instant pleasure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Sự hài lòng hoặc thích thú tức thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Social media provides instant pleasure but may not lead to long-term happiness."
"Mạng xã hội mang lại sự thích thú tức thời nhưng có thể không dẫn đến hạnh phúc lâu dài."
-
"The game offered instant pleasure with its simple yet addictive gameplay."
"Trò chơi mang lại sự thích thú tức thời nhờ lối chơi đơn giản nhưng gây nghiện."
-
"Eating junk food can provide instant pleasure, but it's not healthy in the long run."
"Ăn đồ ăn vặt có thể mang lại sự thích thú tức thời, nhưng nó không tốt cho sức khỏe về lâu dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | instantaneous | xảy ra ngay lập tức, tức thời (tính từ) |
| Noun | pleasure | niềm vui, sự thích thú (danh từ) |
| Adjective | pleasurable | mang lại niềm vui, thú vị (tính từ) |
| Verb | please | làm hài lòng, làm vui lòng (động từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm mang lại cảm giác thỏa mãn ngay lập tức, không đòi hỏi sự chờ đợi hay nỗ lực lâu dài. 'Instant' nhấn mạnh tính chất nhanh chóng, còn 'pleasure' chỉ cảm giác vui sướng, thỏa mãn. So với 'immediate satisfaction', 'instant pleasure' có sắc thái hưởng thụ, thiên về cảm giác hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure instant pleasure (niềm vui tức thì thuần khiết)
-
momentary instant pleasure (niềm vui tức thì thoáng qua)
-
simple instant pleasure (niềm vui tức thì đơn giản)
-
seek instant pleasure (tìm kiếm niềm vui tức thì)
-
find instant pleasure (tìm thấy niềm vui tức thì)
-
derive instant pleasure (nhận được niềm vui tức thì)
Idioms
-
a guilty pleasure
một niềm vui tội lỗi (điều gì đó bạn thích nhưng cảm thấy hơi xấu hổ khi thừa nhận)
"Reality TV is my guilty pleasure."
(Tôi thích xem truyền hình thực tế dù biết nó nhảm nhí, đó là một niềm vui tội lỗi của tôi.)
-
for pleasure
vì niềm vui, để giải trí
"I read books for pleasure."
(Tôi đọc sách để giải trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instant pleasure
Tính từ + Danh từSự hài lòng hoặc thích thú tức thời.
"Social media provides instant pleasure but may not lead to long-term happiness."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Seeking instant pleasure is a common human desire. |
Tìm kiếm niềm vui tức thời là một ham muốn phổ biến của con người. |
| Phủ định | Avoiding instant pleasure doesn't always lead to long-term happiness. |
Tránh niềm vui tức thời không phải lúc nào cũng dẫn đến hạnh phúc lâu dài. |
| Nghi vấn | Is indulging in instant pleasure always a bad thing? |
Liệu việc tận hưởng niềm vui tức thời có phải lúc nào cũng là một điều xấu? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He seeks instant pleasure in every moment. |
Anh ấy tìm kiếm niềm vui tức thời trong mọi khoảnh khắc. |
| Phủ định | She does not find instant pleasure in material things. |
Cô ấy không tìm thấy niềm vui tức thời trong những thứ vật chất. |
| Nghi vấn | Does he get instant pleasure from playing video games? |
Anh ấy có nhận được niềm vui tức thời từ việc chơi trò chơi điện tử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant pleasure".
