fragile object
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dễ vỡ, dễ hỏng; mỏng manh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Handle the package with care, as it contains fragile objects."
"Hãy xử lý gói hàng cẩn thận vì nó chứa những đồ vật dễ vỡ."
-
"The museum displayed many fragile objects from ancient civilizations."
"Bảo tàng trưng bày nhiều đồ vật dễ vỡ từ các nền văn minh cổ đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fragile' thường dùng để mô tả những vật thể vật lý dễ bị tổn thương. Nó nhấn mạnh tính chất dễ bị phá vỡ hoặc làm hỏng nếu không cẩn thận. So sánh với 'delicate', 'delicate' có thể ám chỉ vẻ đẹp tinh tế và cần sự chăm sóc cẩn thận, trong khi 'fragile' tập trung vào khả năng dễ vỡ.
Trong cụm từ này, 'object' chỉ đơn giản là một danh từ chung để chỉ một vật thể. Nó không mang sắc thái đặc biệt nào ngoài việc là một vật thể vật lý.
Prepositions
'Fragile with' có thể được sử dụng để mô tả một cái gì đó đầy hoặc chứa đầy những thứ dễ vỡ, ví dụ: 'The box was fragile with glass ornaments.' (Cái hộp đầy những đồ trang trí bằng thủy tinh dễ vỡ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely fragile object (vật thể cực kỳ dễ vỡ)
-
delicate delicate fragile object (vật thể mỏng manh, dễ vỡ)
-
precious precious fragile object (vật thể quý giá dễ vỡ)
-
handle handle a fragile object (cầm nắm/xử lý một vật thể dễ vỡ)
-
protect protect fragile objects (bảo vệ các vật thể dễ vỡ)
-
transport transport fragile objects (vận chuyển các vật thể dễ vỡ)
-
package package fragile objects (đóng gói các vật thể dễ vỡ)
-
collection of a collection of fragile objects (một bộ sưu tập các vật thể dễ vỡ)
-
shipment of a shipment of fragile objects (một lô hàng gồm các vật thể dễ vỡ)
-
damage to damage to fragile objects (thiệt hại đối với các vật thể dễ vỡ)
Idioms
-
Treat (someone/something) like a fragile object
Đối xử với (ai/cái gì) như một vật thể dễ vỡ (rất cẩn thận, nhẹ nhàng và tinh tế, vì họ/nó dễ bị tổn thương)
"You need to treat her feelings like a fragile object; she's very sensitive and easily hurt."
(Bạn cần đối xử với cảm xúc của cô ấy như một vật thể dễ vỡ; cô ấy rất nhạy cảm và dễ bị tổn thương.)
-
Fragile: Handle with care
Dễ vỡ: Xin nhẹ tay/Xử lý cẩn thận (Một nhãn dán hoặc hướng dẫn thường thấy trên các gói hàng chứa đồ dễ vỡ)
"The delivery box was clearly marked 'Fragile: Handle with care' to prevent damage."
(Thùng hàng giao rõ ràng có ghi 'Dễ vỡ: Xin nhẹ tay' để tránh hư hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fragile object
adjectiveDễ vỡ, dễ hỏng; mỏng manh.
"Handle the package with care, as it contains fragile objects."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't dropped that fragile object; it was a gift. |
Tôi ước tôi đã không làm rơi vật dễ vỡ đó; nó là một món quà. |
| Phủ định | If only the movers wouldn't handle the fragile objects so carelessly. |
Ước gì những người khuân vác không xử lý những đồ vật dễ vỡ một cách bất cẩn như vậy. |
| Nghi vấn | If only they could label the fragile object before moving. |
Giá mà họ có thể dán nhãn đồ vật dễ vỡ trước khi di chuyển. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragile object".
