(Top Banner Ad)
original thinker
C1
Noun Phrase C1 Chung

original thinker

UK: /əˈrɪdʒɪnəl ˈθɪŋkər/ • US: /əˈrɪdʒənəl ˈθɪŋkər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tư tưởng độc đáo người có tư duy sáng tạo người có đầu óc tân tiến người có tư tưởng mới mẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who thinks for themselves and comes up with new and innovative ideas; a person with an independent and creative mind.

Vietnamese Meaning

Một người suy nghĩ độc lập và đưa ra những ý tưởng mới và sáng tạo; một người có trí tuệ độc lập và sáng tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an original thinker, always challenging conventional wisdom."

    "Cô ấy là một nhà tư tưởng độc đáo, luôn thách thức những quan niệm thông thường."

  • "The company needs original thinkers to develop groundbreaking products."

    "Công ty cần những nhà tư tưởng độc đáo để phát triển các sản phẩm đột phá."

  • "His unconventional approach proved he was an original thinker."

    "Cách tiếp cận khác thường của anh ấy chứng tỏ anh ấy là một nhà tư tưởng độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective original độc đáo, nguyên bản, ban đầu
Noun originality sự độc đáo, tính nguyên bản
Adverb originally ban đầu, vốn dĩ
Verb originate bắt nguồn, khởi xướng, tạo ra
Noun originator người khởi xướng, người tạo ra
Verb think suy nghĩ, nghĩ rằng
Noun thought suy nghĩ, tư tưởng
Adjective thoughtful chu đáo, sâu sắc, trầm tư
Noun thinking sự suy nghĩ, tư duy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
origo (beginning, source)
Latin
originalis (primitive, first)
Proto-Germanic
*þankijaną (to think)
Old English
þencan (to think)
English
original (from Latin roots)
English
thinker (from Old English 'think' + -er suffix)
English
original thinker (compound phrase)

Gốc gác của 'Original'

Từ 'original' có nghĩa là 'ban đầu', 'độc đáo', hay 'nguyên bản'. Gốc rễ của nó nằm trong tiếng Latin, từ 'origo' có nghĩa là 'nguồn gốc' hoặc 'khởi đầu'. Khi chúng ta nói một người có tư duy 'original', tức là ý tưởng của họ đến từ một nguồn gốc mới mẻ, chưa từng có, không sao chép từ ai.

Sự ra đời của 'Thinker'

Từ 'thinker' xuất phát từ động từ 'think' (suy nghĩ), có lịch sử từ tiếng Anh cổ 'þencan' và gốc Proto-Germanic. Nó chỉ một người dành thời gian để suy nghĩ, để tạo ra ý tưởng. Khi kết hợp 'original' với 'thinker', chúng ta có hình ảnh một người sở hữu khả năng đặc biệt trong việc tạo ra những ý tưởng thực sự độc đáo và sáng tạo.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng tư duy độc lập, không bị ảnh hưởng bởi suy nghĩ của người khác và có khả năng tạo ra những ý tưởng mới, khác biệt và có giá trị. 'Original' ở đây không chỉ đơn thuần là 'ban đầu' mà còn mang ý nghĩa 'độc đáo, sáng tạo'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + original thinker
  • a true a true original thinker
    (một nhà tư tưởng thực sự độc đáo)
  • a brilliant a brilliant original thinker
    (một nhà tư tưởng lỗi lạc, xuất sắc)
  • an innovative an innovative original thinker
    (một nhà tư tưởng đổi mới)
  • a profound a profound original thinker
    (một nhà tư tưởng sâu sắc, uyên thâm)
  • an independent an independent original thinker
    (một nhà tư tưởng độc lập)
Verb + original thinker
  • to be to be an original thinker
    (là một nhà tư tưởng độc đáo)
  • to become to become an original thinker
    (trở thành một nhà tư tưởng độc đáo)
  • to prove oneself to prove oneself an original thinker
    (chứng tỏ mình là một nhà tư tưởng độc đáo)

Idioms

  • a true original thinker

    Một người có tư duy thực sự độc đáo, không sao chép hay bắt chước ai.

    "She's a true original thinker, always bringing fresh perspectives to every problem."

    (Cô ấy là một nhà tư tưởng thực sự độc đáo, luôn mang đến những góc nhìn mới mẻ cho mọi vấn đề.)

  • an original thinker ahead of one's time

    Một nhà tư tưởng độc đáo vượt trước thời đại, người mà ý tưởng của họ thường không được đánh giá cao hoặc hiểu rõ cho đến sau này.

    "Many artists considered original thinkers are often ahead of their time, their work only gaining recognition decades later."

    (Nhiều nghệ sĩ được coi là nhà tư tưởng độc đáo thường vượt trước thời đại của họ, tác phẩm của họ chỉ được công nhận nhiều thập kỷ sau đó.)

  • the mark of an original thinker

    Dấu hiệu, đặc điểm hoặc phẩm chất tiêu biểu của một nhà tư tưởng độc đáo.

    "Questioning assumptions is often the mark of an original thinker."

    (Việc đặt câu hỏi cho các giả định thường là dấu hiệu của một nhà tư tưởng độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

original thinker

Noun Phrase
Lật mặt

Một người suy nghĩ độc lập và đưa ra những ý tưởng mới và sáng tạo; một người có trí tuệ độc lập và sáng tạo.

"She is an original thinker, always challenging conventional wisdom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original thinker".

Giá trị của sự độc đáo trong xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực giáo dục, khoa học và kinh doanh, 'original thinker' là một lời khen ngợi rất cao. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với những cá nhân dám nghĩ khác, vượt ra ngoài lối mòn để tạo ra những ý tưởng mới lạ và đột phá. Đây là một giá trị cốt lõi thúc đẩy sự đổi mới và tiến bộ.

Những người tiên phong và ảnh hưởng xã hội

Lịch sử đã chứng kiến nhiều 'original thinkers' vĩ đại như Leonardo da Vinci, Albert Einstein hay Steve Jobs. Họ không chỉ thay đổi cách chúng ta nhìn nhận thế giới mà còn đặt nền móng cho những phát minh và sáng tạo quan trọng. Khả năng tư duy độc đáo của họ là động lực chính cho sự phát triển của loài người, từ nghệ thuật đến khoa học và công nghệ.