(Top Banner Ad)
instant pleasure
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Phong cách sống, Quảng cáo

instant pleasure

UK: /ˈɪnstənt ˈplɛʒə/ • US: /ˈɪnstənt ˈplɛʒər/

Nghĩa tiếng Việt

khoái cảm tức thời sự thích thú nhất thời cảm giác sung sướng ngay lập tức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Immediate gratification or enjoyment.

Vietnamese Meaning

Sự hài lòng hoặc thích thú tức thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social media provides instant pleasure but may not lead to long-term happiness."

    "Mạng xã hội mang lại sự thích thú tức thời nhưng có thể không dẫn đến hạnh phúc lâu dài."

  • "The game offered instant pleasure with its simple yet addictive gameplay."

    "Trò chơi mang lại sự thích thú tức thời nhờ lối chơi đơn giản nhưng gây nghiện."

  • "Eating junk food can provide instant pleasure, but it's not healthy in the long run."

    "Ăn đồ ăn vặt có thể mang lại sự thích thú tức thời, nhưng nó không tốt cho sức khỏe về lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective instantaneous xảy ra ngay lập tức, tức thời (tính từ)
Noun pleasure niềm vui, sự thích thú (danh từ)
Adjective pleasurable mang lại niềm vui, thú vị (tính từ)
Verb please làm hài lòng, làm vui lòng (động từ)

Synonyms

Antonyms

delayed gratification (sự trì hoãn thỏa mãn)long-term satisfaction (sự hài lòng lâu dài)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phong cách sống, Quảng cáo

Nguồn gốc của 'instant'

Từ 'instant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'instans', có nghĩa là 'đứng gần, hiện tại'. Nó ám chỉ một điều gì đó xảy ra ngay lập tức, không có sự chậm trễ. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.

Nguồn gốc của 'pleasure'

Từ 'pleasure' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'plaisir', có nghĩa là 'sự hài lòng, sự thích thú'. Cuối cùng, nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'placere', có nghĩa là 'làm hài lòng'. Ý nghĩa cốt lõi của nó liên quan đến cảm giác vui sướng, hạnh phúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm mang lại cảm giác thỏa mãn ngay lập tức, không đòi hỏi sự chờ đợi hay nỗ lực lâu dài. 'Instant' nhấn mạnh tính chất nhanh chóng, còn 'pleasure' chỉ cảm giác vui sướng, thỏa mãn. So với 'immediate satisfaction', 'instant pleasure' có sắc thái hưởng thụ, thiên về cảm giác hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instant pleasure
  • pure instant pleasure
    (niềm vui tức thì thuần khiết)
  • momentary instant pleasure
    (niềm vui tức thì thoáng qua)
  • simple instant pleasure
    (niềm vui tức thì đơn giản)
Verb + instant pleasure
  • seek instant pleasure
    (tìm kiếm niềm vui tức thì)
  • find instant pleasure
    (tìm thấy niềm vui tức thì)
  • derive instant pleasure
    (nhận được niềm vui tức thì)

Idioms

  • a guilty pleasure

    một niềm vui tội lỗi (điều gì đó bạn thích nhưng cảm thấy hơi xấu hổ khi thừa nhận)

    "Reality TV is my guilty pleasure."

    (Tôi thích xem truyền hình thực tế dù biết nó nhảm nhí, đó là một niềm vui tội lỗi của tôi.)

  • for pleasure

    vì niềm vui, để giải trí

    "I read books for pleasure."

    (Tôi đọc sách để giải trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instant pleasure

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự hài lòng hoặc thích thú tức thời.

"Social media provides instant pleasure but may not lead to long-term happiness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seeking instant pleasure is a common human desire.
Tìm kiếm niềm vui tức thời là một ham muốn phổ biến của con người.
Phủ định
Avoiding instant pleasure doesn't always lead to long-term happiness.
Tránh niềm vui tức thời không phải lúc nào cũng dẫn đến hạnh phúc lâu dài.
Nghi vấn
Is indulging in instant pleasure always a bad thing?
Liệu việc tận hưởng niềm vui tức thời có phải lúc nào cũng là một điều xấu?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He seeks instant pleasure in every moment.
Anh ấy tìm kiếm niềm vui tức thời trong mọi khoảnh khắc.
Phủ định
She does not find instant pleasure in material things.
Cô ấy không tìm thấy niềm vui tức thời trong những thứ vật chất.
Nghi vấn
Does he get instant pleasure from playing video games?
Anh ấy có nhận được niềm vui tức thời từ việc chơi trò chơi điện tử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant pleasure".

Văn hóa 'tiêu dùng nhanh' (Fast Consumption)

Trong xã hội hiện đại, có một xu hướng tìm kiếm 'instant pleasure' thông qua tiêu dùng nhanh (fast consumption). Điều này có nghĩa là chúng ta có xu hướng mua những thứ mang lại niềm vui ngắn hạn hơn là đầu tư vào những trải nghiệm hoặc sản phẩm lâu dài hơn.

Sự thỏa mãn trì hoãn (Delayed Gratification)

Khái niệm 'instant pleasure' thường được đối lập với 'sự thỏa mãn trì hoãn' (delayed gratification), khả năng chờ đợi niềm vui để đạt được một mục tiêu lớn hơn trong tương lai. Nghiên cứu cho thấy những người có khả năng trì hoãn sự hài lòng thường thành công hơn trong cuộc sống.