emotional person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc; dễ dàng thể hiện cảm xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a very emotional person and cries easily."
"Cô ấy là một người rất dễ xúc động và dễ khóc."
-
"He is an emotional person and wears his heart on his sleeve."
"Anh ấy là một người giàu cảm xúc và luôn thể hiện cảm xúc của mình một cách cởi mở."
-
"Don't be so emotional; try to think logically."
"Đừng quá xúc động; hãy cố gắng suy nghĩ một cách logic."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | Cảm xúc (danh từ) |
| Adverb | emotionally | Một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc |
| Adjective | unemotional | Vô cảm, không biểu lộ cảm xúc |
| Noun | personality | Tính cách, cá tính |
| Adjective | personal | Cá nhân, riêng tư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'emotional' chỉ khả năng dễ bị tác động bởi cảm xúc, có thể là vui, buồn, giận dữ, v.v. Nó khác với 'sensitive' (nhạy cảm), thường ám chỉ khả năng nhận biết và thấu hiểu cảm xúc của người khác. 'Emotional' có thể mang nghĩa tích cực (biết đồng cảm, thể hiện tình cảm) hoặc tiêu cực (quá khích, thiếu kiềm chế).
Prepositions
'Emotional about' có nghĩa là cảm thấy xúc động về điều gì đó. Ví dụ: 'She is emotional about her graduation.' ('Cô ấy xúc động về lễ tốt nghiệp của mình.') 'Emotional over' tương tự, nhưng ít phổ biến hơn, và thường mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự lo lắng hoặc buồn bã quá mức. Ví dụ: 'He got emotional over the news.' ('Anh ấy xúc động quá mức trước tin tức đó.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly emotional person (người rất dễ xúc động/nhạy cảm)
-
overly overly emotional person (người quá nhạy cảm/dễ xúc động)
-
deeply deeply emotional person (người có cảm xúc sâu sắc)
-
understand understand an emotional person (hiểu một người dễ xúc động)
-
comfort comfort an emotional person (an ủi một người dễ xúc động)
-
deal with deal with an emotional person (đối phó với một người dễ xúc động)
Idioms
-
to handle an emotional person with kid gloves
Đối xử với một người dễ xúc động một cách hết sức cẩn trọng/nhẹ nhàng.
"You need to handle him with kid gloves; he's a very emotional person after what he's been through."
(Bạn cần đối xử với anh ấy thật nhẹ nhàng; anh ấy là một người rất dễ xúc động sau những gì đã trải qua.)
-
to have the patience of a saint with an emotional person
Có sự kiên nhẫn vô bờ bến với một người dễ xúc động.
"It takes the patience of a saint to work with such an emotional person sometimes."
(Đôi khi phải có sự kiên nhẫn như thánh mới làm việc được với một người dễ xúc động như vậy.)
-
to be at the mercy of an emotional person
Phụ thuộc/bị lệ thuộc vào sự chi phối của một người dễ xúc động.
"When he's upset, everyone in the meeting feels they are at the mercy of an emotional person."
(Khi anh ấy khó chịu, mọi người trong cuộc họp đều cảm thấy mình bị lệ thuộc vào sự chi phối của một người dễ xúc động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional person
Tính từDễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc; dễ dàng thể hiện cảm xúc.
"She's a very emotional person and cries easily."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional person".
