it's nothing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A polite response to someone thanking you, indicating that the favor or help provided was insignificant.
Vietnamese Meaning
Một cách đáp lại lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn, ngụ ý rằng sự giúp đỡ hoặc ân huệ đã cung cấp là không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A: Thanks for helping me with my homework! B: It's nothing, I was happy to help."
"A: Cảm ơn bạn đã giúp tôi làm bài tập về nhà! B: Không có gì đâu, tôi rất vui được giúp đỡ."
-
"It's nothing, I always enjoy helping out my neighbors."
"Không có gì đâu, tôi luôn thích giúp đỡ hàng xóm của mình."
-
"Don't worry about the mistake, it's nothing serious."
"Đừng lo lắng về lỗi đó, nó không nghiêm trọng đâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để giảm nhẹ tầm quan trọng của hành động đã thực hiện, thể hiện sự khiêm tốn và sẵn lòng giúp đỡ. So với 'you're welcome', 'it's nothing' có phần thân mật và bớt trang trọng hơn. Nó cũng có thể mang ý nghĩa xoa dịu, khi ai đó xin lỗi.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
think nothing of it
đừng bận tâm
"Thanks for the ride! - Think nothing of it!"
(Cảm ơn vì đã cho đi nhờ! - Đừng bận tâm!)
-
It's really nothing
Thật sự không có gì đâu
""Thank you so much for helping me move!" "It's really nothing, I was happy to help.""
("Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp tôi chuyển nhà!" "Thật sự không có gì đâu, tôi rất vui được giúp đỡ.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it's nothing
Cụm từMột cách đáp lại lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn, ngụ ý rằng sự giúp đỡ hoặc ân huệ đã cung cấp là không đáng kể.
"A: Thanks for helping me with my homework! B: It's nothing, I was happy to help."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although I appreciate your concern, it's nothing I can't handle. |
Mặc dù tôi cảm kích sự quan tâm của bạn, nhưng đó không phải là điều tôi không thể xử lý được. |
| Phủ định | Even though I tripped, it's nothing to worry about because I didn't get hurt. |
Ngay cả khi tôi vấp ngã, cũng không có gì phải lo lắng vì tôi không bị thương. |
| Nghi vấn | If he says 'it's nothing,' is it really nothing to be concerned about? |
Nếu anh ấy nói 'không có gì đâu', thì có thực sự không có gì đáng lo ngại không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's nothing, I was happy to help. |
Không có gì đâu, tôi rất vui được giúp đỡ. |
| Phủ định | It's nothing, don't mention it again. |
Không có gì đâu, đừng nhắc lại nữa. |
| Nghi vấn | It's nothing, is that all you're worried about? |
Không có gì đâu, đó là tất cả những gì bạn lo lắng sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's nothing".
