items available
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những thứ có thể được sử dụng hoặc có được; những thứ sẵn sàng để sử dụng hoặc mua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These items are available for purchase online."
"Những mặt hàng này có sẵn để mua trực tuyến."
-
"Please check which items are available before placing your order."
"Vui lòng kiểm tra những mặt hàng nào có sẵn trước khi đặt hàng."
-
"The items available in the clearance section are heavily discounted."
"Các mặt hàng có sẵn trong khu vực giảm giá thanh lý được chiết khấu rất nhiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | item | món đồ, vật phẩm |
| Verb | avail | có ích, tận dụng |
| Adjective | unavailable | không có sẵn |
| Noun | availability | tính khả dụng, sự có sẵn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán, thương mại điện tử, hoặc kho hàng. Nó nhấn mạnh tính sẵn có của sản phẩm. 'Items' ở dạng số nhiều ngụ ý có nhiều loại hàng hóa khác nhau. 'Available' có nghĩa là 'sẵn có', 'có thể sử dụng được'. Cần phân biệt với các cụm từ tương tự như 'in stock' (còn hàng) hoặc 'on sale' (đang giảm giá). 'In stock' chỉ đơn giản là hàng còn trong kho, còn 'on sale' ám chỉ hàng đang được bán với giá ưu đãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
New New items available (Các mặt hàng mới có sẵn)
-
Limited Limited items available (Số lượng mặt hàng có sẵn có hạn)
-
Discounted Discounted items available (Các mặt hàng giảm giá có sẵn)
-
Check Check items available (Kiểm tra các mặt hàng có sẵn)
-
See See items available (Xem các mặt hàng có sẵn)
-
Browse Browse items available (Xem lướt qua các mặt hàng có sẵn)
Idioms
-
First come, first served (related to items available)
Ưu tiên người đến trước
"The discounted items are first come, first served."
(Các mặt hàng giảm giá sẽ ưu tiên người đến trước.)
-
While supplies last (related to items available)
Số lượng có hạn
"The sale is on while supplies last."
(Chương trình khuyến mãi kéo dài khi còn hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
items available
Cụm danh từ/tính từNhững thứ có thể được sử dụng hoặc có được; những thứ sẵn sàng để sử dụng hoặc mua.
"These items are available for purchase online."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "items available".
