(Top Banner Ad)
irrelevant question
B2
Tính từ B2 Chung

irrelevant question

UK: /ɪˈrel.ə.vənt/ • US: /ɪˈrel.ə.vənt/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi lạc đề câu hỏi không liên quan câu hỏi vô nghĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not connected with or relevant to something.

Vietnamese Meaning

Không liên quan hoặc thích hợp với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician gave an irrelevant answer to the reporter's question."

    "Chính trị gia đã đưa ra một câu trả lời không liên quan đến câu hỏi của phóng viên."

  • "The professor dismissed the student's comment as an irrelevant question."

    "Giáo sư bác bỏ bình luận của sinh viên vì cho rằng đó là một câu hỏi không liên quan."

  • "Let's avoid irrelevant questions and focus on the main issue."

    "Hãy tránh những câu hỏi không liên quan và tập trung vào vấn đề chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective relevant có liên quan, thích đáng
Noun relevance sự liên quan, tính thích đáng
Noun irrelevance sự không liên quan, tính không thích đáng
Adverb irrelevantly một cách không liên quan
Verb question hỏi, nghi ngờ, chất vấn
Noun question câu hỏi, vấn đề
Adjective questionable đáng ngờ, có vấn đề
Noun questioner người hỏi, người chất vấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
relevare
Old French
relevant
English
relevant
English
irrelevant
Latin
quaestionem
Old French
question
English
question
English
irrelevant question

Nguồn gốc của 'irrelevant'

Từ 'irrelevant' bắt nguồn từ tiền tố phủ định tiếng Latin 'in-' (có nghĩa là 'không') kết hợp với từ 'relevant'. 'Relevant' lại có gốc từ động từ Latin 'relevare', nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'giúp đỡ'. Ban đầu, 'relevant' mang ý nghĩa là 'có liên quan' hoặc 'có ý nghĩa'. Khi thêm 'in-', nó trở thành 'không liên quan' hoặc 'không quan trọng', mô tả một điều gì đó không có mối liên hệ trực tiếp đến chủ đề đang được thảo luận.

Nguồn gốc của 'question'

Từ 'question' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quaestionem', dùng để chỉ hành động 'tìm kiếm' hoặc 'điều tra'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'question' và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh. Nó mô tả một câu hỏi được đặt ra để tìm kiếm thông tin, làm rõ vấn đề, hoặc đặt ra một thách thức.

Usage Note

Tính từ 'irrelevant' thường dùng để mô tả thông tin, ý kiến, hoặc câu hỏi không liên quan đến chủ đề đang được thảo luận hoặc vấn đề đang được xem xét. Nó nhấn mạnh sự thiếu kết nối và không hữu ích trong ngữ cảnh hiện tại. So sánh với 'unrelated' (không liên quan) có nghĩa rộng hơn và có thể chỉ đơn giản là không có mối quan hệ nào, trong khi 'irrelevant' mang ý nghĩa mạnh hơn về việc không phù hợp hoặc không quan trọng trong tình huống cụ thể.
Cụm từ 'irrelevant question' dùng để chỉ một câu hỏi lạc đề, không giúp làm sáng tỏ vấn đề đang bàn luận và có thể gây mất thời gian hoặc làm gián đoạn dòng suy nghĩ. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy câu hỏi không có giá trị trong ngữ cảnh đó.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà tính từ 'irrelevant' không liên quan đến. Ví dụ: 'This information is irrelevant to our discussion.' (Thông tin này không liên quan đến cuộc thảo luận của chúng ta.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + irrelevant question
  • ask ask an irrelevant question
    (hỏi một câu hỏi không liên quan)
  • raise raise an irrelevant question
    (đặt ra một câu hỏi không liên quan)
  • avoid avoid an irrelevant question
    (tránh một câu hỏi không liên quan)
  • dismiss dismiss an irrelevant question
    (bỏ qua/gạt bỏ một câu hỏi không liên quan)
  • parry parry an irrelevant question
    (né tránh/đẩy lùi một câu hỏi không liên quan (như trong đấu kiếm))
Adverb + irrelevant question
  • completely completely irrelevant question
    (câu hỏi hoàn toàn không liên quan)
  • totally totally irrelevant question
    (câu hỏi hoàn toàn không liên quan)
  • utterly utterly irrelevant question
    (câu hỏi hoàn toàn không liên quan (nhấn mạnh))
Prepositional phrase + irrelevant question
  • with distract with an irrelevant question
    (làm xao nhãng bằng một câu hỏi không liên quan)
  • into steer the discussion into an irrelevant question
    (lái cuộc thảo luận sang một câu hỏi không liên quan)

Idioms

  • a moot point/question

    một vấn đề/câu hỏi không còn quan trọng, không cần phải tranh luận nữa (vì đã được giải quyết hoặc không liên quan đến tình hình hiện tại)

    "Whether he arrived early or late is a moot point; the meeting was cancelled anyway."

    (Việc anh ấy đến sớm hay muộn là một vấn đề không còn quan trọng nữa; dù sao thì cuộc họp cũng đã bị hủy.)

  • That's beside the point.

    Điều đó không liên quan đến vấn đề chính.

    "You're complaining about the cost, but that's beside the point. We need to decide if we want to do it at all."

    (Bạn đang phàn nàn về chi phí, nhưng điều đó không liên quan đến vấn đề chính. Chúng ta cần quyết định xem có muốn làm nó hay không đã.)

  • a red herring

    một vấn đề đánh lạc hướng, một chi tiết không quan trọng được đưa ra để làm xao nhãng khỏi chủ đề chính.

    "The politician's comment about his personal life was just a red herring to distract from the real economic issues."

    (Bình luận của chính trị gia về đời tư của ông ta chỉ là một đòn đánh lạc hướng khỏi các vấn đề kinh tế thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrelevant question

Tính từ
Lật mặt

Không liên quan hoặc thích hợp với điều gì đó.

"The politician gave an irrelevant answer to the reporter's question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lawyer asked an irrelevant question, the judge would object immediately.
Nếu luật sư hỏi một câu hỏi không liên quan, thẩm phán sẽ phản đối ngay lập tức.
Phủ định
If the student weren't so nervous, he wouldn't ask such irrelevant questions during the presentation.
Nếu học sinh không quá lo lắng, anh ấy sẽ không hỏi những câu hỏi không liên quan trong bài thuyết trình.
Nghi vấn
Would the audience be bored if the speaker continued to pose irrelevant questions?
Liệu khán giả có cảm thấy chán nếu người nói tiếp tục đặt những câu hỏi không liên quan?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had ignored the irrelevant questions before realizing their hidden importance.
Cô ấy đã phớt lờ những câu hỏi không liên quan trước khi nhận ra tầm quan trọng tiềm ẩn của chúng.
Phủ định
He had not considered the question irrelevant until the professor pointed out its connection to the core concept.
Anh ấy đã không cho rằng câu hỏi là không liên quan cho đến khi giáo sư chỉ ra mối liên hệ của nó với khái niệm cốt lõi.
Nghi vấn
Had they determined the evidence irrelevant before the new information came to light?
Liệu họ đã xác định bằng chứng là không liên quan trước khi thông tin mới được đưa ra ánh sáng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrelevant question".

Tầm quan trọng của sự tập trung trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc họp, thảo luận học thuật hay tranh luận pháp lý, việc giữ cuộc trò chuyện tập trung vào chủ đề chính được đánh giá cao. Việc đặt câu hỏi không liên quan ('irrelevant questions') thường bị xem là lãng phí thời gian, thiếu chuyên nghiệp, hoặc thậm chí là cố ý làm chệch hướng cuộc thảo luận. Có những thủ tục (như 'objection: irrelevant' trong tòa án) để nhanh chóng loại bỏ những câu hỏi như vậy.

Câu hỏi 'irrelevant' như một chiến thuật

Mặc dù thường bị coi là tiêu cực, trong một số tình huống, việc đặt câu hỏi không liên quan có thể là một chiến thuật. Ví dụ, một người có thể cố tình đặt câu hỏi gây lạc đề để câu giờ, làm giảm sự căng thẳng của một cuộc thảo luận gay gắt, hoặc để thăm dò những thông tin không trực tiếp liên quan nhưng có thể hữu ích. Tuy nhiên, việc sử dụng chiến thuật này cần khéo léo để tránh bị xem là thiếu tôn trọng.