instant effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một kết quả hoặc tác động tức thời hoặc gần như tức thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The advertisement had an instant effect, and sales increased dramatically."
"Quảng cáo đã có một hiệu ứng tức thì, và doanh số tăng lên đáng kể."
-
"The news of his resignation had an instant effect on the stock market."
"Tin tức về việc ông từ chức đã có một tác động tức thì lên thị trường chứng khoán."
-
"The cold water had an instant effect, waking me up immediately."
"Nước lạnh có tác dụng ngay lập tức, đánh thức tôi dậy ngay lập tức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một kết quả nhanh chóng và dễ nhận thấy. Nó nhấn mạnh tính nhanh chóng của hiệu ứng. Có thể so sánh với 'immediate effect', nhưng 'instant' có thể mang sắc thái mạnh hơn về tốc độ và độ đột ngột.
Prepositions
'on/upon' được dùng để chỉ đối tượng hoặc tình huống chịu tác động của hiệu ứng. Ví dụ: 'The drug had an instant effect on his pain.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
noticeable noticeable instant effect (hiệu quả tức thì đáng chú ý)
-
immediate immediate instant effect (hiệu quả tức thì ngay lập tức)
-
dramatic dramatic instant effect (hiệu quả tức thì mạnh mẽ)
-
see see an instant effect (thấy được hiệu quả tức thì)
-
have have an instant effect (có hiệu quả tức thì)
-
produce produce an instant effect (tạo ra hiệu quả tức thì)
Idioms
-
for effect
để gây ấn tượng, để tạo hiệu ứng
"He wore the hat for effect."
(Anh ấy đội cái mũ để gây ấn tượng.)
-
in effect
thực tế là, trên thực tế
"In effect, the new law bans smoking in public places."
(Trên thực tế, luật mới cấm hút thuốc ở nơi công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instant effect
Noun PhraseMột kết quả hoặc tác động tức thời hoặc gần như tức thời.
"The advertisement had an instant effect, and sales increased dramatically."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The advertisement is going to have an instant effect on sales. |
Quảng cáo đó sẽ có tác động ngay lập tức đến doanh số. |
| Phủ định | The new policy is not going to have an instant effect on employee morale. |
Chính sách mới sẽ không có tác động ngay lập tức đến tinh thần của nhân viên. |
| Nghi vấn | Is the new drug going to have an instant effect on patients? |
Thuốc mới có tác dụng ngay lập tức đối với bệnh nhân không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The advertisement was having an instant effect on sales figures. |
Quảng cáo đang có tác động tức thì đến số liệu bán hàng. |
| Phủ định | The medicine wasn't having an instant effect on her headache. |
Thuốc không có tác dụng ngay lập tức đối với cơn đau đầu của cô ấy. |
| Nghi vấn | Was the news having an instant effect on the stock market? |
Tin tức có tác động tức thì đến thị trường chứng khoán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant effect".
