intangible world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unable to be touched or grasped; not having physical presence.
Vietnamese Meaning
Không thể chạm vào hoặc nắm bắt được; không có sự hiện diện vật lý; vô hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Trust is an intangible asset that is essential for any successful business."
"Niềm tin là một tài sản vô hình, rất cần thiết cho bất kỳ doanh nghiệp thành công nào."
-
"The intangible world of ideas is just as important as the physical one."
"Thế giới vô hình của ý tưởng cũng quan trọng như thế giới vật chất."
-
"We need to understand the intangible world of the internet."
"Chúng ta cần hiểu thế giới vô hình của internet."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | intangible | vô hình, không thể chạm vào |
| Noun | intangibility | tính vô hình, sự không thể chạm vào |
| Adverb | intangibly | một cách vô hình |
| Adjective | tangible | hữu hình, có thể chạm vào |
| Noun | tangibility | tính hữu hình, sự có thể chạm vào |
| Adjective | worldly | trần tục, thế tục |
| Noun | worldliness | tính trần tục, sự thế tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Intangible" nhấn mạnh sự trừu tượng, không thể cảm nhận bằng các giác quan vật lý. Khác với "invisible" (vô hình, không nhìn thấy được) hoặc "immaterial" (phi vật chất, không làm từ vật chất). "Intangible" thường được dùng để mô tả những khái niệm, giá trị, hoặc phẩm chất.
Khi dùng như danh từ, 'intangible' ám chỉ một thứ gì đó khó nắm bắt, thường mang tính trừu tượng. Cách dùng này ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spiritual spiritual intangible world (thế giới vô hình tâm linh)
-
mysterious mysterious intangible world (thế giới vô hình bí ẩn)
-
hidden hidden intangible world (thế giới vô hình ẩn giấu)
-
explore explore the intangible world (khám phá thế giới vô hình)
-
enter enter the intangible world (đi vào thế giới vô hình)
-
perceive perceive the intangible world (cảm nhận thế giới vô hình)
-
in in the intangible world (trong thế giới vô hình)
-
into into the intangible world (đi vào thế giới vô hình)
Idioms
-
delve into the intangible world
đi sâu vào thế giới vô hình
"Many philosophers attempt to delve into the intangible world of ideas and consciousness."
(Nhiều triết gia cố gắng đi sâu vào thế giới vô hình của các ý niệm và ý thức.)
-
the mysteries of the intangible world
những bí ẩn của thế giới vô hình
"Ancient cultures often sought to understand the mysteries of the intangible world through rituals."
(Các nền văn hóa cổ đại thường tìm cách lý giải những bí ẩn của thế giới vô hình thông qua các nghi lễ.)
-
bridge the tangible and intangible worlds
kết nối thế giới hữu hình và vô hình
"Art can often bridge the tangible and intangible worlds, expressing deep emotions."
(Nghệ thuật thường có thể kết nối thế giới hữu hình và vô hình, thể hiện những cảm xúc sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intangible world
tính từKhông thể chạm vào hoặc nắm bắt được; không có sự hiện diện vật lý; vô hình.
"Trust is an intangible asset that is essential for any successful business."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intangible world".
