(Top Banner Ad)
political transition
C1
Danh từ C1 Chính trị học

political transition

UK: /pəˈlɪtɪkəl trænˈzɪʃən/ • US: /pəˈlɪtɪkəl trænˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình chuyển đổi chính trị giai đoạn chuyển giao chính trị sự chuyển đổi thể chế chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process or period of change from one political system or leader to another.

Vietnamese Meaning

Một quá trình hoặc giai đoạn thay đổi từ hệ thống chính trị hoặc nhà lãnh đạo này sang hệ thống hoặc nhà lãnh đạo khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is undergoing a difficult political transition after years of dictatorship."

    "Đất nước đang trải qua một quá trình chuyển đổi chính trị khó khăn sau nhiều năm dưới chế độ độc tài."

  • "The international community is closely monitoring the political transition in the country."

    "Cộng đồng quốc tế đang theo dõi sát sao quá trình chuyển đổi chính trị ở quốc gia đó."

  • "A successful political transition requires the participation of all stakeholders."

    "Một quá trình chuyển đổi chính trị thành công đòi hỏi sự tham gia của tất cả các bên liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics Chính trị, các hoạt động liên quan đến điều hành đất nước hoặc chính phủ.
Noun politician Chính trị gia, người tham gia vào hoạt động chính trị chuyên nghiệp.
Adjective political Thuộc về chính trị, có liên quan đến chính trị.
Adverb politically Về mặt chính trị, theo cách chính trị.
Noun policy Chính sách, một kế hoạch hành động chính thức của chính phủ, đảng phái hoặc tổ chức.
Verb transition Chuyển tiếp, chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Noun transition Sự chuyển tiếp, quá trình thay đổi.
Adjective transitional Mang tính chuyển tiếp, tạm thời trong quá trình thay đổi.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
πόλις
Latin
politicus
Pháp cổ
politique
Latin
transire
Latin
transitio
Anh
political
Anh
transition

Nguồn gốc từ 'Political'

'Political' (chính trị) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Qua tiếng Latin 'politicus' (liên quan đến công dân hoặc nhà nước) và tiếng Pháp cổ 'politique', từ này đã phát triển để mô tả mọi thứ liên quan đến việc quản lý, điều hành một quốc gia hoặc các vấn đề công cộng.

Nguồn gốc từ 'Transition'

'Transition' (chuyển tiếp) bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'transire', có nghĩa là 'đi qua' hoặc 'vượt qua'. Từ danh từ 'transitio' sau đó được hình thành, mang ý nghĩa 'sự đi qua' hoặc 'sự chuyển động từ nơi này sang nơi khác'. Trong tiếng Anh, nó mô tả một quá trình thay đổi hoặc chuyển đổi dần dần từ trạng thái này sang trạng thái khác.

Sự kết hợp 'Political Transition'

Khi hai từ này kết hợp, 'political transition' (chuyển tiếp chính trị) mô tả một quá trình thay đổi quan trọng trong hệ thống chính trị của một quốc gia. Điều này có thể là sự chuyển giao quyền lực từ chính phủ này sang chính phủ khác, hoặc một sự thay đổi sâu rộng hơn về cấu trúc hoặc thể chế chính trị, thường đi kèm với những biến động hoặc kỳ vọng về sự ổn định mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi quyền lực, hệ thống chính trị hoặc thể chế chính trị một cách có hệ thống. Nó có thể bao gồm các cuộc bầu cử, cải cách hiến pháp, hoặc thay đổi lãnh đạo do cách mạng hoặc đảo chính. Sắc thái của 'political transition' nhấn mạnh tính chất chính trị của sự thay đổi, phân biệt nó với những thay đổi xã hội hoặc kinh tế thuần túy.

Prepositions

to from

'Transition to' thường mô tả điểm đến của quá trình chuyển đổi (ví dụ: 'a transition to democracy'). 'Transition from' mô tả điểm khởi đầu (ví dụ: 'a transition from authoritarianism').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political transition
  • smooth a smooth political transition
    (một sự chuyển tiếp chính trị suôn sẻ, êm đẹp)
  • peaceful a peaceful political transition
    (một sự chuyển tiếp chính trị hòa bình)
  • democratic a democratic political transition
    (một sự chuyển tiếp chính trị dân chủ)
  • difficult a difficult political transition
    (một sự chuyển tiếp chính trị khó khăn)
  • turbulent a turbulent political transition
    (một sự chuyển tiếp chính trị đầy biến động, hỗn loạn)
  • fragile a fragile political transition
    (một sự chuyển tiếp chính trị mong manh, dễ đổ vỡ)
Verb + political transition
  • manage to manage a political transition
    (quản lý, điều hành một sự chuyển tiếp chính trị)
  • facilitate to facilitate a political transition
    (tạo điều kiện thuận lợi cho một sự chuyển tiếp chính trị)
  • oversee to oversee a political transition
    (giám sát, trông coi một sự chuyển tiếp chính trị)
  • undergo to undergo a political transition
    (trải qua một sự chuyển tiếp chính trị)
  • navigate to navigate a political transition
    (chèo lái, vượt qua một sự chuyển tiếp chính trị (một cách khéo léo))
Noun + political transition
  • period of a period of political transition
    (một giai đoạn chuyển tiếp chính trị)
  • challenges of the challenges of political transition
    (những thách thức của sự chuyển tiếp chính trị)

Idioms

  • a smooth political transition

    Một sự chuyển giao quyền lực hoặc thay đổi thể chế chính trị diễn ra êm đẹp, không có xung đột hay gián đoạn đáng kể.

    "The country hoped for a smooth political transition after the election."

    (Đất nước hy vọng có một sự chuyển tiếp chính trị suôn sẻ sau cuộc bầu cử.)

  • the path to political transition

    Con đường hoặc quá trình dẫn đến một sự thay đổi chính trị lớn; lộ trình để đạt được sự chuyển tiếp chính trị.

    "The peace talks aimed to lay out a clear path to political transition."

    (Các cuộc đàm phán hòa bình nhằm vạch ra một con đường rõ ràng cho sự chuyển tiếp chính trị.)

  • to navigate a political transition

    Vượt qua, điều hướng một giai đoạn chuyển tiếp chính trị đầy thách thức một cách khéo léo và thành công, tránh được các trở ngại.

    "The new leader faces the daunting task of navigating a complex political transition."

    (Nhà lãnh đạo mới đối mặt với nhiệm vụ khó khăn là chèo lái qua một sự chuyển tiếp chính trị phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political transition

Danh từ
Lật mặt

Một quá trình hoặc giai đoạn thay đổi từ hệ thống chính trị hoặc nhà lãnh đạo này sang hệ thống hoặc nhà lãnh đạo khác.

"The country is undergoing a difficult political transition after years of dictatorship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political transition".

Chuyển giao quyền lực hòa bình trong dân chủ

Trong các nền dân chủ ổn định, 'chuyển tiếp chính trị' thường gắn liền với khái niệm 'chuyển giao quyền lực hòa bình'. Đây là một truyền thống quan trọng, nơi quyền lực được chuyển từ chính phủ cũ sang chính phủ mới (thường sau bầu cử) mà không có bạo lực hay sự gián đoạn. Ví dụ điển hình là các cuộc bầu cử tổng thống ở Hoa Kỳ, nơi người thắng cuộc được tuyên thệ nhậm chức và người tiền nhiệm bàn giao quyền lực một cách có trật tự, đảm bảo sự liên tục của nhà nước.

Thách thức của các cuộc chuyển tiếp ở quốc gia hậu xung đột

Ở nhiều quốc gia đang phát triển hoặc các khu vực vừa thoát khỏi xung đột, 'chuyển tiếp chính trị' lại thường mang tính phức tạp và đầy thách thức. Nó có thể liên quan đến việc xây dựng lại thể chế từ đầu, hòa giải các phe phái đối địch, hoặc chuyển đổi từ chế độ độc tài sang dân chủ. Quá trình này thường kéo dài, dễ bị ảnh hưởng bởi bạo lực và bất ổn, và đòi hỏi sự hỗ trợ cũng như can thiệp quốc tế đáng kể để đảm bảo thành công.