(Top Banner Ad)
insignificant information
B2
Tính từ B2 Tổng quát

insignificant information

UK: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin không đáng kể thông tin không quan trọng thông tin vô nghĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not important or significant.

Vietnamese Meaning

Không quan trọng hoặc đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of money was insignificant."

    "Số tiền đó không đáng kể."

  • "Please ignore the insignificant information in this report."

    "Xin vui lòng bỏ qua các thông tin không quan trọng trong báo cáo này."

  • "He was overwhelmed with insignificant information and couldn't focus on the important details."

    "Anh ấy bị choáng ngợp bởi những thông tin không quan trọng và không thể tập trung vào các chi tiết quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective insignificant không đáng kể, vô nghĩa, tầm thường
Adjective significant có ý nghĩa, quan trọng, đáng kể
Noun significance ý nghĩa, tầm quan trọng
Adverb significantly một cách đáng kể, có ý nghĩa
Noun insignificance sự không đáng kể, sự vô nghĩa
Verb signify biểu thị, có nghĩa là, báo hiệu
Noun information thông tin, dữ liệu
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Noun informer người cung cấp thông tin (thường là người tố giác)
Adjective informative có tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin hữu ích

Synonyms

trivial information (thông tin tầm thường)unimportant data (dữ liệu không quan trọng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (prefix meaning 'not')
Latin
signum (mark, token) → significare (to show, mean)
Latin
informare (to give form to, instruct)
Old French
significant (meaningful)
Old French
informacion (instruction, formation)
English
significant (important, full of meaning)
English
information (facts provided or learned about something)
English
insignificant (not important, trivial - formed from 'in-' + 'significant')

Nguồn gốc 'Insignificant'

Từ 'insignificant' được cấu tạo từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'phi') và 'significant'. 'Significant' có gốc từ động từ Latin 'significare', nghĩa là 'biểu thị' hoặc 'có ý nghĩa'. Vì vậy, 'insignificant' có nghĩa đen là 'không có ý nghĩa' hoặc 'không đáng kể'.

Nguồn gốc 'Information'

Từ 'information' bắt nguồn từ động từ Latin 'informare', mang ý nghĩa 'định hình', 'trao hình thức', hoặc 'hướng dẫn'. Qua tiếng Pháp cổ 'informacion', từ này phát triển để chỉ hành động cung cấp kiến thức hoặc hình thành sự hiểu biết trong tâm trí, từ đó có nghĩa là 'thông tin'.

Usage Note

Tính từ 'insignificant' thường được dùng để mô tả những thứ có kích thước, số lượng, hoặc tầm quan trọng nhỏ bé, không đáng để chú ý đến. Nó mang sắc thái yếu hơn so với 'unimportant'. Trong cụm 'insignificant information', nó nhấn mạnh rằng thông tin đó không có giá trị hoặc tác động đáng kể.
Trong ngữ cảnh này, 'information' là danh từ không đếm được, chỉ dữ liệu, kiến thức, hoặc chi tiết về một chủ đề cụ thể. Việc kết hợp với tính từ 'insignificant' làm rõ rằng các thông tin này không có giá trị thực tế hoặc tầm quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + insignificant information
  • dismiss dismiss insignificant information
    (bỏ qua, gạt bỏ thông tin không đáng kể)
  • ignore ignore insignificant information
    (phớt lờ thông tin không quan trọng)
  • filter out filter out insignificant information
    (lọc bỏ thông tin không đáng kể)
  • disregard disregard insignificant information
    (không để ý, xem nhẹ thông tin không quan trọng)
  • get bogged down in get bogged down in insignificant information
    (sa lầy vào các thông tin vụn vặt, không đáng kể)
Noun/Quantifier + of + insignificant information
  • a mass of a mass of insignificant information
    (một lượng lớn thông tin không đáng kể)
  • a stream of a stream of insignificant information
    (một dòng thông tin không quan trọng (liên tục))
Adjective/Past Participle + by + insignificant information
  • overwhelmed by overwhelmed by insignificant information
    (bị choáng ngợp bởi thông tin không đáng kể)
  • distracted by distracted by insignificant information
    (bị phân tâm bởi thông tin không quan trọng)

Idioms

  • drowning in insignificant information

    bị ngập lụt trong vô số thông tin không quan trọng/không hữu ích

    "Many people feel they are drowning in insignificant information from social media every day."

    (Nhiều người cảm thấy họ đang bị ngập lụt trong vô số thông tin không quan trọng từ mạng xã hội mỗi ngày.)

  • sift through insignificant information

    sàng lọc/phân loại thông tin không đáng kể (để tìm cái quan trọng)

    "Analysts spend hours sifting through insignificant information to find key trends."

    (Các nhà phân tích dành hàng giờ để sàng lọc thông tin không đáng kể nhằm tìm ra các xu hướng chính.)

  • it's just insignificant information

    đó chỉ là thông tin không đáng kể (nhằm trấn an hoặc hạ thấp tầm quan trọng)

    "Don't worry about that error message; it's just insignificant information."

    (Đừng lo lắng về thông báo lỗi đó; đó chỉ là thông tin không đáng kể thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insignificant information

Tính từ
Lật mặt

Không quan trọng hoặc đáng kể.

"The amount of money was insignificant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant information".

Nạn 'Bội Thực Thông Tin' (Information Overload)

Trong thời đại kỹ thuật số, việc tiếp cận thông tin trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, dẫn đến hiện tượng 'bội thực thông tin'. Nhiều người phải vật lộn để phân biệt đâu là 'thông tin không đáng kể' (insignificant information) và đâu là thông tin quan trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng lọc và đánh giá thông tin.

Tầm quan trọng của Lọc Thông tin và Tư duy Phản biện

Trong bối cảnh 'tin giả' (fake news) và luồng dữ liệu khổng lồ, khả năng nhận diện và loại bỏ 'thông tin không đáng kể' trở thành một kỹ năng sống còn. Các nền văn hóa phương Tây và giáo dục hiện đại thường đề cao tư duy phản biện để không bị lạc lối trong mớ hỗn độn thông tin không có giá trị thực sự, giúp đưa ra quyết định sáng suốt.