn không nhất thiết gần với hiện tại, mà chỉ đơn giản là sau một giai đoạn khác.
"History" ở đây đề cập đến quá trình diễn biến và các sự kiện đã được ghi chép lại trong một khoảng thời gian cụ thể. Khi kết hợp với "later", cụm từ này ám chỉ phần lịch sử tiếp theo, giai đoạn sau so với một mốc thời gian nào đó. Nó không chỉ đơn thuần là một chuỗi các sự kiện, mà còn bao gồm các phân tích, diễn giải và hiểu biết về quá khứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Documented Documented later history (Lịch sử sau này được ghi chép lại)
-
Recent Recent later history (Lịch sử gần đây sau này)
-
Study Study later history (Nghiên cứu lịch sử sau này)
-
Examine Examine later history (Kiểm tra/Xem xét lịch sử sau này)
Idioms
-
That's history
Chuyện đó là quá khứ rồi, không còn quan trọng nữa
"Don't worry about the mistake; that's history now."
(Đừng lo lắng về sai lầm đó; chuyện đó là quá khứ rồi.)
-
Make history
Tạo nên lịch sử, làm nên chuyện lớn
"The team hopes to make history by winning the championship."
(Đội hy vọng sẽ tạo nên lịch sử bằng cách giành chức vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
later history
Tính từxảy ra hoặc phát triển vào một thời điểm sau thời điểm được chỉ định hoặc đang được xem xét.
"The later history of the Roman Empire was marked by decline and instability."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the historian started researching, the crucial documents for the later history had already been destroyed. |
Vào thời điểm nhà sử học bắt đầu nghiên cứu, các tài liệu quan trọng cho giai đoạn lịch sử sau này đã bị phá hủy. |
| Phủ định | The students had not studied the later history thoroughly before the exam. |
Các sinh viên đã không học kỹ lưỡng giai đoạn lịch sử sau này trước kỳ thi. |
| Nghi vấn | Had the impact of the earlier events been considered when analyzing the later history? |
Tác động của các sự kiện trước đó đã được xem xét khi phân tích giai đoạn lịch sử sau này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "later history".
