(Top Banner Ad)
intense competition
B2
Tính từ (intense) B2 Kinh tế/Kinh doanh

intense competition

UK: /ɪnˈtɛns kɒm.pəˈtɪʃ.ən/ • US: /ɪnˈtɛns kɑːm.pəˈtɪʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tranh gay gắt sự cạnh tranh khốc liệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely strong or serious.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ mạnh mẽ hoặc nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The competition for jobs is intense."

    "Sự cạnh tranh cho công việc rất gay gắt."

  • "The company faces intense competition from overseas rivals."

    "Công ty phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ nước ngoài."

  • "Intense competition drives innovation."

    "Cạnh tranh gay gắt thúc đẩy sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intensity sự mãnh liệt, cường độ
Verb intensify làm tăng cường, làm mạnh thêm
Adverb intensely một cách mãnh liệt, dữ dội
Verb compete cạnh tranh, thi đấu
Noun competitor đối thủ cạnh tranh
Adjective competitive có tính cạnh tranh, cạnh tranh
Adverb competitively một cách cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intendere
Latin
intensus
Old French
intense
English
intense
Latin
competere
Latin
competitio
Old French
compétition
English
competition

Nguồn gốc của 'Intense'

Từ 'intense' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intendere', nghĩa là 'kéo căng', 'nhấn mạnh' hoặc 'hướng tới'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'intensus' (nghĩa là 'đã được kéo căng', 'mạnh mẽ') và sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'intense' trong tiếng Anh. Nó gợi lên hình ảnh của một cái gì đó được đẩy đến giới hạn, đầy năng lượng và sức mạnh.

Nguồn gốc của 'Competition'

Từ 'competition' (cạnh tranh) cũng có gốc Latin từ 'competere'. Tuy nhiên, nghĩa gốc của 'competere' không phải là 'cạnh tranh' như chúng ta hiểu ngày nay. Ban đầu, nó có nghĩa là 'cùng tìm kiếm', 'hướng tới cùng một mục tiêu' hoặc 'gặp gỡ'. Dần dần, nghĩa của từ phát triển để chỉ hành động 'tranh giành' hay 'đối đầu' để đạt được một mục tiêu chung hoặc một giải thưởng, trở thành 'competition' trong tiếng Anh ngày nay.

Usage Note

Từ 'intense' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của cảm xúc, hoạt động, hoặc tình huống. Nó mạnh hơn 'strong' và 'serious'. Ví dụ, 'intense pressure' chỉ áp lực rất lớn, có thể gây căng thẳng. So sánh với 'fierce' (dữ dội), 'intense' thường mang ý nghĩa tập trung cao độ, còn 'fierce' thiên về cạnh tranh gay gắt, quyết liệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intense competition
  • fierce fierce intense competition
    (cuộc cạnh tranh khốc liệt)
  • stiff stiff intense competition
    (cuộc cạnh tranh gay gắt)
  • brutal brutal intense competition
    (cuộc cạnh tranh tàn khốc)
  • unrelenting unrelenting intense competition
    (cuộc cạnh tranh không ngừng nghỉ)
Verb + intense competition
  • face face intense competition
    (đối mặt với cạnh tranh gay gắt)
  • increase increase intense competition
    (gia tăng cạnh tranh gay gắt)
  • thrive on thrive on intense competition
    (phát triển mạnh nhờ cạnh tranh gay gắt)
  • create create intense competition
    (tạo ra cạnh tranh gay gắt)
Preposition + intense competition
  • in in intense competition
    (trong cuộc cạnh tranh gay gắt)
  • amid amid intense competition
    (giữa cuộc cạnh tranh gay gắt)
  • due to due to intense competition
    (do cạnh tranh gay gắt)

Idioms

  • The cut and thrust of intense competition

    Sự cạnh tranh khốc liệt và gay gắt; cuộc đấu tranh không khoan nhượng.

    "He enjoys the cut and thrust of intense competition in the tech industry."

    (Anh ấy thích sự cạnh tranh khốc liệt và gay gắt trong ngành công nghệ.)

  • A hotbed of intense competition

    Một môi trường cạnh tranh khốc liệt; nơi sản sinh ra sự cạnh tranh gay gắt.

    "Silicon Valley is often described as a hotbed of intense competition among startups."

    (Thung lũng Silicon thường được miêu tả là một môi trường cạnh tranh khốc liệt giữa các công ty khởi nghiệp.)

  • To be up against intense competition

    Đối mặt với cạnh tranh gay gắt; phải đương đầu với sự cạnh tranh khốc liệt.

    "The small business was up against intense competition from global corporations."

    (Doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intense competition

Tính từ (intense)
Lật mặt

Cực kỳ mạnh mẽ hoặc nghiêm trọng.

"The competition for jobs is intense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of intense competition, many companies, especially startups, struggle to survive.
Sau nhiều năm cạnh tranh gay gắt, nhiều công ty, đặc biệt là các công ty khởi nghiệp, phải vật lộn để tồn tại.
Phủ định
There isn't intense competition, at least not yet, in this newly established market niche.
Không có sự cạnh tranh gay gắt, ít nhất là chưa, trong thị trường ngách mới được thành lập này.
Nghi vấn
Given the intense competition, is it even worth entering this saturated market, or should we focus elsewhere?
Với sự cạnh tranh gay gắt, liệu có đáng để tham gia vào thị trường bão hòa này hay không, hay chúng ta nên tập trung vào nơi khác?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is intense competition in the software industry.
Có sự cạnh tranh gay gắt trong ngành công nghiệp phần mềm.
Phủ định
Isn't there intense competition for university scholarships?
Không phải có sự cạnh tranh gay gắt cho học bổng đại học sao?
Nghi vấn
Is intense competition always a good thing for consumers?
Liệu cạnh tranh gay gắt có luôn là một điều tốt cho người tiêu dùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intense competition".

Cạnh tranh trong Kinh tế thị trường và Chủ nghĩa Công trạng

Trong nhiều nền kinh tế tư bản phương Tây, cạnh tranh khốc liệt được coi là yếu tố thúc đẩy sự đổi mới, hiệu quả và tiến bộ. Nó gắn liền với khái niệm 'chủ nghĩa công trạng' (meritocracy), nơi mà thành công được cho là dựa vào tài năng và nỗ lực cá nhân, chứ không phải địa vị xã hội hay xuất thân. Do đó, cạnh tranh thường được khuyến khích và coi là một phần thiết yếu của hệ thống xã hội.

Văn hóa 'Kẻ chiến thắng được tất cả'

Văn hóa phương Tây thường đề cao tinh thần 'người thắng cuộc được tất cả' (winner-takes-all). Điều này có thể dẫn đến một môi trường cạnh tranh gay gắt, nơi mục tiêu chính là chiến thắng, và những người thua cuộc thường ít được chú ý hoặc không được tưởng thưởng. Sự nhấn mạnh vào việc đạt được vị trí dẫn đầu có thể thúc đẩy sự cạnh tranh không khoan nhượng trong nhiều lĩnh vực, từ thể thao đến kinh doanh và học thuật.