(Top Banner Ad)
senseless person
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

senseless person

UK: /ˈsensləs ˈpɜːsn/ • US: /ˈsensləs ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người vô lý người thiếu suy nghĩ người ngu ngốc kẻ ngốc nghếch đồ ngốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person lacking common sense or intelligence; a foolish or irrational individual.

Vietnamese Meaning

Một người thiếu ý thức thông thường hoặc trí thông minh; một cá nhân ngốc nghếch hoặc phi lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's being a completely senseless person by refusing to listen to reason."

    "Anh ta đang cư xử như một người hoàn toàn vô lý khi từ chối lắng nghe lý lẽ."

  • "Don't be a senseless person and drive after drinking."

    "Đừng là một người vô lý mà lái xe sau khi uống rượu."

  • "It's a senseless decision to quit your job without having another one lined up."

    "Quyết định bỏ việc khi chưa có việc khác là một quyết định vô lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense Giác quan, ý thức, ý nghĩa, khả năng phán đoán
Verb sense Cảm nhận, nhận thấy, hiểu được
Adjective sensible Có lý, khôn ngoan, thực tế (đối lập với senseless)
Noun senselessness Sự vô tri, sự ngu xuẩn, sự vô nghĩa
Adverb senselessly Một cách vô tri, ngu xuẩn, vô nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

absurd (vô lý)irrational (phi lý)nonsensical (vớ vẩn)

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sentire (to feel, perceive)
Latin
sensus (feeling, perception, meaning)
Old French
sens (sense, meaning)
Old English
-leas (without, lacking)
Middle English
senseles (lacking sense, foolish)

Nguồn gốc của 'senseless' và 'person'

Từ 'senseless' (vô tri, thiếu suy nghĩ) được hình thành bằng cách kết hợp danh từ 'sense' (giác quan, ý thức, ý nghĩa) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). 'Sense' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sensus', có nghĩa là 'cảm giác' hoặc 'nhận thức'. Hậu tố '-less' đến từ tiếng Anh cổ '-leas', mang ý nghĩa 'thiếu đi'. Khi ghép lại, 'senseless' mô tả trạng thái thiếu đi sự nhận thức, lý trí hoặc ý nghĩa. Khi kết hợp với 'person' (người), một từ có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona' (mặt nạ, vai trò, sau này là người), cụm từ 'senseless person' chỉ một người hành động dại dột, thiếu suy nghĩ hoặc không có khả năng nhận thức rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự thất vọng về hành vi của một người. Nó nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ logic, khả năng đánh giá tình huống kém, hoặc đưa ra những quyết định không hợp lý. So sánh với 'foolish person' (người ngốc nghếch), 'irrational person' (người phi lý), 'stupid person' (người ngu ngốc). 'Senseless' tập trung vào sự thiếu lý trí và logic hơn là sự thiếu kiến thức ('stupid'). 'Foolish' có thể bao hàm sự hài hước hoặc thiếu nghiêm túc, trong khi 'senseless' thường nghiêm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + senseless person
  • utterly an utterly senseless person
    (một người hoàn toàn vô tri)
  • truly a truly senseless person
    (một người thực sự ngu ngốc)
  • ridiculously a ridiculously senseless person
    (một người vô tri đến mức lố bịch)
Verb + senseless person
  • act like act like a senseless person
    (hành động như một người vô tri)
  • call someone call someone a senseless person
    (gọi ai đó là người vô tri)
  • behave like behave like a senseless person
    (cư xử như một người ngu ngốc)
Noun + of senseless person
  • actions the actions of a senseless person
    (những hành động của một người vô tri)
  • words the words of a senseless person
    (lời nói của một người vô tri)

Idioms

  • Only a senseless person would do that.

    Chỉ một người vô tri/ngu ngốc mới làm điều đó.

    "Leaving your wallet on the park bench? Only a senseless person would do that."

    (Để ví trên ghế đá công viên ư? Chỉ một người vô tri mới làm điều đó.)

  • Don't be a senseless person.

    Đừng trở thành một người vô tri/ngu ngốc.

    "Think before you speak; don't be a senseless person and hurt others' feelings."

    (Hãy suy nghĩ trước khi nói; đừng trở thành một người vô tri mà làm tổn thương cảm xúc người khác.)

  • He's just a senseless person.

    Anh ta chỉ là một người vô tri/ngu ngốc mà thôi.

    "Don't take his comments seriously; he's just a senseless person."

    (Đừng coi trọng những bình luận của anh ta; anh ta chỉ là một người vô tri mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

senseless person

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người thiếu ý thức thông thường hoặc trí thông minh; một cá nhân ngốc nghếch hoặc phi lý.

"He's being a completely senseless person by refusing to listen to reason."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senseless person".

Giá trị của 'Lẽ phải' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'lẽ phải' (common sense) được coi là một phẩm chất thiết yếu để vận hành cuộc sống hàng ngày và đưa ra các quyết định hợp lý. Một 'senseless person' (người vô tri) thường bị xem là thiếu khả năng phán đoán cơ bản, thiếu suy nghĩ logic hoặc không thể hiểu được những điều hiển nhiên, dẫn đến những hành động dại dột hoặc vô trách nhiệm. Điều này thường đi ngược lại với lý tưởng về sự hợp lý, tự chủ cá nhân và khả năng ra quyết định đúng đắn mà xã hội phương Tây đề cao.

Hình ảnh người ngốc nghếch trong văn học và giải trí

Hình ảnh người 'senseless' hay 'ngu ngốc' đã xuất hiện phổ biến trong nhiều tác phẩm văn học, ngụ ngôn và hài kịch phương Tây qua nhiều thế kỷ. Từ các câu chuyện cổ tích về những kẻ ngốc bị lừa gạt, đến các nhân vật hề trong kịch Shakespeare, hay những vai diễn hài hước trong phim ảnh hiện đại, họ thường được sử dụng để tạo tiếng cười, phê phán thói hư tật xấu, hoặc làm nổi bật giá trị của sự khôn ngoan và lý trí. Những nhân vật này giúp người đọc/xem nhận ra tầm quan trọng của việc suy nghĩ cẩn trọng và tránh những hành vi 'vô tri'.