instantness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being immediate; immediacy; the characteristic of happening or being done without delay.
Vietnamese Meaning
Tính chất hoặc trạng thái tức thời; sự ngay lập tức; đặc điểm của việc xảy ra hoặc được thực hiện mà không có sự chậm trễ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The instantness of online communication has transformed global interactions."
"Tính tức thời của giao tiếp trực tuyến đã thay đổi các tương tác toàn cầu."
-
"The instantness with which information spreads on social media can be both a blessing and a curse."
"Tính tức thời mà thông tin lan truyền trên mạng xã hội có thể vừa là một điều may mắn, vừa là một lời nguyền."
-
"We live in an age of instantness, where everything is available at our fingertips."
"Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên của sự tức thời, nơi mọi thứ đều có sẵn trong tầm tay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | instant | khoảnh khắc; một chốc |
| Noun | instantness | tính tức thời; sự ngay lập tức |
| Adjective | instant | ngay lập tức; tức thì |
| Adjective | instantaneous | xảy ra tức thì; tức thời |
| Adverb | instantly | ngay lập tức; tức khắc |
| Adverb | instantaneously | một cách tức thời; ngay lập tức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'instantness' nhấn mạnh vào việc một hành động, sự kiện hoặc kết quả xảy ra ngay lập tức, không có khoảng thời gian trôi qua giữa nguyên nhân và kết quả. Nó thường được sử dụng để mô tả các công nghệ hiện đại hoặc các sự kiện mà tốc độ là yếu tố quan trọng nhất. Khác với 'immediacy', 'instantness' tập trung nhiều hơn vào khía cạnh thời gian và tốc độ.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ tính chất tức thời của một cái gì đó (ví dụ: the instantness of a reply). Sử dụng 'in' để chỉ trạng thái tức thời trong một tình huống cụ thể (ví dụ: in its instantness, the message vanished).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer instantness (tính tức thời tuyệt đối/hoàn toàn)
-
remarkable remarkable instantness (tính tức thời đáng chú ý)
-
perceived perceived instantness (tính tức thời được cảm nhận)
-
relative relative instantness (tính tức thời tương đối)
-
achieve achieve instantness (đạt được sự tức thời)
-
emphasize emphasize instantness (nhấn mạnh tính tức thời)
-
value value instantness (đánh giá cao tính tức thời)
-
sense a sense of instantness (cảm giác tức thời)
-
degree a degree of instantness (một mức độ tức thời)
Idioms
-
the instantness of modern communication
sự tức thời của giao tiếp hiện đại
"The instantness of modern communication has transformed global interactions."
(Sự tức thời của giao tiếp hiện đại đã thay đổi cách tương tác toàn cầu.)
-
the instantness of the digital age
sự tức thời của kỷ nguyên số
"Businesses now thrive on the instantness of the digital age, demanding quick responses."
(Các doanh nghiệp hiện nay phát triển mạnh nhờ sự tức thời của kỷ nguyên số, đòi hỏi phản ứng nhanh chóng.)
-
with a certain instantness
với một sự tức thời nhất định
"The software responded with a certain instantness that impressed the users."
(Phần mềm phản hồi với một sự tức thời nhất định khiến người dùng ấn tượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instantness
NounTính chất hoặc trạng thái tức thời; sự ngay lập tức; đặc điểm của việc xảy ra hoặc được thực hiện mà không có sự chậm trễ.
"The instantness of online communication has transformed global interactions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instantness".
