(Top Banner Ad)
close-knit group
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Quan hệ cá nhân

close-knit group

UK: /ˌkləʊsˈnɪt ˈɡruːp/ • US: /ˌkloʊsˈnɪt ˈɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm gắn bó tập thể đoàn kết cộng đồng thân thiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a group of people who have strong personal relationships and are very connected to each other.

Vietnamese Meaning

Miêu tả một nhóm người có mối quan hệ cá nhân bền chặt và rất gắn bó với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are a very close-knit family and support each other through everything."

    "Họ là một gia đình rất gắn bó và hỗ trợ lẫn nhau trong mọi việc."

  • "The students formed a close-knit group and studied together every day."

    "Các sinh viên đã tạo thành một nhóm gắn bó và học cùng nhau mỗi ngày."

  • "The company fostered a close-knit group atmosphere among its employees."

    "Công ty đã tạo ra một bầu không khí nhóm gắn bó giữa các nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective close-knit gắn bó chặt chẽ, khăng khít
Noun close-knittedness sự gắn bó chặt chẽ, sự khăng khít (ít dùng)
Verb knit đan; kết nối
Noun knitter người đan (len, vải)
Noun group nhóm, đội
Verb group nhóm lại, phân nhóm
Noun grouping sự nhóm lại; nhóm, sự tập hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cnyttan
Old French
clos
Italian
gruppo

Nguồn gốc của "close-knit"

Cụm từ "close-knit" ban đầu được sử dụng vào giữa thế kỷ 19 để mô tả một loại vải được đan rất chặt, các sợi liên kết sát nhau không có kẽ hở. Từ "knit" (đan) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cnyttan" (buộc, thắt nút), còn "close" (gần, thân thiết) từ tiếng Latin "clausus" (đóng lại) qua tiếng Pháp cổ "clos". Về sau, ý nghĩa của "close-knit" được mở rộng một cách ẩn dụ để chỉ các nhóm người có mối quan hệ chặt chẽ, gắn bó sâu sắc như các sợi vải đan khít.

Usage Note

Tính từ 'close-knit' thường được dùng để chỉ các cộng đồng, gia đình, hoặc nhóm bạn bè có sự liên kết mạnh mẽ về mặt cảm xúc và hỗ trợ lẫn nhau. Nó nhấn mạnh sự thân thiết và sự gắn kết chặt chẽ giữa các thành viên. Khác với 'friendly' (thân thiện) chỉ sự dễ gần, 'close-knit' nhấn mạnh sự liên kết sâu sắc và bền vững.
Khi sử dụng như một danh từ, 'close-knit group' chỉ đơn giản đề cập đến nhóm người được mô tả bởi tính từ 'close-knit'. Nó nhấn mạnh đến tính chất gắn bó, thân thiết và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên.

Prepositions

within in

'within' có thể dùng để chỉ sự tồn tại của một nhóm close-knit trong một cộng đồng lớn hơn. 'in' có thể dùng để chỉ một thành viên là một phần của một nhóm close-knit.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + close-knit group
  • strong strong close-knit group
    (một nhóm gắn bó chặt chẽ và vững mạnh)
  • supportive supportive close-knit group
    (một nhóm gắn bó, luôn hỗ trợ lẫn nhau)
  • small small close-knit group
    (một nhóm nhỏ gắn bó chặt chẽ)
Verb + close-knit group
  • form form a close-knit group
    (hình thành một nhóm gắn bó)
  • belong to belong to a close-knit group
    (thuộc về một nhóm gắn bó)
  • foster foster a close-knit group
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy một nhóm gắn bó)
close-knit group + Verb
  • thrives A close-knit group thrives on trust.
    (Một nhóm gắn bó phát triển dựa trên sự tin cậy.)
  • supports A close-knit group supports its members.
    (Một nhóm gắn bó hỗ trợ các thành viên của mình.)
  • shares A close-knit group shares common values.
    (Một nhóm gắn bó chia sẻ các giá trị chung.)

Idioms

  • form a close-knit group

    tạo thành một nhóm gắn bó chặt chẽ

    "They decided to form a close-knit group to support each other during difficult times."

    (Họ quyết định thành lập một nhóm gắn bó để hỗ trợ lẫn nhau trong những thời điểm khó khăn.)

  • a close-knit circle of friends

    một vòng tròn bạn bè thân thiết, gắn bó

    "She values her close-knit circle of friends more than anything."

    (Cô ấy trân trọng vòng bạn bè thân thiết, gắn bó của mình hơn bất cứ điều gì.)

  • stick together as a close-knit group

    gắn bó với nhau như một nhóm chặt chẽ

    "Despite challenges, they always stick together as a close-knit group."

    (Bất chấp thử thách, họ luôn gắn bó với nhau như một nhóm chặt chẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

close-knit group

Tính từ
Lật mặt

Miêu tả một nhóm người có mối quan hệ cá nhân bền chặt và rất gắn bó với nhau.

"They are a very close-knit family and support each other through everything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "close-knit group".

Sức mạnh của sự gắn kết xã hội

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc thuộc về một 'close-knit group' (nhóm gắn bó chặt chẽ) mang lại ý nghĩa sâu sắc về mặt xã hội và tâm lý. Những nhóm này cung cấp sự hỗ trợ tinh thần, cảm giác an toàn, và là nguồn động lực quan trọng giúp các cá nhân vượt qua khó khăn. Từ gia đình mở rộng đến các câu lạc bộ, hội nhóm, sự gắn kết này đóng vai trò thiết yếu trong việc hình thành bản sắc và phúc lợi cá nhân.

Khái niệm Gia đình "tự chọn" (Chosen Family)

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, khái niệm 'chosen family' (gia đình tự chọn) ngày càng trở nên phổ biến. Đây là những 'close-knit group' bao gồm bạn bè thân thiết hoặc những người không có quan hệ huyết thống nhưng chia sẻ sự tin tưởng, yêu thương và hỗ trợ lẫn nhau như một gia đình thực sự. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự gắn bó tình cảm vượt qua các định nghĩa truyền thống về quan hệ ruột thịt.