stiff competition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Intense or severe rivalry or competition.
Vietnamese Meaning
Sự cạnh tranh gay gắt, khốc liệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's stiff competition for jobs in the IT sector."
"Có sự cạnh tranh gay gắt cho các công việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin."
-
"The company faces stiff competition from overseas rivals."
"Công ty phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ nước ngoài."
-
"The local restaurant is facing stiff competition from a new chain."
"Nhà hàng địa phương đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ một chuỗi nhà hàng mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stiffen | làm cứng, trở nên cứng nhắc |
| Noun | stiffness | sự cứng đờ, sự cứng nhắc |
| Adverb | stiffly | một cách cứng nhắc, khó khăn |
| Verb | compete | cạnh tranh, thi đấu |
| Noun | competitor | đối thủ, người dự thi |
| Adjective | competitive | có tính cạnh tranh, mang tính cạnh tranh |
| Adverb | competitively | một cách cạnh tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Stiff" ở đây mang nghĩa là khó khăn, gay gắt, khốc liệt. Nó nhấn mạnh mức độ cạnh tranh cao, đòi hỏi nhiều nỗ lực để thành công. Khác với "fierce competition" nhấn mạnh tính hung hăng, "stiff competition" nhấn mạnh sự khó khăn và tính thách thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face face stiff competition (đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt)
-
overcome overcome stiff competition (vượt qua sự cạnh tranh gay gắt)
-
beat beat stiff competition (đánh bại sự cạnh tranh gay gắt)
-
experience experience stiff competition (trải nghiệm/phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt)
-
fierce fierce stiff competition (sự cạnh tranh cực kỳ gay gắt/khốc liệt)
-
constant constant stiff competition (sự cạnh tranh gay gắt không ngừng)
-
against against stiff competition (chống lại/đối đầu với sự cạnh tranh gay gắt)
-
in the face of in the face of stiff competition (trước sự cạnh tranh gay gắt)
Idioms
-
face stiff competition
đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt
"New businesses often face stiff competition from established companies."
(Các doanh nghiệp mới thường đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty đã thành lập.)
-
be up against stiff competition
đang phải đối đầu với sự cạnh tranh gay gắt
"The team knows they'll be up against stiff competition in the finals."
(Đội biết rằng họ sẽ phải đối đầu với sự cạnh tranh gay gắt trong trận chung kết.)
-
overcome stiff competition
vượt qua sự cạnh tranh gay gắt
"She worked hard to overcome stiff competition and win the scholarship."
(Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để vượt qua sự cạnh tranh gay gắt và giành được học bổng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stiff competition
Cụm danh từSự cạnh tranh gay gắt, khốc liệt.
"There's stiff competition for jobs in the IT sector."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many startups will be facing stiff competition in the tech industry next year. |
Nhiều công ty khởi nghiệp sẽ phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt trong ngành công nghệ vào năm tới. |
| Phủ định | The new company won't be experiencing stiff competition initially, as they have a unique product. |
Công ty mới sẽ không phải trải qua sự cạnh tranh gay gắt ban đầu, vì họ có một sản phẩm độc đáo. |
| Nghi vấn | Will our team be encountering stiff competition for the championship this season? |
Liệu đội của chúng ta có phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt cho chức vô địch mùa này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stiff competition".
