(Top Banner Ad)
that works for me
A2
Thành ngữ (Idiom) A2 Giao tiếp hàng ngày

that works for me

UK: /ðæt wɜːks fɔː(r) miː/ • US: /ðæt wɜːrks fɔːr miː/

Nghĩa tiếng Việt

Điều đó được đối với tôi Điều đó ổn với tôi Tôi thấy ổn với điều đó Tôi đồng ý với điều đó Vậy được thôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

It is acceptable or suitable to me; I agree with it.

Vietnamese Meaning

Điều đó phù hợp với tôi; tôi đồng ý với điều đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If we meet at 3 PM, that works for me."

    "Nếu chúng ta gặp nhau lúc 3 giờ chiều, điều đó phù hợp với tôi."

  • "Meeting on Tuesday works for me."

    "Gặp mặt vào thứ Ba phù hợp với tôi."

  • "If we start at 9 AM, that works for me. I'm a morning person."

    "Nếu chúng ta bắt đầu lúc 9 giờ sáng, điều đó phù hợp với tôi. Tôi là người làm việc hiệu quả vào buổi sáng."

  • "Can we change the deadline to Friday? That works for me better than Thursday."

    "Chúng ta có thể thay đổi thời hạn sang thứ Sáu được không? Điều đó phù hợp với tôi hơn là thứ Năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc; hoạt động hiệu quả; có tác dụng; phù hợp
Noun work công việc; tác phẩm; sự hoạt động; nơi làm việc
Noun worker người lao động; công nhân
Adjective workable có thể thực hiện được; khả thi; thực tế
Adjective working đang hoạt động; có thể sử dụng; có hiệu lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
that works for me

Nguồn gốc của 'that works for me'

Cụm từ 'that works for me' không có lịch sử lâu đời hay nguồn gốc từ các ngôn ngữ cổ. Nó là một cấu trúc ngữ pháp thông dụng trong tiếng Anh hiện đại, được sử dụng để diễn đạt sự đồng tình, chấp nhận một đề xuất, hoặc xác nhận rằng một kế hoạch hoặc tình huống cụ thể phù hợp với người nói. 'Works' ở đây mang nghĩa 'phù hợp', 'tiện lợi' hoặc 'hiệu quả'. Nó thể hiện tính thực dụng và linh hoạt trong giao tiếp, là một cách trực tiếp để thể hiện sự chấp thuận.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận một đề xuất, kế hoạch hoặc ý tưởng nào đó. Nó thể hiện sự thuận tiện hoặc phù hợp từ góc độ cá nhân người nói. Không nên dùng trong các trường hợp trang trọng quá mức. Thay vì nói đơn giản 'I agree', 'that works for me' mang sắc thái thoải mái và thân thiện hơn. Có thể dùng các biến thể như 'that works perfectly for me', 'that works just fine'.

Prepositions

for

Trong cụm này, 'for' có nghĩa là 'đối với' hoặc 'cho'. Nó chỉ ra rằng điều gì đó (that) phù hợp với hoặc có lợi cho người nói (me).

Collocations (Từ đi kèm)

Introductory phrases
  • Sounds good Sounds good, that works for me.
    (Nghe có vẻ tốt, điều đó phù hợp với tôi.)
  • Okay Okay, that works for me.
    (Được thôi, điều đó phù hợp với tôi.)
  • Perfect Perfect, that works for me.
    (Hoàn hảo, điều đó phù hợp với tôi.)
Subject nouns/pronouns
  • This schedule This schedule works for me.
    (Lịch trình này phù hợp với tôi.)
  • The plan The plan works for me.
    (Kế hoạch này phù hợp với tôi.)
  • A 5 PM meeting A 5 PM meeting works for me.
    (Cuộc họp lúc 5 giờ chiều phù hợp với tôi.)

Idioms

  • Whatever works for you, works for me.

    Bất cứ điều gì phù hợp với bạn thì cũng phù hợp với tôi.

    "I don't mind where we eat. Whatever works for you, works for me."

    (Tôi không bận tâm việc chúng ta ăn ở đâu. Bất cứ điều gì phù hợp với bạn thì cũng phù hợp với tôi.)

  • Does that work for you?

    Điều đó có phù hợp với bạn không? (Dùng để hỏi sự đồng ý/phù hợp)

    "How about we meet at 3 PM? Does that work for you?"

    (Chúng ta gặp nhau lúc 3 giờ chiều nhé? Điều đó có phù hợp với bạn không?)

  • If that works for you, I'm happy with it.

    Nếu điều đó phù hợp với bạn, tôi cũng hài lòng/đồng ý với nó.

    "If postponing the deadline works for you, I'm happy with it."

    (Nếu việc hoãn thời hạn phù hợp với bạn, tôi cũng hài lòng với nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that works for me

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Điều đó phù hợp với tôi; tôi đồng ý với điều đó.

"If we meet at 3 PM, that works for me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that works for me".

Tính linh hoạt và đồng thuận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và xã hội, việc sử dụng 'that works for me' thể hiện sự linh hoạt, thiện chí hợp tác và khả năng thích nghi của một cá nhân. Nó giúp các bên dễ dàng đạt được sự đồng thuận, tránh xung đột và thúc đẩy sự hợp tác hiệu quả bằng cách xác nhận rằng một đề xuất hoặc giải pháp được chấp nhận và phù hợp với nhu cầu của mình mà không cần tranh cãi thêm.

Giao tiếp trực tiếp và hiệu quả

Cụm từ này cũng phản ánh phong cách giao tiếp trực tiếp và hiệu quả phổ biến trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Thay vì vòng vo, người nói dùng cụm từ này để đưa ra câu trả lời rõ ràng và ngắn gọn về sự chấp thuận hoặc phù hợp, giúp cuộc trò chuyện tiến triển nhanh chóng và đi vào trọng tâm, tiết kiệm thời gian và tránh hiểu lầm.