(Top Banner Ad)
instant effect
B2
Noun Phrase B2 General

instant effect

UK: /ˈɪnstənt ɪˈfɛkt/ • US: /ˈɪnstənt ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng tức thì tác động tức thời kết quả tức thì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An immediate or almost immediate result or impact.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc tác động tức thời hoặc gần như tức thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advertisement had an instant effect, and sales increased dramatically."

    "Quảng cáo đã có một hiệu ứng tức thì, và doanh số tăng lên đáng kể."

  • "The news of his resignation had an instant effect on the stock market."

    "Tin tức về việc ông từ chức đã có một tác động tức thì lên thị trường chứng khoán."

  • "The cold water had an instant effect, waking me up immediately."

    "Nước lạnh có tác dụng ngay lập tức, đánh thức tôi dậy ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective instant tức thời, ngay lập tức
Adverb instantly ngay lập tức
Noun effect ảnh hưởng, tác động
Verb effect thực hiện, gây ra
Adjective effective hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instans
English
instant
English
effect

Nguồn gốc của 'Instant'

Từ 'instant' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'instans', có nghĩa là 'đứng gần' hoặc 'hiện tại'. Nó ám chỉ một cái gì đó xảy ra ngay lập tức, không có sự chậm trễ. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'tức thì' hoặc 'ngay lập tức'.

Nguồn gốc của 'Effect'

Từ 'effect' xuất phát từ tiếng Latin 'effectus', có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'sự thực hiện'. Nó liên quan đến cái gì đó được tạo ra hoặc xảy ra do một nguyên nhân nào đó. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'hiệu ứng' hoặc 'tác động'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một kết quả nhanh chóng và dễ nhận thấy. Nó nhấn mạnh tính nhanh chóng của hiệu ứng. Có thể so sánh với 'immediate effect', nhưng 'instant' có thể mang sắc thái mạnh hơn về tốc độ và độ đột ngột.

Prepositions

on upon

'on/upon' được dùng để chỉ đối tượng hoặc tình huống chịu tác động của hiệu ứng. Ví dụ: 'The drug had an instant effect on his pain.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instant effect
  • noticeable noticeable instant effect
    (hiệu quả tức thì đáng chú ý)
  • immediate immediate instant effect
    (hiệu quả tức thì ngay lập tức)
  • dramatic dramatic instant effect
    (hiệu quả tức thì mạnh mẽ)
Verb + instant effect
  • see see an instant effect
    (thấy được hiệu quả tức thì)
  • have have an instant effect
    (có hiệu quả tức thì)
  • produce produce an instant effect
    (tạo ra hiệu quả tức thì)

Idioms

  • for effect

    để gây ấn tượng, để tạo hiệu ứng

    "He wore the hat for effect."

    (Anh ấy đội cái mũ để gây ấn tượng.)

  • in effect

    thực tế là, trên thực tế

    "In effect, the new law bans smoking in public places."

    (Trên thực tế, luật mới cấm hút thuốc ở nơi công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instant effect

Noun Phrase
Lật mặt

Một kết quả hoặc tác động tức thời hoặc gần như tức thời.

"The advertisement had an instant effect, and sales increased dramatically."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The advertisement is going to have an instant effect on sales.
Quảng cáo đó sẽ có tác động ngay lập tức đến doanh số.
Phủ định
The new policy is not going to have an instant effect on employee morale.
Chính sách mới sẽ không có tác động ngay lập tức đến tinh thần của nhân viên.
Nghi vấn
Is the new drug going to have an instant effect on patients?
Thuốc mới có tác dụng ngay lập tức đối với bệnh nhân không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The advertisement was having an instant effect on sales figures.
Quảng cáo đang có tác động tức thì đến số liệu bán hàng.
Phủ định
The medicine wasn't having an instant effect on her headache.
Thuốc không có tác dụng ngay lập tức đối với cơn đau đầu của cô ấy.
Nghi vấn
Was the news having an instant effect on the stock market?
Tin tức có tác động tức thì đến thị trường chứng khoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant effect".

Văn hóa 'Ăn liền'

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây và đang lan rộng ra toàn cầu, có một xu hướng tìm kiếm 'instant gratification' - sự thỏa mãn tức thì. Điều này thể hiện qua việc sử dụng thức ăn nhanh, mua sắm trực tuyến và mong muốn thấy kết quả nhanh chóng trong mọi việc.