(Top Banner Ad)
instantness
C1
Noun C1 Công nghệ, Xã hội học, Triết học

instantness

UK: /ˈɪnstəntnəs/ • US: /ˈɪnstəntnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính tức thời sự tức thời tính chất tức khắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being immediate; immediacy; the characteristic of happening or being done without delay.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái tức thời; sự ngay lập tức; đặc điểm của việc xảy ra hoặc được thực hiện mà không có sự chậm trễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instantness of online communication has transformed global interactions."

    "Tính tức thời của giao tiếp trực tuyến đã thay đổi các tương tác toàn cầu."

  • "The instantness with which information spreads on social media can be both a blessing and a curse."

    "Tính tức thời mà thông tin lan truyền trên mạng xã hội có thể vừa là một điều may mắn, vừa là một lời nguyền."

  • "We live in an age of instantness, where everything is available at our fingertips."

    "Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên của sự tức thời, nơi mọi thứ đều có sẵn trong tầm tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instant khoảnh khắc; một chốc
Noun instantness tính tức thời; sự ngay lập tức
Adjective instant ngay lập tức; tức thì
Adjective instantaneous xảy ra tức thì; tức thời
Adverb instantly ngay lập tức; tức khắc
Adverb instantaneously một cách tức thời; ngay lập tức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Proto-Italic
*stāō
Latin
stare
Latin
instare
Latin
instans
Old French
instant
English
instant
English
instantness

Nguồn gốc của 'Instantness'

Từ 'instantness' bắt nguồn từ 'instant' và hậu tố '-ness'. 'Instant' có gốc từ tiếng Latin 'instans', là phân từ hiện tại của động từ 'instare'. 'Instare' có nghĩa là 'đứng trên, ở đó, hiện diện, thúc giục'. Vì vậy, 'instantness' gói gọn ý nghĩa của việc 'hiện diện ngay lập tức' hoặc 'xảy ra không trì hoãn', nhấn mạnh tính tức thời, không chút chậm trễ.

Usage Note

Từ 'instantness' nhấn mạnh vào việc một hành động, sự kiện hoặc kết quả xảy ra ngay lập tức, không có khoảng thời gian trôi qua giữa nguyên nhân và kết quả. Nó thường được sử dụng để mô tả các công nghệ hiện đại hoặc các sự kiện mà tốc độ là yếu tố quan trọng nhất. Khác với 'immediacy', 'instantness' tập trung nhiều hơn vào khía cạnh thời gian và tốc độ.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ tính chất tức thời của một cái gì đó (ví dụ: the instantness of a reply). Sử dụng 'in' để chỉ trạng thái tức thời trong một tình huống cụ thể (ví dụ: in its instantness, the message vanished).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instantness
  • sheer sheer instantness
    (tính tức thời tuyệt đối/hoàn toàn)
  • remarkable remarkable instantness
    (tính tức thời đáng chú ý)
  • perceived perceived instantness
    (tính tức thời được cảm nhận)
  • relative relative instantness
    (tính tức thời tương đối)
Verb + instantness
  • achieve achieve instantness
    (đạt được sự tức thời)
  • emphasize emphasize instantness
    (nhấn mạnh tính tức thời)
  • value value instantness
    (đánh giá cao tính tức thời)
Noun + of + instantness
  • sense a sense of instantness
    (cảm giác tức thời)
  • degree a degree of instantness
    (một mức độ tức thời)

Idioms

  • the instantness of modern communication

    sự tức thời của giao tiếp hiện đại

    "The instantness of modern communication has transformed global interactions."

    (Sự tức thời của giao tiếp hiện đại đã thay đổi cách tương tác toàn cầu.)

  • the instantness of the digital age

    sự tức thời của kỷ nguyên số

    "Businesses now thrive on the instantness of the digital age, demanding quick responses."

    (Các doanh nghiệp hiện nay phát triển mạnh nhờ sự tức thời của kỷ nguyên số, đòi hỏi phản ứng nhanh chóng.)

  • with a certain instantness

    với một sự tức thời nhất định

    "The software responded with a certain instantness that impressed the users."

    (Phần mềm phản hồi với một sự tức thời nhất định khiến người dùng ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instantness

Noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái tức thời; sự ngay lập tức; đặc điểm của việc xảy ra hoặc được thực hiện mà không có sự chậm trễ.

"The instantness of online communication has transformed global interactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instantness".

Văn hóa "Ăn liền" và Mong muốn Tức thì

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, sự phát triển của công nghệ và lối sống bận rộn đã tạo ra một 'văn hóa ăn liền' (instant culture) và mong muốn 'thỏa mãn tức thì' (instant gratification). Mọi người có xu hướng mong đợi mọi thứ diễn ra nhanh chóng và ngay lập tức, từ thông tin, dịch vụ giao hàng, đến giải trí. 'Instantness' trở thành một giá trị quan trọng, định hình hành vi tiêu dùng và kỳ vọng xã hội.

Tác động của Internet và Mạng xã hội

Internet và mạng xã hội là những ví dụ điển hình cho sự tức thời trong cuộc sống. Thông tin có thể được chia sẻ và tiếp nhận ngay lập tức trên toàn cầu, xóa bỏ rào cản về thời gian và địa lý. Điều này không chỉ định hình cách chúng ta tương tác, làm việc và giải trí mà còn tạo ra áp lực về tốc độ và sự phản hồi nhanh chóng, đôi khi dẫn đến căng thẳng và FOMO (hội chứng sợ bỏ lỡ).