(Top Banner Ad)
strong color
B1
Tính từ + Danh từ B1 Mỹ thuật, Thiết kế

strong color

Nghĩa tiếng Việt

màu sắc mạnh mẽ màu sắc rực rỡ màu sắc đậm màu sắc tươi sáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A color that is intense and highly saturated; a color that stands out.

Vietnamese Meaning

Một màu sắc có cường độ cao và độ bão hòa lớn; một màu sắc nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used strong colors to create a dramatic effect in the painting."

    "Người họa sĩ đã sử dụng những màu sắc mạnh mẽ để tạo ra hiệu ứng ấn tượng trong bức tranh."

  • "She decorated her room with strong colors like red and orange."

    "Cô ấy trang trí phòng của mình bằng những màu sắc mạnh mẽ như đỏ và cam."

  • "The logo uses strong colors to attract attention."

    "Logo sử dụng những màu sắc mạnh mẽ để thu hút sự chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strong Mạnh mẽ, bền bỉ; đậm, rực rỡ (màu sắc)
Noun strength Sức mạnh, cường độ
Adverb strongly Một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Verb strengthen Củng cố, làm cho mạnh hơn
Noun color Màu sắc, sắc màu
Adjective colorful Đầy màu sắc, sặc sỡ
Adjective colorless Không màu, nhạt nhẽo
Verb color Tô màu, nhuộm màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*strenk- (nghĩa: siết chặt, kéo căng, cứng)
Proto-Germanic
*strangaz (nghĩa: mạnh mẽ, cứng cáp)
Old English
strang (nghĩa: mạnh mẽ, có quyền lực, cường độ cao)
Latin
color (nghĩa: sự che phủ, màu sắc, sắc thái)
Old French
colour (nghĩa: màu sắc, vẻ bề ngoài)
English
strong color (kết hợp miêu tả cường độ màu sắc rực rỡ)

Sức Mạnh Thị Giác Của Màu Sắc

Từ 'strong' có nguồn gốc sâu xa từ Proto-Indo-European '*strenk-', ban đầu mang nghĩa 'siết chặt' hoặc 'kéo căng', sau đó phát triển thành 'mạnh mẽ' hoặc 'có quyền lực' trong tiếng Anh cổ. Khi được áp dụng cho 'color' (màu sắc, có gốc từ tiếng Latin 'color' nghĩa là 'sự che phủ' hoặc 'sắc thái'), cụm từ 'strong color' đã ra đời để diễn tả những màu sắc có cường độ cao, rực rỡ và dễ gây ấn tượng mạnh, giống như một thứ gì đó có 'sức mạnh' thị giác không thể chối cãi, thu hút mọi ánh nhìn.

Usage Note

Cụm từ "strong color" thường được dùng để miêu tả các màu sắc tươi sáng, rực rỡ, đậm đà và dễ gây ấn tượng mạnh. Nó không chỉ đơn thuần là nói về sắc độ (hue) mà còn bao gồm cả độ bão hòa (saturation) và giá trị (value). Ví dụ, màu đỏ tươi, xanh lam đậm, vàng chanh đều có thể được coi là "strong color". Khác với "pale color" (màu nhạt) hay "muted color" (màu dịu), "strong color" mang tính chất mạnh mẽ và thu hút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + strong color(s)
  • choose choose strong colors
    (chọn màu sắc đậm/nổi bật)
  • wear wear strong colors
    (mặc trang phục màu sắc đậm/rực rỡ)
  • use use strong colors
    (sử dụng màu sắc đậm/mạnh)
  • prefer prefer strong colors
    (thích màu sắc đậm/nổi bật)
Adjective + strong color(s)
  • bold bold strong colors
    (những màu sắc đậm và táo bạo)
  • vibrant vibrant strong colors
    (những màu sắc đậm và sống động/rực rỡ)
  • rich rich strong colors
    (những màu sắc đậm và phong phú/sâu sắc)
Noun + of strong colors
  • a palette of a palette of strong colors
    (một bảng các màu sắc đậm/rực rỡ)
  • a burst of a burst of strong colors
    (một sự bùng nổ của các màu sắc đậm/chói lọi)

Idioms

  • have a preference for strong colors

    có sở thích/ưa chuộng các màu sắc đậm

    "Many artists have a preference for strong colors to express intense emotions."

    (Nhiều nghệ sĩ có sở thích dùng màu sắc đậm để thể hiện cảm xúc mãnh liệt.)

  • strong colors stand out

    màu sắc đậm nổi bật/thu hút sự chú ý

    "Against the white wall, the strong colors of the painting really stand out."

    (Trên nền tường trắng, những màu sắc đậm của bức tranh thực sự nổi bật.)

  • the impact of strong colors

    tác động/ảnh hưởng của các màu sắc đậm

    "Designers often consider the impact of strong colors on a brand's identity."

    (Các nhà thiết kế thường xem xét tác động của màu sắc đậm đối với bản sắc thương hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong color

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một màu sắc có cường độ cao và độ bão hòa lớn; một màu sắc nổi bật.

"The artist used strong colors to create a dramatic effect in the painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong color".

Tâm Lý Học và Cảm Xúc

Trong văn hóa phương Tây, màu sắc đậm (strong colors) thường được liên kết với những cảm xúc mạnh mẽ, năng lượng cao và sự chú ý. Ví dụ, màu đỏ đậm có thể biểu thị niềm đam mê, sự nguy hiểm hoặc quyền lực; màu vàng đậm có thể thể hiện sự vui vẻ, lạc quan nhưng cũng có thể là cảnh báo. Các nhà quảng cáo và thiết kế thường sử dụng những màu sắc này để thu hút sự chú ý nhanh chóng, tạo ra ấn tượng mạnh và khơi gợi phản ứng cảm xúc từ người xem hoặc người tiêu dùng.

Thể Hiện Cá Tính và Phong Cách

Trong nghệ thuật và thời trang, việc sử dụng 'strong colors' là một cách mạnh mẽ để thể hiện cá tính, tạo ra tuyên bố táo bạo hoặc truyền tải một thông điệp rõ ràng. Các họa sĩ trường phái Biểu hiện thường dùng màu sắc đậm để nhấn mạnh cảm xúc và tạo ra tác phẩm có sức lay động mạnh mẽ. Tương tự, trong thời trang, việc chọn trang phục với màu sắc đậm cho phép người mặc thể hiện sự tự tin, phá cách và tạo dấu ấn riêng, thu hút mọi ánh nhìn.