(Top Banner Ad)
open source information
C1
danh từ C1 Khoa học thông tin, Nghiên cứu, An ninh

open source information

UK: /ˌəʊpən ˈsɔːs ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˌoʊpən ˈsɔːrs ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin nguồn mở thông tin công khai thông tin có sẵn công khai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is publicly available and can be legally gathered and used by anyone. It does not require any type of espionage or covert methods to obtain.

Vietnamese Meaning

Thông tin công khai, có sẵn cho mọi người và có thể được thu thập và sử dụng hợp pháp bởi bất kỳ ai. Việc thu thập không yêu cầu bất kỳ hình thức gián điệp hoặc phương pháp bí mật nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Analysts use open source information to build a more complete picture of events."

    "Các nhà phân tích sử dụng thông tin nguồn mở để xây dựng một bức tranh đầy đủ hơn về các sự kiện."

  • "Open source information is vital for crisis response efforts."

    "Thông tin nguồn mở rất quan trọng cho các nỗ lực ứng phó khủng hoảng."

  • "The report was compiled using only open source information."

    "Báo cáo được biên soạn chỉ bằng thông tin nguồn mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun openness sự cởi mở, tính công khai
Noun source nguồn, nguồn gốc
Noun information thông tin
Noun informant người cung cấp thông tin
Verb open-source mở mã nguồn, công khai nguồn
Verb source tìm nguồn, cung cấp
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective open source mã nguồn mở (dùng để mô tả)
Adjective informational mang tính thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học thông tin, Nghiên cứu, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Latin
surgere
Old French
sourse
Latin
informare
Old French
informacion
English (late 20th C.)
open source (concept)
English (modern usage)
open source information

Nguồn gốc 'Thông tin Mã nguồn Mở'

Cụm từ 'open source information' (thông tin mã nguồn mở) có nguồn gốc từ phong trào 'open source' (mã nguồn mở) trong lĩnh vực phần mềm vào cuối những năm 1990. Ban đầu, 'open source' dùng để chỉ phần mềm có mã nguồn được công khai, cho phép mọi người xem, sử dụng, sửa đổi và phân phối. Khái niệm này sau đó được mở rộng ra ngoài phần mềm, áp dụng cho bất kỳ loại thông tin nào được công khai và tự do truy cập, sử dụng. 'Open source information' nhấn mạnh sự minh bạch và khả năng tiếp cận rộng rãi của dữ liệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tình báo, an ninh, và nghiên cứu để chỉ nguồn thông tin có thể tiếp cận một cách hợp pháp và minh bạch. Nó trái ngược với thông tin tình báo bí mật (classified intelligence) hoặc thông tin thu thập bằng các phương tiện bất hợp pháp.

Prepositions

on about

Ví dụ: 'Information on open source intelligence' hoặc 'Information about open source intelligence'. 'On' thường được dùng để chỉ chủ đề một cách tổng quát, trong khi 'about' có thể ám chỉ một khía cạnh cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open source information
  • access access open source information
    (truy cập thông tin mã nguồn mở)
  • gather gather open source information
    (thu thập thông tin mã nguồn mở)
  • analyze analyze open source information
    (phân tích thông tin mã nguồn mở)
  • utilize utilize open source information
    (sử dụng thông tin mã nguồn mở)
  • share share open source information
    (chia sẻ thông tin mã nguồn mở)
  • verify verify open source information
    (xác minh thông tin mã nguồn mở)
Adjective + open source information
  • publicly available publicly available open source information
    (thông tin mã nguồn mở công khai)
  • valuable valuable open source information
    (thông tin mã nguồn mở giá trị)
  • reliable reliable open source information
    (thông tin mã nguồn mở đáng tin cậy)
Noun + open source information (as a modifier)
  • OSINT OSINT (Open Source Intelligence) relies heavily on open source information.
    (OSINT (tình báo mã nguồn mở) phụ thuộc rất nhiều vào thông tin mã nguồn mở.)
  • the power of the power of open source information
    (sức mạnh của thông tin mã nguồn mở)

Idioms

  • leverage open source information

    tận dụng/khai thác thông tin mã nguồn mở

    "Journalists often leverage open source information to investigate stories."

    (Các nhà báo thường tận dụng thông tin mã nguồn mở để điều tra các câu chuyện.)

  • rely on open source information

    dựa vào/tin cậy vào thông tin mã nguồn mở

    "Many researchers rely on open source information for their studies."

    (Nhiều nhà nghiên cứu dựa vào thông tin mã nguồn mở cho các nghiên cứu của họ.)

  • the abundance of open source information

    sự phong phú của thông tin mã nguồn mở

    "The abundance of open source information makes it easier to conduct preliminary research."

    (Sự phong phú của thông tin mã nguồn mở giúp việc tiến hành nghiên cứu sơ bộ dễ dàng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open source information

danh từ
Lật mặt

Thông tin công khai, có sẵn cho mọi người và có thể được thu thập và sử dụng hợp pháp bởi bất kỳ ai. Việc thu thập không yêu cầu bất kỳ hình thức gián điệp hoặc phương pháp bí mật nào.

"Analysts use open source information to build a more complete picture of events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open source information".

Tình báo Mã nguồn Mở (OSINT)

Trong kỷ nguyên số, 'open source information' là xương sống của Tình báo Mã nguồn Mở (OSINT). Đây là một phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu công khai từ internet, truyền thông xã hội, báo chí, hồ sơ công cộng để tạo ra thông tin tình báo có giá trị. OSINT được sử dụng rộng rãi trong an ninh quốc gia, điều tra tội phạm, báo chí điều tra, và nghiên cứu thị trường, phản ánh tầm quan trọng của việc xử lý thông tin công khai một cách hiệu quả.

Văn hóa chia sẻ và hợp tác

Khái niệm 'open source information' gắn liền với văn hóa chia sẻ, minh bạch và hợp tác. Nó phản ánh niềm tin rằng việc công khai và chia sẻ thông tin sẽ thúc đẩy sự đổi mới, giải quyết vấn đề hiệu quả hơn và mang lại lợi ích chung cho cộng đồng. Điều này đối lập với mô hình thông tin độc quyền, chỉ cho phép một số cá nhân hoặc tổ chức được truy cập và kiểm soát.