(Top Banner Ad)
intangible world
C1
tính từ C1 Triết học, Tâm lý học, Kinh tế học (tài sản vô hình)

intangible world

UK: /ɪnˈtændʒəbl/ • US: /ɪnˈtændʒəbl/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới vô hình thế giới trừu tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to be touched or grasped; not having physical presence.

Vietnamese Meaning

Không thể chạm vào hoặc nắm bắt được; không có sự hiện diện vật lý; vô hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trust is an intangible asset that is essential for any successful business."

    "Niềm tin là một tài sản vô hình, rất cần thiết cho bất kỳ doanh nghiệp thành công nào."

  • "The intangible world of ideas is just as important as the physical one."

    "Thế giới vô hình của ý tưởng cũng quan trọng như thế giới vật chất."

  • "We need to understand the intangible world of the internet."

    "Chúng ta cần hiểu thế giới vô hình của internet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intangible vô hình, không thể chạm vào
Noun intangibility tính vô hình, sự không thể chạm vào
Adverb intangibly một cách vô hình
Adjective tangible hữu hình, có thể chạm vào
Noun tangibility tính hữu hình, sự có thể chạm vào
Adjective worldly trần tục, thế tục
Noun worldliness tính trần tục, sự thế tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Kinh tế học (tài sản vô hình)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tangere
Latin
tangibilis
Latin
in-
Late Latin
intangibilis
English
intangible

Nguồn gốc của 'intangible'

Từ 'intangible' (vô hình, không thể chạm vào) có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'In-' có nghĩa là 'không' và 'tangibilis' có nghĩa là 'có thể chạm vào' (từ 'tangere' nghĩa là 'chạm'). Vì vậy, 'intangible' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không thể chạm vào'. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17.

Nguồn gốc của 'world' và ý nghĩa kết hợp

Từ 'world' (thế giới) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weorold' hoặc 'woruld', có nghĩa là 'sự tồn tại của con người' hoặc 'tuổi của con người'. Khi kết hợp 'intangible' và 'world', cụm từ 'intangible world' ám chỉ một cõi, một không gian tồn tại nhưng không thể cảm nhận được bằng các giác quan vật lý, thường liên quan đến tâm linh, ý thức hoặc các khái niệm trừu tượng.

Usage Note

"Intangible" nhấn mạnh sự trừu tượng, không thể cảm nhận bằng các giác quan vật lý. Khác với "invisible" (vô hình, không nhìn thấy được) hoặc "immaterial" (phi vật chất, không làm từ vật chất). "Intangible" thường được dùng để mô tả những khái niệm, giá trị, hoặc phẩm chất.
Khi dùng như danh từ, 'intangible' ám chỉ một thứ gì đó khó nắm bắt, thường mang tính trừu tượng. Cách dùng này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intangible world
  • spiritual spiritual intangible world
    (thế giới vô hình tâm linh)
  • mysterious mysterious intangible world
    (thế giới vô hình bí ẩn)
  • hidden hidden intangible world
    (thế giới vô hình ẩn giấu)
Verb + intangible world
  • explore explore the intangible world
    (khám phá thế giới vô hình)
  • enter enter the intangible world
    (đi vào thế giới vô hình)
  • perceive perceive the intangible world
    (cảm nhận thế giới vô hình)
Prepositional Phrase
  • in in the intangible world
    (trong thế giới vô hình)
  • into into the intangible world
    (đi vào thế giới vô hình)

Idioms

  • delve into the intangible world

    đi sâu vào thế giới vô hình

    "Many philosophers attempt to delve into the intangible world of ideas and consciousness."

    (Nhiều triết gia cố gắng đi sâu vào thế giới vô hình của các ý niệm và ý thức.)

  • the mysteries of the intangible world

    những bí ẩn của thế giới vô hình

    "Ancient cultures often sought to understand the mysteries of the intangible world through rituals."

    (Các nền văn hóa cổ đại thường tìm cách lý giải những bí ẩn của thế giới vô hình thông qua các nghi lễ.)

  • bridge the tangible and intangible worlds

    kết nối thế giới hữu hình và vô hình

    "Art can often bridge the tangible and intangible worlds, expressing deep emotions."

    (Nghệ thuật thường có thể kết nối thế giới hữu hình và vô hình, thể hiện những cảm xúc sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intangible world

tính từ
Lật mặt

Không thể chạm vào hoặc nắm bắt được; không có sự hiện diện vật lý; vô hình.

"Trust is an intangible asset that is essential for any successful business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intangible world".

Khái niệm tâm linh và siêu hình

Ở nhiều nền văn hóa và tôn giáo, 'intangible world' (thế giới vô hình) ám chỉ các cõi tâm linh, thế giới bên kia, các vị thần, linh hồn hoặc những lực lượng siêu nhiên. Đây là một khái niệm cơ bản trong các tín ngưỡng, đại diện cho những gì tồn tại ngoài phạm vi nhận thức vật chất và thường được tiếp cận qua niềm tin, thiền định hoặc trải nghiệm cá nhân.

Thế giới của ý tưởng, cảm xúc và giá trị

Ngoài khía cạnh tâm linh, 'intangible world' còn bao gồm các khái niệm trừu tượng như cảm xúc, suy nghĩ, ý tưởng, giá trị đạo đức và giấc mơ. Các triết gia phương Tây, như Plato với 'Thế giới của các Hình thái' (World of Forms), đã khám phá một cõi vô hình của những ý tưởng hoàn hảo. Đây là nền tảng để phân biệt giữa thực tại vật chất và thế giới của tư tưởng, trí tuệ.