minor incident
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of lesser importance, size, or degree; not serious.
Vietnamese Meaning
Ít quan trọng hơn, kích thước nhỏ hơn hoặc mức độ nhẹ hơn; không nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a minor incident during the football match."
"Đã có một sự cố nhỏ trong trận bóng đá."
-
"The airline apologized for the minor incident."
"Hãng hàng không xin lỗi về sự cố nhỏ."
-
"The security guard reported a minor incident of vandalism."
"Nhân viên bảo vệ đã báo cáo một sự cố nhỏ về hành vi phá hoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | minor | nhỏ, thứ yếu, không quan trọng |
| Noun | minority | thiểu số |
| Verb | minimize | giảm thiểu, đánh giá thấp |
| Noun/Adjective | minimum | mức tối thiểu |
| Noun | incident | sự cố, vụ việc |
| Noun | incidence | tỷ lệ mắc phải, tần suất xảy ra |
| Adjective | incidental | ngẫu nhiên, phụ |
| Adverb | incidentally | tình cờ, nhân tiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'minor' ở đây nhấn mạnh sự không đáng kể của 'incident'. Nó thường được dùng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một sự việc nào đó. So sánh với 'serious incident' (sự cố nghiêm trọng), 'major incident' (sự cố lớn).
Từ 'incident' chỉ một sự việc, biến cố xảy ra. Khi đi kèm với 'minor', nó tạo thành một cụm từ mang nghĩa một sự việc không lớn, không gây hậu quả nghiêm trọng. 'Incident' khác với 'accident' (tai nạn) ở chỗ 'incident' không nhất thiết gây ra thiệt hại hoặc thương tích, trong khi 'accident' thường có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small minor incident (một sự cố nhỏ bé)
-
slight a slight minor incident (một sự cố hơi nhỏ, không đáng kể)
-
isolated an isolated minor incident (một sự cố nhỏ lẻ tẻ, riêng rẽ)
-
unfortunate an unfortunate minor incident (một sự cố nhỏ đáng tiếc)
-
trivial a trivial minor incident (một sự cố nhỏ nhặt, vụn vặt)
-
report report a minor incident (báo cáo một sự cố nhỏ)
-
investigate investigate a minor incident (điều tra một sự cố nhỏ)
-
dismiss dismiss a minor incident (bỏ qua, gạt bỏ một sự cố nhỏ)
-
handle handle a minor incident (xử lý một sự cố nhỏ)
-
due to due to a minor incident (do một sự cố nhỏ)
-
after after a minor incident (sau một sự cố nhỏ)
-
occurs a minor incident occurs (một sự cố nhỏ xảy ra)
-
happens a minor incident happens (một sự cố nhỏ xảy ra)
-
leads to a minor incident leads to (một sự cố nhỏ dẫn đến)
Idioms
-
blow a minor incident out of proportion
làm quá lên một vấn đề nhỏ, biến chuyện bé xé ra to
"Don't blow this minor incident out of proportion; it's easily fixable."
(Đừng làm quá sự cố nhỏ này lên; nó có thể khắc phục dễ dàng.)
-
treat it as a minor incident
xem nó như một sự cố nhỏ, không đáng kể
"The manager advised us to treat it as a minor incident and move on."
(Người quản lý khuyên chúng tôi nên xem đó là một sự cố nhỏ và bỏ qua.)
-
just a minor incident
chỉ là một sự cố nhỏ mà thôi (dùng để trấn an hoặc giảm nhẹ)
"Don't worry, it was just a minor incident, no one was hurt."
(Đừng lo, đó chỉ là một sự cố nhỏ thôi, không ai bị thương cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor incident
Tính từÍt quan trọng hơn, kích thước nhỏ hơn hoặc mức độ nhẹ hơn; không nghiêm trọng.
"There was a minor incident during the football match."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, the minor incident didn't even cause any delays. |
Ồ, sự cố nhỏ đó thậm chí còn không gây ra bất kỳ sự chậm trễ nào. |
| Phủ định | Well, it wasn't exactly a minor incident; the whole street was blocked! |
Chà, nó không hẳn là một sự cố nhỏ; cả con phố đã bị chặn! |
| Nghi vấn | Hey, was that really just a minor incident, or was it more serious? |
Này, đó có thực sự chỉ là một sự cố nhỏ, hay nó nghiêm trọng hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor incident".
