(Top Banner Ad)
insulated gloves
B1
danh từ B1 An toàn lao động/Công nghiệp

insulated gloves

UK: /ˈɪnsjʊˌleɪtɪd ɡlʌvz/ • US: /ˈɪnsəˌleɪtɪd ɡlʌvz/

Nghĩa tiếng Việt

găng tay cách nhiệt găng tay bảo hộ cách nhiệt găng tay cách điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gloves designed to protect hands from extreme temperatures (hot or cold), electricity, or other hazards, due to the insulating material used in their construction.

Vietnamese Meaning

Găng tay được thiết kế để bảo vệ tay khỏi nhiệt độ khắc nghiệt (nóng hoặc lạnh), điện hoặc các mối nguy hiểm khác, nhờ vật liệu cách nhiệt được sử dụng trong cấu tạo của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Electricians often use insulated gloves to prevent electrical shock."

    "Thợ điện thường sử dụng găng tay cách điện để ngăn ngừa điện giật."

  • "She wore insulated gloves while working in the freezer."

    "Cô ấy đeo găng tay cách nhiệt khi làm việc trong tủ đông."

  • "The lineman needed insulated gloves to repair the power lines."

    "Người thợ sửa đường dây cần găng tay cách điện để sửa chữa đường dây điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insulate cách nhiệt, cách điện, cô lập
Noun insulation sự cách nhiệt/cách điện, vật liệu cách nhiệt/cách điện
Noun insulator chất cách điện/nhiệt, vật liệu cách điện/nhiệt
Adjective insulating có tác dụng cách nhiệt/cách điện
Noun glove găng tay
Verb glove đeo găng tay (thường dùng trong văn học hoặc cách nói trang trọng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động/Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Latin
insulare
Old French
insuler
English
insulate
Proto-Germanic
*ga-lōfan
Old English
glōf
Modern English
insulated gloves

Nguồn gốc của 'Insulated'

Từ 'insulated' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insula', nghĩa là 'hòn đảo'. Ban đầu, nó có nghĩa là biến một vật gì đó thành một hòn đảo, tức là tách biệt hoặc cô lập nó khỏi môi trường xung quanh. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ việc ngăn chặn sự truyền nhiệt, điện hoặc âm thanh, giống như một hòn đảo cô lập khỏi dòng chảy.

Nguồn gốc của 'Gloves'

Từ 'glove' (găng tay) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*ga-lōfan', mang ý nghĩa 'nắm bắt' hoặc 'giữ chặt'. Điều này phản ánh chức năng cơ bản của găng tay là bảo vệ và hỗ trợ bàn tay trong các hoạt động khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, xây dựng, hoặc bất kỳ môi trường làm việc nào mà người lao động có nguy cơ tiếp xúc với các mối nguy hiểm về nhiệt độ hoặc điện. Sự khác biệt chính so với găng tay thông thường là vật liệu cách nhiệt đặc biệt, giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt hoặc điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + insulated gloves
  • wear wear insulated gloves
    (đeo găng tay cách điện/cách nhiệt)
  • put on put on insulated gloves
    (xỏ găng tay cách điện/cách nhiệt)
  • take off take off insulated gloves
    (tháo găng tay cách điện/cách nhiệt)
  • use use insulated gloves
    (sử dụng găng tay cách điện/cách nhiệt)
  • require require insulated gloves
    (yêu cầu găng tay cách điện/cách nhiệt)
Adjective + insulated gloves
  • thick thick insulated gloves
    (găng tay cách điện/cách nhiệt dày)
  • electrical electrical insulated gloves
    (găng tay cách điện)
  • rubber rubber insulated gloves
    (găng tay cao su cách điện)
  • protective protective insulated gloves
    (găng tay bảo hộ cách điện/cách nhiệt)
Prepositional Phrase + insulated gloves
  • work with work with insulated gloves
    (làm việc với găng tay cách điện/cách nhiệt)
  • handle with handle live wires with insulated gloves
    (xử lý dây điện sống bằng găng tay cách điện)

Idioms

  • Always wear insulated gloves when working with electricity.

    Luôn đeo găng tay cách điện khi làm việc với điện.

    "Electricians are trained to always wear insulated gloves for their safety."

    (Thợ điện được đào tạo để luôn đeo găng tay cách điện vì sự an toàn của họ.)

  • Don't touch the oven without insulated gloves.

    Đừng chạm vào lò nướng mà không đeo găng tay cách nhiệt.

    "She grabbed the hot baking tray, forgetting her insulated gloves, and burned her hand."

    (Cô ấy nắm lấy khay nướng nóng, quên mất găng tay cách nhiệt, và bị bỏng tay.)

  • Handle with insulated gloves (figurative use)

    Xử lý với sự cẩn trọng tối đa (như thể đang làm việc với thứ nguy hiểm cần găng tay bảo hộ).

    "The delicate artifacts must be handled with insulated gloves to prevent any damage."

    (Những hiện vật mong manh phải được xử lý hết sức cẩn trọng để tránh bất kỳ hư hại nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insulated gloves

danh từ
Lật mặt

Găng tay được thiết kế để bảo vệ tay khỏi nhiệt độ khắc nghiệt (nóng hoặc lạnh), điện hoặc các mối nguy hiểm khác, nhờ vật liệu cách nhiệt được sử dụng trong cấu tạo của chúng.

"Electricians often use insulated gloves to prevent electrical shock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers will wear insulated gloves when handling the icy materials.
Các công nhân sẽ đeo găng tay cách nhiệt khi xử lý các vật liệu đóng băng.
Phủ định
She is not going to touch the hot pipes without insulated gloves.
Cô ấy sẽ không chạm vào những đường ống nóng mà không có găng tay cách nhiệt.
Nghi vấn
Will they need insulated gloves for the outdoor work tomorrow?
Liệu họ có cần găng tay cách nhiệt cho công việc ngoài trời vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insulated gloves".

Biểu tượng của An toàn và Bảo vệ

Găng tay cách điện/cách nhiệt là biểu tượng phổ biến cho sự an toàn và bảo vệ trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là trong lĩnh vực điện lực và xây dựng. Việc đeo găng tay này thể hiện sự tuân thủ các quy tắc an toàn lao động nghiêm ngặt và ý thức bảo vệ bản thân khỏi những nguy hiểm tiềm ẩn như điện giật hoặc bỏng lạnh.

Thiết yếu trong Môi trường Khắc nghiệt

Ở các nước phương Tây có khí hậu lạnh giá, găng tay cách nhiệt là vật dụng không thể thiếu cho những người làm việc ngoài trời vào mùa đông, như công nhân xây dựng, nhân viên bảo trì đường dây điện, hoặc những người tham gia các hoạt động thể thao mùa đông. Chúng giúp giữ ấm bàn tay và ngăn ngừa tê cóng, đảm bảo sức khỏe và hiệu suất công việc.