insulated gloves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Gloves designed to protect hands from extreme temperatures (hot or cold), electricity, or other hazards, due to the insulating material used in their construction.
Vietnamese Meaning
Găng tay được thiết kế để bảo vệ tay khỏi nhiệt độ khắc nghiệt (nóng hoặc lạnh), điện hoặc các mối nguy hiểm khác, nhờ vật liệu cách nhiệt được sử dụng trong cấu tạo của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Electricians often use insulated gloves to prevent electrical shock."
"Thợ điện thường sử dụng găng tay cách điện để ngăn ngừa điện giật."
-
"She wore insulated gloves while working in the freezer."
"Cô ấy đeo găng tay cách nhiệt khi làm việc trong tủ đông."
-
"The lineman needed insulated gloves to repair the power lines."
"Người thợ sửa đường dây cần găng tay cách điện để sửa chữa đường dây điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | insulate | cách nhiệt, cách điện, cô lập |
| Noun | insulation | sự cách nhiệt/cách điện, vật liệu cách nhiệt/cách điện |
| Noun | insulator | chất cách điện/nhiệt, vật liệu cách điện/nhiệt |
| Adjective | insulating | có tác dụng cách nhiệt/cách điện |
| Noun | glove | găng tay |
| Verb | glove | đeo găng tay (thường dùng trong văn học hoặc cách nói trang trọng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp, xây dựng, hoặc bất kỳ môi trường làm việc nào mà người lao động có nguy cơ tiếp xúc với các mối nguy hiểm về nhiệt độ hoặc điện. Sự khác biệt chính so với găng tay thông thường là vật liệu cách nhiệt đặc biệt, giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt hoặc điện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear insulated gloves (đeo găng tay cách điện/cách nhiệt)
-
put on put on insulated gloves (xỏ găng tay cách điện/cách nhiệt)
-
take off take off insulated gloves (tháo găng tay cách điện/cách nhiệt)
-
use use insulated gloves (sử dụng găng tay cách điện/cách nhiệt)
-
require require insulated gloves (yêu cầu găng tay cách điện/cách nhiệt)
-
thick thick insulated gloves (găng tay cách điện/cách nhiệt dày)
-
electrical electrical insulated gloves (găng tay cách điện)
-
rubber rubber insulated gloves (găng tay cao su cách điện)
-
protective protective insulated gloves (găng tay bảo hộ cách điện/cách nhiệt)
-
work with work with insulated gloves (làm việc với găng tay cách điện/cách nhiệt)
-
handle with handle live wires with insulated gloves (xử lý dây điện sống bằng găng tay cách điện)
Idioms
-
Always wear insulated gloves when working with electricity.
Luôn đeo găng tay cách điện khi làm việc với điện.
"Electricians are trained to always wear insulated gloves for their safety."
(Thợ điện được đào tạo để luôn đeo găng tay cách điện vì sự an toàn của họ.)
-
Don't touch the oven without insulated gloves.
Đừng chạm vào lò nướng mà không đeo găng tay cách nhiệt.
"She grabbed the hot baking tray, forgetting her insulated gloves, and burned her hand."
(Cô ấy nắm lấy khay nướng nóng, quên mất găng tay cách nhiệt, và bị bỏng tay.)
-
Handle with insulated gloves (figurative use)
Xử lý với sự cẩn trọng tối đa (như thể đang làm việc với thứ nguy hiểm cần găng tay bảo hộ).
"The delicate artifacts must be handled with insulated gloves to prevent any damage."
(Những hiện vật mong manh phải được xử lý hết sức cẩn trọng để tránh bất kỳ hư hại nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insulated gloves
danh từGăng tay được thiết kế để bảo vệ tay khỏi nhiệt độ khắc nghiệt (nóng hoặc lạnh), điện hoặc các mối nguy hiểm khác, nhờ vật liệu cách nhiệt được sử dụng trong cấu tạo của chúng.
"Electricians often use insulated gloves to prevent electrical shock."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers will wear insulated gloves when handling the icy materials. |
Các công nhân sẽ đeo găng tay cách nhiệt khi xử lý các vật liệu đóng băng. |
| Phủ định | She is not going to touch the hot pipes without insulated gloves. |
Cô ấy sẽ không chạm vào những đường ống nóng mà không có găng tay cách nhiệt. |
| Nghi vấn | Will they need insulated gloves for the outdoor work tomorrow? |
Liệu họ có cần găng tay cách nhiệt cho công việc ngoài trời vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insulated gloves".
