(Top Banner Ad)
minor incident
B1
Tính từ B1 Chung

minor incident

UK: /ˈmaɪnə(r) ˈɪnsɪdənt/ • US: /ˈmaɪnər ˈɪnsɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự cố nhỏ vụ việc nhỏ biến cố nhỏ sự việc không đáng kể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of lesser importance, size, or degree; not serious.

Vietnamese Meaning

Ít quan trọng hơn, kích thước nhỏ hơn hoặc mức độ nhẹ hơn; không nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a minor incident during the football match."

    "Đã có một sự cố nhỏ trong trận bóng đá."

  • "The airline apologized for the minor incident."

    "Hãng hàng không xin lỗi về sự cố nhỏ."

  • "The security guard reported a minor incident of vandalism."

    "Nhân viên bảo vệ đã báo cáo một sự cố nhỏ về hành vi phá hoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minor nhỏ, thứ yếu, không quan trọng
Noun minority thiểu số
Verb minimize giảm thiểu, đánh giá thấp
Noun/Adjective minimum mức tối thiểu
Noun incident sự cố, vụ việc
Noun incidence tỷ lệ mắc phải, tần suất xảy ra
Adjective incidental ngẫu nhiên, phụ
Adverb incidentally tình cờ, nhân tiện

Synonyms

small incident (sự cố nhỏ)trivial incident (sự cố không đáng kể)insignificant incident (sự cố không quan trọng)

Antonyms

major incident (sự cố lớn)serious incident (sự cố nghiêm trọng)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
English
minor
Latin
incidere (incidens)
Old French
incident
English
incident

Nguồn gốc của 'minor'

'Minor' có nguồn gốc từ tiếng Latin "minor", mang nghĩa "nhỏ hơn" hoặc "ít hơn". Nó có mối liên hệ chặt chẽ với từ "minus" (trừ đi) mà chúng ta vẫn dùng ngày nay. Từ này được sử dụng để giảm nhẹ mức độ quan trọng hoặc kích thước của một sự vật, sự việc.

Nguồn gốc của 'incident'

'Incident' bắt nguồn từ tiếng Latin "incidere", có nghĩa là "rơi vào, xảy ra" (thông qua phân từ hiện tại là "incidens"), và sau đó qua tiếng Pháp cổ "incident". Nó gợi lên hình ảnh một sự kiện không lường trước được "rơi vào" cuộc sống của chúng ta, thường là bất ngờ và không được lên kế hoạch trước.

Usage Note

Từ 'minor' ở đây nhấn mạnh sự không đáng kể của 'incident'. Nó thường được dùng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một sự việc nào đó. So sánh với 'serious incident' (sự cố nghiêm trọng), 'major incident' (sự cố lớn).
Từ 'incident' chỉ một sự việc, biến cố xảy ra. Khi đi kèm với 'minor', nó tạo thành một cụm từ mang nghĩa một sự việc không lớn, không gây hậu quả nghiêm trọng. 'Incident' khác với 'accident' (tai nạn) ở chỗ 'incident' không nhất thiết gây ra thiệt hại hoặc thương tích, trong khi 'accident' thường có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor incident
  • small a small minor incident
    (một sự cố nhỏ bé)
  • slight a slight minor incident
    (một sự cố hơi nhỏ, không đáng kể)
  • isolated an isolated minor incident
    (một sự cố nhỏ lẻ tẻ, riêng rẽ)
  • unfortunate an unfortunate minor incident
    (một sự cố nhỏ đáng tiếc)
  • trivial a trivial minor incident
    (một sự cố nhỏ nhặt, vụn vặt)
Verb + minor incident
  • report report a minor incident
    (báo cáo một sự cố nhỏ)
  • investigate investigate a minor incident
    (điều tra một sự cố nhỏ)
  • dismiss dismiss a minor incident
    (bỏ qua, gạt bỏ một sự cố nhỏ)
  • handle handle a minor incident
    (xử lý một sự cố nhỏ)
Preposition + minor incident
  • due to due to a minor incident
    (do một sự cố nhỏ)
  • after after a minor incident
    (sau một sự cố nhỏ)
minor incident + Verb
  • occurs a minor incident occurs
    (một sự cố nhỏ xảy ra)
  • happens a minor incident happens
    (một sự cố nhỏ xảy ra)
  • leads to a minor incident leads to
    (một sự cố nhỏ dẫn đến)

Idioms

  • blow a minor incident out of proportion

    làm quá lên một vấn đề nhỏ, biến chuyện bé xé ra to

    "Don't blow this minor incident out of proportion; it's easily fixable."

    (Đừng làm quá sự cố nhỏ này lên; nó có thể khắc phục dễ dàng.)

  • treat it as a minor incident

    xem nó như một sự cố nhỏ, không đáng kể

    "The manager advised us to treat it as a minor incident and move on."

    (Người quản lý khuyên chúng tôi nên xem đó là một sự cố nhỏ và bỏ qua.)

  • just a minor incident

    chỉ là một sự cố nhỏ mà thôi (dùng để trấn an hoặc giảm nhẹ)

    "Don't worry, it was just a minor incident, no one was hurt."

    (Đừng lo, đó chỉ là một sự cố nhỏ thôi, không ai bị thương cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor incident

Tính từ
Lật mặt

Ít quan trọng hơn, kích thước nhỏ hơn hoặc mức độ nhẹ hơn; không nghiêm trọng.

"There was a minor incident during the football match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, the minor incident didn't even cause any delays.
Ồ, sự cố nhỏ đó thậm chí còn không gây ra bất kỳ sự chậm trễ nào.
Phủ định
Well, it wasn't exactly a minor incident; the whole street was blocked!
Chà, nó không hẳn là một sự cố nhỏ; cả con phố đã bị chặn!
Nghi vấn
Hey, was that really just a minor incident, or was it more serious?
Này, đó có thực sự chỉ là một sự cố nhỏ, hay nó nghiêm trọng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor incident".

Quan điểm và cách phản ứng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc giao tiếp xã hội, người ta thường khuyến khích giữ bình tĩnh và có cái nhìn khách quan khi đối mặt với 'minor incident'. Việc phản ứng thái quá có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc làm trầm trọng thêm vấn đề vốn dĩ không quá nghiêm trọng.

Tầm quan trọng của việc báo cáo

Mặc dù là 'minor', nhưng trong một số bối cảnh như an toàn lao động, y tế hoặc trường học, việc báo cáo các 'minor incident' vẫn rất quan trọng. Nó giúp ghi nhận, phân tích để ngăn chặn những sự cố lớn hơn có thể xảy ra trong tương lai, thể hiện văn hóa phòng ngừa rủi ro và trách nhiệm giải trình.