irrelevant question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not connected with or relevant to something.
Vietnamese Meaning
Không liên quan hoặc thích hợp với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician gave an irrelevant answer to the reporter's question."
"Chính trị gia đã đưa ra một câu trả lời không liên quan đến câu hỏi của phóng viên."
-
"The professor dismissed the student's comment as an irrelevant question."
"Giáo sư bác bỏ bình luận của sinh viên vì cho rằng đó là một câu hỏi không liên quan."
-
"Let's avoid irrelevant questions and focus on the main issue."
"Hãy tránh những câu hỏi không liên quan và tập trung vào vấn đề chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | relevant | có liên quan, thích đáng |
| Noun | relevance | sự liên quan, tính thích đáng |
| Noun | irrelevance | sự không liên quan, tính không thích đáng |
| Adverb | irrelevantly | một cách không liên quan |
| Verb | question | hỏi, nghi ngờ, chất vấn |
| Noun | question | câu hỏi, vấn đề |
| Adjective | questionable | đáng ngờ, có vấn đề |
| Noun | questioner | người hỏi, người chất vấn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'irrelevant' thường dùng để mô tả thông tin, ý kiến, hoặc câu hỏi không liên quan đến chủ đề đang được thảo luận hoặc vấn đề đang được xem xét. Nó nhấn mạnh sự thiếu kết nối và không hữu ích trong ngữ cảnh hiện tại. So sánh với 'unrelated' (không liên quan) có nghĩa rộng hơn và có thể chỉ đơn giản là không có mối quan hệ nào, trong khi 'irrelevant' mang ý nghĩa mạnh hơn về việc không phù hợp hoặc không quan trọng trong tình huống cụ thể.
Cụm từ 'irrelevant question' dùng để chỉ một câu hỏi lạc đề, không giúp làm sáng tỏ vấn đề đang bàn luận và có thể gây mất thời gian hoặc làm gián đoạn dòng suy nghĩ. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy câu hỏi không có giá trị trong ngữ cảnh đó.
Prepositions
Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà tính từ 'irrelevant' không liên quan đến. Ví dụ: 'This information is irrelevant to our discussion.' (Thông tin này không liên quan đến cuộc thảo luận của chúng ta.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
ask ask an irrelevant question (hỏi một câu hỏi không liên quan)
-
raise raise an irrelevant question (đặt ra một câu hỏi không liên quan)
-
avoid avoid an irrelevant question (tránh một câu hỏi không liên quan)
-
dismiss dismiss an irrelevant question (bỏ qua/gạt bỏ một câu hỏi không liên quan)
-
parry parry an irrelevant question (né tránh/đẩy lùi một câu hỏi không liên quan (như trong đấu kiếm))
-
completely completely irrelevant question (câu hỏi hoàn toàn không liên quan)
-
totally totally irrelevant question (câu hỏi hoàn toàn không liên quan)
-
utterly utterly irrelevant question (câu hỏi hoàn toàn không liên quan (nhấn mạnh))
-
with distract with an irrelevant question (làm xao nhãng bằng một câu hỏi không liên quan)
-
into steer the discussion into an irrelevant question (lái cuộc thảo luận sang một câu hỏi không liên quan)
Idioms
-
a moot point/question
một vấn đề/câu hỏi không còn quan trọng, không cần phải tranh luận nữa (vì đã được giải quyết hoặc không liên quan đến tình hình hiện tại)
"Whether he arrived early or late is a moot point; the meeting was cancelled anyway."
(Việc anh ấy đến sớm hay muộn là một vấn đề không còn quan trọng nữa; dù sao thì cuộc họp cũng đã bị hủy.)
-
That's beside the point.
Điều đó không liên quan đến vấn đề chính.
"You're complaining about the cost, but that's beside the point. We need to decide if we want to do it at all."
(Bạn đang phàn nàn về chi phí, nhưng điều đó không liên quan đến vấn đề chính. Chúng ta cần quyết định xem có muốn làm nó hay không đã.)
-
a red herring
một vấn đề đánh lạc hướng, một chi tiết không quan trọng được đưa ra để làm xao nhãng khỏi chủ đề chính.
"The politician's comment about his personal life was just a red herring to distract from the real economic issues."
(Bình luận của chính trị gia về đời tư của ông ta chỉ là một đòn đánh lạc hướng khỏi các vấn đề kinh tế thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irrelevant question
Tính từKhông liên quan hoặc thích hợp với điều gì đó.
"The politician gave an irrelevant answer to the reporter's question."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the lawyer asked an irrelevant question, the judge would object immediately. |
Nếu luật sư hỏi một câu hỏi không liên quan, thẩm phán sẽ phản đối ngay lập tức. |
| Phủ định | If the student weren't so nervous, he wouldn't ask such irrelevant questions during the presentation. |
Nếu học sinh không quá lo lắng, anh ấy sẽ không hỏi những câu hỏi không liên quan trong bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Would the audience be bored if the speaker continued to pose irrelevant questions? |
Liệu khán giả có cảm thấy chán nếu người nói tiếp tục đặt những câu hỏi không liên quan? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had ignored the irrelevant questions before realizing their hidden importance. |
Cô ấy đã phớt lờ những câu hỏi không liên quan trước khi nhận ra tầm quan trọng tiềm ẩn của chúng. |
| Phủ định | He had not considered the question irrelevant until the professor pointed out its connection to the core concept. |
Anh ấy đã không cho rằng câu hỏi là không liên quan cho đến khi giáo sư chỉ ra mối liên hệ của nó với khái niệm cốt lõi. |
| Nghi vấn | Had they determined the evidence irrelevant before the new information came to light? |
Liệu họ đã xác định bằng chứng là không liên quan trước khi thông tin mới được đưa ra ánh sáng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrelevant question".
