(Top Banner Ad)
emotional person
B1
Tính từ B1 Tâm lý học, Xã hội học

emotional person

UK: /ɪˈməʊʃənəl/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

người giàu cảm xúc người dễ xúc động người đa cảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily affected by feelings; readily displaying emotion.

Vietnamese Meaning

Dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc; dễ dàng thể hiện cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a very emotional person and cries easily."

    "Cô ấy là một người rất dễ xúc động và dễ khóc."

  • "He is an emotional person and wears his heart on his sleeve."

    "Anh ấy là một người giàu cảm xúc và luôn thể hiện cảm xúc của mình một cách cởi mở."

  • "Don't be so emotional; try to think logically."

    "Đừng quá xúc động; hãy cố gắng suy nghĩ một cách logic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc (danh từ)
Adverb emotionally Một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc
Adjective unemotional Vô cảm, không biểu lộ cảm xúc
Noun personality Tính cách, cá tính
Adjective personal Cá nhân, riêng tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
émouvoir
English
emotion
English
emotional

Nguồn gốc của từ "emotional" và "person"

Từ "emotional" bắt nguồn từ tiếng Latin "emovere" có nghĩa là "di chuyển ra ngoài, khuấy động", qua tiếng Pháp cổ "émouvoir" và sau đó là "emotion" trong tiếng Anh (cuối thế kỷ 16) để chỉ một cảm giác mạnh mẽ. Đến giữa thế kỷ 18, từ "emotional" xuất hiện để mô tả những gì liên quan đến cảm xúc. Còn từ "person" (người) có nguồn gốc từ tiếng Latin "persona", ban đầu có nghĩa là "mặt nạ của diễn viên" hoặc "vai diễn", sau này phát triển thành ý nghĩa "con người" hay "cá nhân". Khi ghép lại, "emotional person" mô tả một người dễ bị tác động bởi cảm xúc hoặc thường biểu lộ cảm xúc ra bên ngoài.

Usage Note

Tính từ 'emotional' chỉ khả năng dễ bị tác động bởi cảm xúc, có thể là vui, buồn, giận dữ, v.v. Nó khác với 'sensitive' (nhạy cảm), thường ám chỉ khả năng nhận biết và thấu hiểu cảm xúc của người khác. 'Emotional' có thể mang nghĩa tích cực (biết đồng cảm, thể hiện tình cảm) hoặc tiêu cực (quá khích, thiếu kiềm chế).

Prepositions

about over

'Emotional about' có nghĩa là cảm thấy xúc động về điều gì đó. Ví dụ: 'She is emotional about her graduation.' ('Cô ấy xúc động về lễ tốt nghiệp của mình.') 'Emotional over' tương tự, nhưng ít phổ biến hơn, và thường mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự lo lắng hoặc buồn bã quá mức. Ví dụ: 'He got emotional over the news.' ('Anh ấy xúc động quá mức trước tin tức đó.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional person
  • highly highly emotional person
    (người rất dễ xúc động/nhạy cảm)
  • overly overly emotional person
    (người quá nhạy cảm/dễ xúc động)
  • deeply deeply emotional person
    (người có cảm xúc sâu sắc)
Verb + emotional person
  • understand understand an emotional person
    (hiểu một người dễ xúc động)
  • comfort comfort an emotional person
    (an ủi một người dễ xúc động)
  • deal with deal with an emotional person
    (đối phó với một người dễ xúc động)

Idioms

  • to handle an emotional person with kid gloves

    Đối xử với một người dễ xúc động một cách hết sức cẩn trọng/nhẹ nhàng.

    "You need to handle him with kid gloves; he's a very emotional person after what he's been through."

    (Bạn cần đối xử với anh ấy thật nhẹ nhàng; anh ấy là một người rất dễ xúc động sau những gì đã trải qua.)

  • to have the patience of a saint with an emotional person

    Có sự kiên nhẫn vô bờ bến với một người dễ xúc động.

    "It takes the patience of a saint to work with such an emotional person sometimes."

    (Đôi khi phải có sự kiên nhẫn như thánh mới làm việc được với một người dễ xúc động như vậy.)

  • to be at the mercy of an emotional person

    Phụ thuộc/bị lệ thuộc vào sự chi phối của một người dễ xúc động.

    "When he's upset, everyone in the meeting feels they are at the mercy of an emotional person."

    (Khi anh ấy khó chịu, mọi người trong cuộc họp đều cảm thấy mình bị lệ thuộc vào sự chi phối của một người dễ xúc động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional person

Tính từ
Lật mặt

Dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc; dễ dàng thể hiện cảm xúc.

"She's a very emotional person and cries easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional person".

Biểu hiện cảm xúc trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bộc lộ cảm xúc, kể cả sự buồn bã hay tức giận, thường được chấp nhận và khuyến khích như một phần của sự chân thật. Tuy nhiên, việc biểu lộ cảm xúc quá mức hoặc không kiểm soát trong môi trường chuyên nghiệp vẫn có thể bị xem là thiếu chuyên nghiệp hoặc yếu đuối. Quan niệm về một "emotional person" có thể tích cực (thể hiện sự chân thành, đồng cảm) hoặc tiêu cực (dễ bị chi phối, thiếu lý trí).

Định kiến giới tính và cảm xúc

Theo truyền thống, có định kiến rằng phụ nữ thường là "emotional person" hơn nam giới. Nam giới thường được kỳ vọng phải mạnh mẽ, kiềm chế cảm xúc. Tuy nhiên, những năm gần đây, quan niệm này đang dần thay đổi. Xã hội hiện đại khuyến khích cả nam và nữ bộc lộ cảm xúc một cách lành mạnh, và nhận thức rằng sự nhạy cảm cảm xúc không phụ thuộc vào giới tính mà là một phần của trải nghiệm con người.