mild discomfort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhẹ, không nghiêm trọng, hoặc không gây đau đớn nhiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I experienced mild discomfort after the injection."
"Tôi cảm thấy hơi khó chịu sau khi tiêm."
-
"He complained of mild discomfort in his knee."
"Anh ấy phàn nàn về sự khó chịu nhẹ ở đầu gối."
-
"The new shoes caused her mild discomfort."
"Đôi giày mới gây ra cho cô ấy một chút khó chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | comfort | sự thoải mái, tiện nghi |
| Adjective | comfortable | thoải mái, dễ chịu |
| Verb | discomfort | làm khó chịu |
| Adjective | mild | nhẹ, dịu |
| Adverb | mildly | nhẹ nhàng, dịu dàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'mild' trong ngữ cảnh này giảm nhẹ mức độ của danh từ 'discomfort'. Nó chỉ ra rằng cảm giác khó chịu không quá lớn hoặc không gây ra sự đau đớn đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight a slight mild discomfort (một sự khó chịu nhẹ)
-
minor a minor mild discomfort (một sự khó chịu không đáng kể)
-
some some mild discomfort (một chút khó chịu)
-
cause cause mild discomfort (gây ra sự khó chịu nhẹ)
-
experience experience mild discomfort (trải qua sự khó chịu nhẹ)
-
feel feel mild discomfort (cảm thấy khó chịu nhẹ)
-
with with mild discomfort (với một chút khó chịu)
-
from from mild discomfort (từ sự khó chịu nhẹ)
Idioms
-
Feel under the weather
Cảm thấy không khỏe, hơi mệt mỏi (ám chỉ sự khó chịu nhẹ)
"I'm feeling a bit under the weather today; I think I'll stay home."
(Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe; tôi nghĩ tôi sẽ ở nhà.)
-
A little off
Không được khỏe lắm, hơi khác thường (thể hiện sự khó chịu nhẹ)
"She seemed a little off during the meeting, but she didn't say what was wrong."
(Cô ấy có vẻ hơi khác thường trong cuộc họp, nhưng cô ấy không nói có chuyện gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mild discomfort
AdjectiveNhẹ, không nghiêm trọng, hoặc không gây đau đớn nhiều.
"I experienced mild discomfort after the injection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mild discomfort".
