intense competition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely strong or serious.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ mạnh mẽ hoặc nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The competition for jobs is intense."
"Sự cạnh tranh cho công việc rất gay gắt."
-
"The company faces intense competition from overseas rivals."
"Công ty phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ nước ngoài."
-
"Intense competition drives innovation."
"Cạnh tranh gay gắt thúc đẩy sự đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intensity | sự mãnh liệt, cường độ |
| Verb | intensify | làm tăng cường, làm mạnh thêm |
| Adverb | intensely | một cách mãnh liệt, dữ dội |
| Verb | compete | cạnh tranh, thi đấu |
| Noun | competitor | đối thủ cạnh tranh |
| Adjective | competitive | có tính cạnh tranh, cạnh tranh |
| Adverb | competitively | một cách cạnh tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'intense' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của cảm xúc, hoạt động, hoặc tình huống. Nó mạnh hơn 'strong' và 'serious'. Ví dụ, 'intense pressure' chỉ áp lực rất lớn, có thể gây căng thẳng. So sánh với 'fierce' (dữ dội), 'intense' thường mang ý nghĩa tập trung cao độ, còn 'fierce' thiên về cạnh tranh gay gắt, quyết liệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce fierce intense competition (cuộc cạnh tranh khốc liệt)
-
stiff stiff intense competition (cuộc cạnh tranh gay gắt)
-
brutal brutal intense competition (cuộc cạnh tranh tàn khốc)
-
unrelenting unrelenting intense competition (cuộc cạnh tranh không ngừng nghỉ)
-
face face intense competition (đối mặt với cạnh tranh gay gắt)
-
increase increase intense competition (gia tăng cạnh tranh gay gắt)
-
thrive on thrive on intense competition (phát triển mạnh nhờ cạnh tranh gay gắt)
-
create create intense competition (tạo ra cạnh tranh gay gắt)
-
in in intense competition (trong cuộc cạnh tranh gay gắt)
-
amid amid intense competition (giữa cuộc cạnh tranh gay gắt)
-
due to due to intense competition (do cạnh tranh gay gắt)
Idioms
-
The cut and thrust of intense competition
Sự cạnh tranh khốc liệt và gay gắt; cuộc đấu tranh không khoan nhượng.
"He enjoys the cut and thrust of intense competition in the tech industry."
(Anh ấy thích sự cạnh tranh khốc liệt và gay gắt trong ngành công nghệ.)
-
A hotbed of intense competition
Một môi trường cạnh tranh khốc liệt; nơi sản sinh ra sự cạnh tranh gay gắt.
"Silicon Valley is often described as a hotbed of intense competition among startups."
(Thung lũng Silicon thường được miêu tả là một môi trường cạnh tranh khốc liệt giữa các công ty khởi nghiệp.)
-
To be up against intense competition
Đối mặt với cạnh tranh gay gắt; phải đương đầu với sự cạnh tranh khốc liệt.
"The small business was up against intense competition from global corporations."
(Doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intense competition
Tính từ (intense)Cực kỳ mạnh mẽ hoặc nghiêm trọng.
"The competition for jobs is intense."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After years of intense competition, many companies, especially startups, struggle to survive. |
Sau nhiều năm cạnh tranh gay gắt, nhiều công ty, đặc biệt là các công ty khởi nghiệp, phải vật lộn để tồn tại. |
| Phủ định | There isn't intense competition, at least not yet, in this newly established market niche. |
Không có sự cạnh tranh gay gắt, ít nhất là chưa, trong thị trường ngách mới được thành lập này. |
| Nghi vấn | Given the intense competition, is it even worth entering this saturated market, or should we focus elsewhere? |
Với sự cạnh tranh gay gắt, liệu có đáng để tham gia vào thị trường bão hòa này hay không, hay chúng ta nên tập trung vào nơi khác? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is intense competition in the software industry. |
Có sự cạnh tranh gay gắt trong ngành công nghiệp phần mềm. |
| Phủ định | Isn't there intense competition for university scholarships? |
Không phải có sự cạnh tranh gay gắt cho học bổng đại học sao? |
| Nghi vấn | Is intense competition always a good thing for consumers? |
Liệu cạnh tranh gay gắt có luôn là một điều tốt cho người tiêu dùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intense competition".
