that works for me
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
It is acceptable or suitable to me; I agree with it.
Vietnamese Meaning
Điều đó phù hợp với tôi; tôi đồng ý với điều đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If we meet at 3 PM, that works for me."
"Nếu chúng ta gặp nhau lúc 3 giờ chiều, điều đó phù hợp với tôi."
-
"Meeting on Tuesday works for me."
"Gặp mặt vào thứ Ba phù hợp với tôi."
-
"If we start at 9 AM, that works for me. I'm a morning person."
"Nếu chúng ta bắt đầu lúc 9 giờ sáng, điều đó phù hợp với tôi. Tôi là người làm việc hiệu quả vào buổi sáng."
-
"Can we change the deadline to Friday? That works for me better than Thursday."
"Chúng ta có thể thay đổi thời hạn sang thứ Sáu được không? Điều đó phù hợp với tôi hơn là thứ Năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một đề xuất, kế hoạch hoặc ý tưởng nào đó. Nó thể hiện sự thuận tiện hoặc phù hợp từ góc độ cá nhân người nói. Không nên dùng trong các trường hợp trang trọng quá mức. Thay vì nói đơn giản 'I agree', 'that works for me' mang sắc thái thoải mái và thân thiện hơn. Có thể dùng các biến thể như 'that works perfectly for me', 'that works just fine'.
Prepositions
Trong cụm này, 'for' có nghĩa là 'đối với' hoặc 'cho'. Nó chỉ ra rằng điều gì đó (that) phù hợp với hoặc có lợi cho người nói (me).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sounds good Sounds good, that works for me. (Nghe có vẻ tốt, điều đó phù hợp với tôi.)
-
Okay Okay, that works for me. (Được thôi, điều đó phù hợp với tôi.)
-
Perfect Perfect, that works for me. (Hoàn hảo, điều đó phù hợp với tôi.)
-
This schedule This schedule works for me. (Lịch trình này phù hợp với tôi.)
-
The plan The plan works for me. (Kế hoạch này phù hợp với tôi.)
-
A 5 PM meeting A 5 PM meeting works for me. (Cuộc họp lúc 5 giờ chiều phù hợp với tôi.)
Idioms
-
Whatever works for you, works for me.
Bất cứ điều gì phù hợp với bạn thì cũng phù hợp với tôi.
"I don't mind where we eat. Whatever works for you, works for me."
(Tôi không bận tâm việc chúng ta ăn ở đâu. Bất cứ điều gì phù hợp với bạn thì cũng phù hợp với tôi.)
-
Does that work for you?
Điều đó có phù hợp với bạn không? (Dùng để hỏi sự đồng ý/phù hợp)
"How about we meet at 3 PM? Does that work for you?"
(Chúng ta gặp nhau lúc 3 giờ chiều nhé? Điều đó có phù hợp với bạn không?)
-
If that works for you, I'm happy with it.
Nếu điều đó phù hợp với bạn, tôi cũng hài lòng/đồng ý với nó.
"If postponing the deadline works for you, I'm happy with it."
(Nếu việc hoãn thời hạn phù hợp với bạn, tôi cũng hài lòng với nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that works for me
Thành ngữ (Idiom)Điều đó phù hợp với tôi; tôi đồng ý với điều đó.
"If we meet at 3 PM, that works for me."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that works for me".
