insignificant information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not important or significant.
Vietnamese Meaning
Không quan trọng hoặc đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The amount of money was insignificant."
"Số tiền đó không đáng kể."
-
"Please ignore the insignificant information in this report."
"Xin vui lòng bỏ qua các thông tin không quan trọng trong báo cáo này."
-
"He was overwhelmed with insignificant information and couldn't focus on the important details."
"Anh ấy bị choáng ngợp bởi những thông tin không quan trọng và không thể tập trung vào các chi tiết quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | insignificant | không đáng kể, vô nghĩa, tầm thường |
| Adjective | significant | có ý nghĩa, quan trọng, đáng kể |
| Noun | significance | ý nghĩa, tầm quan trọng |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể, có ý nghĩa |
| Noun | insignificance | sự không đáng kể, sự vô nghĩa |
| Verb | signify | biểu thị, có nghĩa là, báo hiệu |
| Noun | information | thông tin, dữ liệu |
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Noun | informer | người cung cấp thông tin (thường là người tố giác) |
| Adjective | informative | có tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin hữu ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'insignificant' thường được dùng để mô tả những thứ có kích thước, số lượng, hoặc tầm quan trọng nhỏ bé, không đáng để chú ý đến. Nó mang sắc thái yếu hơn so với 'unimportant'. Trong cụm 'insignificant information', nó nhấn mạnh rằng thông tin đó không có giá trị hoặc tác động đáng kể.
Trong ngữ cảnh này, 'information' là danh từ không đếm được, chỉ dữ liệu, kiến thức, hoặc chi tiết về một chủ đề cụ thể. Việc kết hợp với tính từ 'insignificant' làm rõ rằng các thông tin này không có giá trị thực tế hoặc tầm quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dismiss dismiss insignificant information (bỏ qua, gạt bỏ thông tin không đáng kể)
-
ignore ignore insignificant information (phớt lờ thông tin không quan trọng)
-
filter out filter out insignificant information (lọc bỏ thông tin không đáng kể)
-
disregard disregard insignificant information (không để ý, xem nhẹ thông tin không quan trọng)
-
get bogged down in get bogged down in insignificant information (sa lầy vào các thông tin vụn vặt, không đáng kể)
-
a mass of a mass of insignificant information (một lượng lớn thông tin không đáng kể)
-
a stream of a stream of insignificant information (một dòng thông tin không quan trọng (liên tục))
-
overwhelmed by overwhelmed by insignificant information (bị choáng ngợp bởi thông tin không đáng kể)
-
distracted by distracted by insignificant information (bị phân tâm bởi thông tin không quan trọng)
Idioms
-
drowning in insignificant information
bị ngập lụt trong vô số thông tin không quan trọng/không hữu ích
"Many people feel they are drowning in insignificant information from social media every day."
(Nhiều người cảm thấy họ đang bị ngập lụt trong vô số thông tin không quan trọng từ mạng xã hội mỗi ngày.)
-
sift through insignificant information
sàng lọc/phân loại thông tin không đáng kể (để tìm cái quan trọng)
"Analysts spend hours sifting through insignificant information to find key trends."
(Các nhà phân tích dành hàng giờ để sàng lọc thông tin không đáng kể nhằm tìm ra các xu hướng chính.)
-
it's just insignificant information
đó chỉ là thông tin không đáng kể (nhằm trấn an hoặc hạ thấp tầm quan trọng)
"Don't worry about that error message; it's just insignificant information."
(Đừng lo lắng về thông báo lỗi đó; đó chỉ là thông tin không đáng kể thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insignificant information
Tính từKhông quan trọng hoặc đáng kể.
"The amount of money was insignificant."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant information".
