(Top Banner Ad)
fierce competition
B2
Tính từ B2 Kinh tế

fierce competition

UK: /fɪəs ˌkɒmpəˈtɪʃən/ • US: /fɪrs ˌkɑːmpəˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tranh khốc liệt cạnh tranh gay gắt sự cạnh tranh quyết liệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very strong or violent; intensely enthusiastic or determined.

Vietnamese Meaning

Mạnh mẽ, dữ dội, quyết liệt; hăng hái hoặc quyết tâm cao độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate was fierce."

    "Cuộc tranh luận rất gay gắt."

  • "The company faces fierce competition from overseas rivals."

    "Công ty phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ nước ngoài."

  • "Fierce competition among students motivates them to study harder."

    "Sự cạnh tranh gay gắt giữa các sinh viên thúc đẩy họ học tập chăm chỉ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb fiercely một cách dữ dội, mãnh liệt, quyết liệt
Noun fierceness sự dữ dội, sự mãnh liệt, sự quyết liệt
Verb compete cạnh tranh, thi đấu
Noun competitor đối thủ cạnh tranh, người dự thi
Adjective competitive có tính cạnh tranh, cạnh tranh
Adverb competitively một cách cạnh tranh
Noun competitiveness tính cạnh tranh, khả năng cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ferus (wild, untamed)
Old French
fers, fier (proud, wild, cruel, brave)
Middle English
fers, ferce (wild, strong, proud)
Modern English
fierce
Latin
competere (to strive together, to seek)
Late Latin
competitio (rivalry)
English
competition

Nguồn gốc của 'fierce'

Từ 'fierce' bắt nguồn từ 'ferus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hoang dã, dữ tợn' như một con vật. Qua tiếng Pháp cổ 'fers', từ này phát triển thêm nghĩa 'kiêu hãnh, dũng mãnh' và đến tiếng Anh Trung đại, nó mang ý nghĩa 'mạnh mẽ, dữ dội'. Ngày nay, 'fierce' vẫn được dùng để diễn tả sự mãnh liệt, quyết liệt hoặc hung dữ.

Nguồn gốc của 'competition'

Từ 'competition' (cạnh tranh) có gốc từ động từ 'competere' trong tiếng Latin. Từ này được tạo nên từ tiền tố 'com-' (cùng nhau) và 'petere' (tìm kiếm, khao khát). Ban đầu, 'competere' có nghĩa là 'cùng nhau tìm kiếm' hoặc 'cùng nhau cố gắng đạt được một mục tiêu'. Qua thời gian, nghĩa của nó chuyển dịch sang 'ganh đua, đối địch', như chúng ta hiểu về sự cạnh tranh ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'fierce' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một điều gì đó, đặc biệt là các hành động, cảm xúc hoặc cuộc cạnh tranh. Nó thể hiện sự gay gắt và quyết liệt. So sánh với 'strong', 'intense' thì 'fierce' mang sắc thái mạnh mẽ và có tính cạnh tranh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fierce competition
  • intense intense fierce competition
    (cạnh tranh khốc liệt, gay gắt tột độ)
  • stiff stiff fierce competition
    (cạnh tranh gay gắt, khó khăn)
  • growing growing fierce competition
    (cạnh tranh ngày càng khốc liệt)
  • global global fierce competition
    (cạnh tranh toàn cầu khốc liệt)
  • unprecedented unprecedented fierce competition
    (cạnh tranh khốc liệt chưa từng có)
Verb + fierce competition
  • face face fierce competition
    (đối mặt với cạnh tranh khốc liệt)
  • encounter encounter fierce competition
    (gặp phải cạnh tranh khốc liệt)
  • spark spark fierce competition
    (khơi mào, châm ngòi cạnh tranh khốc liệt)
  • thrive on thrive on fierce competition
    (phát triển mạnh nhờ/trong cạnh tranh khốc liệt)
  • increase increase fierce competition
    (gia tăng cạnh tranh khốc liệt)
Prepositional Phrase + fierce competition
  • in the face of in the face of fierce competition
    (đứng trước, bất chấp cạnh tranh khốc liệt)
  • amidst amidst fierce competition
    (giữa, trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt)
  • due to due to fierce competition
    (do, vì cạnh tranh khốc liệt)

Idioms

  • in the face of fierce competition

    đứng trước, bất chấp sự cạnh tranh khốc liệt (diễn tả việc đối phó với một tình huống khó khăn)

    "The startup managed to innovate and grow in the face of fierce competition from established giants."

    (Công ty khởi nghiệp đã xoay sở đổi mới và phát triển đứng trước sự cạnh tranh khốc liệt từ các ông lớn lâu đời.)

  • amidst fierce competition

    giữa bối cảnh cạnh tranh khốc liệt (diễn tả môi trường hoặc hoàn cảnh chung)

    "Amidst fierce competition for market share, businesses must constantly adapt."

    (Giữa bối cảnh cạnh tranh khốc liệt để giành thị phần, các doanh nghiệp phải liên tục thích nghi.)

  • a dog-eat-dog world of fierce competition

    một thế giới cá lớn nuốt cá bé đầy cạnh tranh khốc liệt (nhấn mạnh tính tàn nhẫn, không khoan nhượng của môi trường cạnh tranh)

    "In the technology sector, it's often a dog-eat-dog world of fierce competition, where only the strongest survive."

    (Trong lĩnh vực công nghệ, đó thường là một thế giới cá lớn nuốt cá bé đầy cạnh tranh khốc liệt, nơi chỉ những kẻ mạnh nhất mới tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fierce competition

Tính từ
Lật mặt

Mạnh mẽ, dữ dội, quyết liệt; hăng hái hoặc quyết tâm cao độ.

"The debate was fierce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There has been fierce competition for jobs in the tech industry this year.
Đã có sự cạnh tranh khốc liệt cho các công việc trong ngành công nghệ năm nay.
Phủ định
They haven't faced such fierce competition in the market before.
Họ chưa từng đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt như vậy trên thị trường trước đây.
Nghi vấn
Has the company experienced fierce competition from overseas?
Công ty đã trải qua sự cạnh tranh khốc liệt từ nước ngoài chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fierce competition".

Cạnh tranh là động lực phát triển

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là các quốc gia có nền kinh tế thị trường, cạnh tranh khốc liệt thường được coi là một yếu tố thiết yếu và tích cực. Nó được tin là thúc đẩy sự đổi mới, cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ và khuyến khích các cá nhân, tổ chức phải nỗ lực không ngừng để đạt được thành công. Đây là một phần của quan niệm 'meritocracy' (chế độ nhân tài), nơi thành công được cho là dựa trên năng lực và sự cố gắng.

Tinh thần thể thao và 'Fair Play'

Cạnh tranh là một phần không thể thiếu trong thể thao phương Tây, từ các cuộc thi cá nhân đến các giải đấu đồng đội. 'Fierce competition' trong thể thao được đề cao như một bài kiểm tra kỹ năng, sức bền và tinh thần. Tuy nhiên, cùng với đó là tinh thần 'fair play' (chơi đẹp), tôn trọng đối thủ và luật chơi, nhằm đảm bảo cạnh tranh diễn ra công bằng và lành mạnh, dù rất khốc liệt.