(Top Banner Ad)
stiff competition
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế

stiff competition

UK: /ˈstɪf ˌkɒmpəˈtɪʃən/ • US: /ˈstɪf ˌkɑːmpəˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tranh gay gắt cạnh tranh khốc liệt sự cạnh tranh quyết liệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intense or severe rivalry or competition.

Vietnamese Meaning

Sự cạnh tranh gay gắt, khốc liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's stiff competition for jobs in the IT sector."

    "Có sự cạnh tranh gay gắt cho các công việc trong lĩnh vực công nghệ thông tin."

  • "The company faces stiff competition from overseas rivals."

    "Công ty phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ nước ngoài."

  • "The local restaurant is facing stiff competition from a new chain."

    "Nhà hàng địa phương đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ một chuỗi nhà hàng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stiffen làm cứng, trở nên cứng nhắc
Noun stiffness sự cứng đờ, sự cứng nhắc
Adverb stiffly một cách cứng nhắc, khó khăn
Verb compete cạnh tranh, thi đấu
Noun competitor đối thủ, người dự thi
Adjective competitive có tính cạnh tranh, mang tính cạnh tranh
Adverb competitively một cách cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

little competition (ít cạnh tranh)weak competition (cạnh tranh yếu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steip-
Proto-Germanic
*stifaz
Old English
stif
Middle English
stif
Modern English
stiff
Latin
competere
Late Latin
competitio
Old French
compétition
Modern English
competition

Nguồn gốc của 'stiff'

Ban đầu, từ 'stiff' trong tiếng Anh cổ (stif) có nghĩa là cứng, rắn chắc hoặc không linh hoạt về mặt vật lý. Qua thời gian, nghĩa của nó dần mở rộng để chỉ sự khó khăn, mạnh mẽ, hoặc gay gắt trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn, như 'stiff challenge' (thử thách khó khăn) hoặc 'stiff wind' (gió mạnh). Trong cụm 'stiff competition', nó mang nghĩa 'gay gắt, khốc liệt'.

Sự ra đời của 'competition'

Từ 'competition' có nguồn gốc từ động từ 'competere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cùng nhau tìm kiếm' hoặc 'cùng nhau tranh đấu'. Sau đó, nó đi qua tiếng Pháp cổ (compétition) và vào tiếng Anh. Nguồn gốc này phản ánh đúng bản chất của cạnh tranh là nhiều bên cùng hướng tới một mục tiêu hoặc phần thưởng chung.

Usage Note

"Stiff" ở đây mang nghĩa là khó khăn, gay gắt, khốc liệt. Nó nhấn mạnh mức độ cạnh tranh cao, đòi hỏi nhiều nỗ lực để thành công. Khác với "fierce competition" nhấn mạnh tính hung hăng, "stiff competition" nhấn mạnh sự khó khăn và tính thách thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stiff competition
  • face face stiff competition
    (đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt)
  • overcome overcome stiff competition
    (vượt qua sự cạnh tranh gay gắt)
  • beat beat stiff competition
    (đánh bại sự cạnh tranh gay gắt)
  • experience experience stiff competition
    (trải nghiệm/phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt)
Adjective + stiff competition
  • fierce fierce stiff competition
    (sự cạnh tranh cực kỳ gay gắt/khốc liệt)
  • constant constant stiff competition
    (sự cạnh tranh gay gắt không ngừng)
Prepositional phrase + stiff competition
  • against against stiff competition
    (chống lại/đối đầu với sự cạnh tranh gay gắt)
  • in the face of in the face of stiff competition
    (trước sự cạnh tranh gay gắt)

Idioms

  • face stiff competition

    đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt

    "New businesses often face stiff competition from established companies."

    (Các doanh nghiệp mới thường đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty đã thành lập.)

  • be up against stiff competition

    đang phải đối đầu với sự cạnh tranh gay gắt

    "The team knows they'll be up against stiff competition in the finals."

    (Đội biết rằng họ sẽ phải đối đầu với sự cạnh tranh gay gắt trong trận chung kết.)

  • overcome stiff competition

    vượt qua sự cạnh tranh gay gắt

    "She worked hard to overcome stiff competition and win the scholarship."

    (Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để vượt qua sự cạnh tranh gay gắt và giành được học bổng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stiff competition

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự cạnh tranh gay gắt, khốc liệt.

"There's stiff competition for jobs in the IT sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many startups will be facing stiff competition in the tech industry next year.
Nhiều công ty khởi nghiệp sẽ phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt trong ngành công nghệ vào năm tới.
Phủ định
The new company won't be experiencing stiff competition initially, as they have a unique product.
Công ty mới sẽ không phải trải qua sự cạnh tranh gay gắt ban đầu, vì họ có một sản phẩm độc đáo.
Nghi vấn
Will our team be encountering stiff competition for the championship this season?
Liệu đội của chúng ta có phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt cho chức vô địch mùa này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stiff competition".

Động lực cho sự đổi mới

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây, cạnh tranh gay gắt (stiff competition) thường được coi là một yếu tố thúc đẩy quan trọng cho sự đổi mới, cải tiến sản phẩm và dịch vụ. Các công ty phải không ngừng cải thiện để duy trì lợi thế và thu hút khách hàng, từ đó mang lại lợi ích cho người tiêu dùng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Thách thức trong giáo dục và việc làm

Cụm từ này đặc biệt phổ biến khi nói về thị trường lao động hoặc tuyển sinh đại học ở phương Tây. Để vào được các trường đại học hàng đầu, giành được học bổng danh giá hoặc có được công việc tốt, cá nhân phải đối mặt với 'stiff competition', đòi hỏi sự xuất sắc, kỹ năng vượt trội và khả năng tự khẳng định bản thân.