(Top Banner Ad)
involuntary smile
B2
Cụm danh từ B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

involuntary smile

UK: /ɪnˈvɒləntəri smaɪl/ • US: /ɪnˈvɑːlənteri smaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nụ cười vô thức nụ cười không tự chủ nụ cười bật ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smile that occurs without conscious effort or intention.

Vietnamese Meaning

Một nụ cười xảy ra một cách vô thức, không có chủ ý hay nỗ lực có ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave an involuntary smile when she saw her old friend."

    "Cô ấy nở một nụ cười vô thức khi nhìn thấy người bạn cũ."

  • "His involuntary smile betrayed his true feelings."

    "Nụ cười vô thức của anh ấy đã tố cáo cảm xúc thật của anh ấy."

  • "The baby's involuntary smile melted her heart."

    "Nụ cười vô thức của đứa bé làm tan chảy trái tim cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volition ý chí, sự tự nguyện
Noun volunteer người tình nguyện
Noun smiling sự mỉm cười
Noun smiler người hay cười
Verb volunteer tình nguyện
Verb smile mỉm cười
Adjective voluntary tự nguyện, có chủ ý
Adjective involuntary không tự nguyện, bất giác
Adjective smiling đang mỉm cười, tươi cười
Adverb voluntarily một cách tự nguyện
Adverb involuntarily một cách không tự nguyện, bất giác
Adverb smilingly một cách tươi cười

Synonyms

unconscious smile (nụ cười vô thức)reflexive smile (nụ cười phản xạ)

Antonyms

voluntary smile (nụ cười chủ động)forced smile (nụ cười gượng gạo)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
voluntarius
English
involuntary

Nguồn Gốc Của 'Involuntary Smile'

Cụm từ 'involuntary smile' ghép lại từ hai từ tiếng Anh có nguồn gốc khác nhau. 'Involuntary' bắt nguồn từ tiếng Latin, với 'in-' có nghĩa là 'không' và 'voluntarius' có nghĩa là 'tự nguyện' hay 'theo ý muốn'. Do đó, 'involuntary' có nghĩa là 'không tự nguyện' hay 'bất giác'. Từ 'smile' (nụ cười) lại có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'smíla' và tiếng Anh trung đại (Middle English) 'smilen'. Khi ghép lại, 'involuntary smile' diễn tả một nụ cười xuất hiện một cách tự nhiên, không do chủ ý hoặc kiểm soát của bản thân, thường là do cảm xúc thật sự.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những nụ cười phản xạ, có thể do một cảm xúc mạnh mẽ (vui, ngạc nhiên, bối rối) gây ra. Nó khác với 'voluntary smile' (nụ cười chủ động), nụ cười được tạo ra một cách có ý thức. Nụ cười 'involuntary' thường liên quan đến 'Duchenne smile', loại nụ cười thật sự, chân thành có sự tham gia của cơ vòng mắt.

Prepositions

at upon

‘At’ thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc tình huống gây ra nụ cười vô thức (e.g., “He gave an involuntary smile at the memory.”). ‘Upon’ có thể được sử dụng tương tự, nhưng trang trọng hơn (e.g., “An involuntary smile spread upon her face upon hearing the news.”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + involuntary smile
  • slight slight involuntary smile
    (nụ cười không tự chủ nhẹ)
  • faint faint involuntary smile
    (nụ cười bất giác mờ nhạt)
  • brief brief involuntary smile
    (nụ cười thoáng qua không chủ ý)
  • nervous nervous involuntary smile
    (nụ cười gượng gạo không tự chủ)
Verb + involuntary smile
  • suppress suppress an involuntary smile
    (kiềm nén một nụ cười không chủ ý)
  • flicker an involuntary smile flickered on her lips
    (một nụ cười bất giác thoáng hiện trên môi cô ấy)
  • betray his face betrayed an involuntary smile
    (gương mặt anh ấy để lộ một nụ cười không tự chủ)
  • give way to give way to an involuntary smile
    (để lộ một nụ cười không chủ ý (không kiềm được))
Noun + of + involuntary smile
  • flicker a flicker of an involuntary smile
    (một tia cười bất giác)
  • hint a hint of an involuntary smile
    (một chút nụ cười không tự chủ)

Idioms

  • An involuntary smile played on his lips.

    Một nụ cười bất giác hiện trên môi anh ấy (diễn tả nụ cười xuất hiện một cách nhẹ nhàng, không chủ đích).

    "Despite the serious nature of the meeting, an involuntary smile played on his lips as he recalled a funny anecdote."

    (Mặc dù tính chất nghiêm túc của cuộc họp, một nụ cười bất giác vẫn hiện trên môi anh ấy khi anh nhớ lại một giai thoại hài hước.)

  • Unable to suppress an involuntary smile.

    Không thể kiềm nén một nụ cười không chủ ý (diễn tả sự khó khăn trong việc che giấu một nụ cười tự nhiên).

    "She tried to maintain a poker face, but was unable to suppress an involuntary smile when she heard the good news."

    (Cô ấy cố gắng giữ vẻ mặt không cảm xúc, nhưng không thể kiềm nén một nụ cười không chủ ý khi nghe tin tốt.)

  • A fleeting involuntary smile.

    Một nụ cười không chủ ý thoáng qua (diễn tả nụ cười xuất hiện và biến mất rất nhanh).

    "A fleeting involuntary smile crossed her face before she quickly composed herself."

    (Một nụ cười không chủ ý thoáng qua trên gương mặt cô ấy trước khi cô nhanh chóng lấy lại bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

involuntary smile

Cụm danh từ
Lật mặt

Một nụ cười xảy ra một cách vô thức, không có chủ ý hay nỗ lực có ý thức.

"She gave an involuntary smile when she saw her old friend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An involuntary smile spread across her face as she watched the children play.
Một nụ cười không tự chủ nở trên khuôn mặt cô khi cô nhìn lũ trẻ chơi.
Phủ định
He couldn't suppress an involuntary smile, despite trying to maintain a serious expression.
Anh ấy không thể kìm nén một nụ cười không tự chủ, mặc dù cố gắng giữ vẻ mặt nghiêm túc.
Nghi vấn
Did an involuntary smile betray her true feelings about the surprise party?
Liệu một nụ cười không tự chủ có phản bội cảm xúc thật của cô về bữa tiệc bất ngờ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the comedian finishes his joke, everyone will have given an involuntary smile.
Vào lúc diễn viên hài kết thúc câu chuyện cười, mọi người sẽ đã nở một nụ cười không tự chủ.
Phủ định
She won't have offered an involuntary smile, even if she pretends to enjoy it.
Cô ấy sẽ không nở một nụ cười không tự chủ, ngay cả khi cô ấy giả vờ thích nó.
Nghi vấn
Will he have worn an involuntary smile when he received that awful gift?
Liệu anh ấy có nở một nụ cười gượng gạo khi nhận được món quà kinh khủng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involuntary smile".

Nụ Cười Duchenne: Nụ Cười Chân Thật

Trong văn hóa phương Tây, nụ cười không chủ ý thường được coi là biểu hiện của cảm xúc chân thật, đặc biệt là niềm vui hoặc sự thích thú thực sự. Nụ cười 'Duchenne' là một thuật ngữ khoa học để chỉ nụ cười chân thật, tự nhiên, không chỉ liên quan đến khóe môi mà còn cả các cơ quanh mắt (tạo ra 'nếp nhăn chân chim'). Nụ cười này khó làm giả và thường được dùng như một dấu hiệu của sự hạnh phúc thật lòng, trái ngược với nụ cười xã giao hay giả tạo.

Kiểm Soát Cảm Xúc Xã Hội

Mặc dù nụ cười không chủ ý thường mang ý nghĩa tích cực, trong một số bối cảnh xã hội hoặc công việc nghiêm túc, người ta có thể cố gắng kiềm chế hoặc che giấu nó. Điều này thể hiện nỗ lực tuân thủ các quy tắc ứng xử xã hội, đặc biệt khi cảm xúc vui vẻ bất chợt không phù hợp với không khí trang trọng hoặc buồn bã của hoàn cảnh. Việc kiểm soát nụ cười có thể được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và chuyên nghiệp.