(Top Banner Ad)
intelligent city
B2
Noun Phrase B2 Urban Planning, Technology

intelligent city

UK: /ɪnˈtɛlɪdʒənt ˈsɪti/ • US: /ɪnˈtɛlɪdʒənt ˈsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố thông minh đô thị thông minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city that uses technology and data to improve the lives of its citizens, manage resources efficiently, and promote sustainability.

Vietnamese Meaning

Một thành phố sử dụng công nghệ và dữ liệu để cải thiện đời sống của người dân, quản lý tài nguyên hiệu quả và thúc đẩy sự bền vững.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intelligent city initiative aims to reduce traffic congestion and improve air quality."

    "Sáng kiến thành phố thông minh nhằm mục đích giảm tắc nghẽn giao thông và cải thiện chất lượng không khí."

  • "Singapore is often cited as an example of an intelligent city."

    "Singapore thường được coi là một ví dụ về thành phố thông minh."

  • "The intelligent city project will integrate various sensors and data streams."

    "Dự án thành phố thông minh sẽ tích hợp nhiều cảm biến và luồng dữ liệu khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intelligence sự thông minh, trí tuệ
Adverb intelligently một cách thông minh
Noun citizen công dân
Adjective civic thuộc về thành phố, thuộc về công dân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Urban Planning, Technology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intellegens
Old French
intelligent
English
intelligent
Latin
civitas
Old French
cite
Middle English
cite
English
city
Modern English
intelligent city

Nguồn gốc của 'thành phố thông minh'

Cụm từ 'intelligent city' (thành phố thông minh) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'intelligent' (thông minh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intellegens' (hiểu biết) và 'city' (thành phố) từ tiếng Latin 'civitas' (cộng đồng công dân). Sự kết hợp này phản ánh xu hướng toàn cầu trong việc ứng dụng công nghệ kỹ thuật số, dữ liệu lớn và Internet of Things (IoT) để cải thiện hiệu quả, tính bền vững và chất lượng cuộc sống đô thị.

Usage Note

The term 'intelligent city' emphasizes the use of data-driven decision-making and technological innovation to address urban challenges. It is often used interchangeably with 'smart city', although some argue that 'intelligent city' places a stronger emphasis on the human element and the active participation of citizens.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intelligent city
  • sustainable sustainable intelligent city
    (thành phố thông minh bền vững)
  • future future intelligent city
    (thành phố thông minh tương lai)
  • digital digital intelligent city
    (thành phố thông minh kỹ thuật số)
  • modern modern intelligent city
    (thành phố thông minh hiện đại)
Verb + intelligent city
  • develop develop an intelligent city
    (phát triển một thành phố thông minh)
  • build build an intelligent city
    (xây dựng một thành phố thông minh)
  • transform into transform into an intelligent city
    (chuyển đổi thành một thành phố thông minh)
  • manage manage an intelligent city
    (quản lý một thành phố thông minh)
Noun + intelligent city
  • development of the development of an intelligent city
    (sự phát triển của một thành phố thông minh)
  • initiatives for initiatives for intelligent cities
    (các sáng kiến dành cho các thành phố thông minh)
  • vision for vision for an intelligent city
    (tầm nhìn về một thành phố thông minh)

Idioms

  • the intelligent city concept

    khái niệm thành phố thông minh

    "Understanding the intelligent city concept is crucial for urban planners today."

    (Hiểu rõ khái niệm thành phố thông minh là rất quan trọng đối với các nhà quy hoạch đô thị ngày nay.)

  • intelligent city solutions

    các giải pháp thành phố thông minh

    "Many companies are now offering intelligent city solutions for traffic management and energy efficiency."

    (Nhiều công ty hiện đang cung cấp các giải pháp thành phố thông minh cho quản lý giao thông và hiệu quả năng lượng.)

  • realizing the intelligent city

    hiện thực hóa thành phố thông minh

    "Realizing the intelligent city requires collaboration between government, industry, and citizens."

    (Việc hiện thực hóa thành phố thông minh đòi hỏi sự hợp tác giữa chính phủ, ngành công nghiệp và người dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intelligent city

Noun Phrase
Lật mặt

Một thành phố sử dụng công nghệ và dữ liệu để cải thiện đời sống của người dân, quản lý tài nguyên hiệu quả và thúc đẩy sự bền vững.

"The intelligent city initiative aims to reduce traffic congestion and improve air quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intelligent city".

Xu hướng đô thị hóa và công nghệ toàn cầu

Khái niệm 'thành phố thông minh' (intelligent city) phản ánh một xu hướng toàn cầu trong bối cảnh đô thị hóa ngày càng tăng và sự phát triển vượt bậc của công nghệ. Các thành phố trên khắp thế giới đang tích hợp công nghệ như IoT (Internet of Things), AI (trí tuệ nhân tạo) và phân tích dữ liệu lớn để cải thiện quản lý đô thị, tối ưu hóa dịch vụ công (giao thông, năng lượng, y tế) và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Đây không chỉ là một khái niệm kỹ thuật mà còn là một tầm nhìn về tương lai đô thị bền vững và hiệu quả.

Những cân nhắc về đạo đức và xã hội

Trong quá trình xây dựng thành phố thông minh, có nhiều vấn đề đạo đức và xã hội quan trọng cần được xem xét. Nổi bật nhất là quyền riêng tư dữ liệu và vấn đề giám sát công dân. Việc thu thập và phân tích dữ liệu lớn từ các cảm biến và thiết bị thông minh có thể mang lại lợi ích nhưng cũng đặt ra những lo ngại về việc lạm dụng thông tin cá nhân. Ngoài ra, việc đảm bảo công bằng kỹ thuật số, tránh tạo ra 'khoảng cách số' giữa các nhóm dân cư cũng là một thách thức lớn trong việc hiện thực hóa một thành phố thông minh toàn diện và nhân văn.