(Top Banner Ad)
items available
A2
Cụm danh từ/tính từ A2 Thương mại, Bán lẻ

items available

UK: /ˈaɪtəm əˈveɪləbl̩/ • US: /ˈaɪtəm əˈveɪləbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

hàng có sẵn mặt hàng có sẵn sản phẩm có sẵn những mặt hàng hiện có
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that can be used or obtained; things that are ready for use or purchase.

Vietnamese Meaning

Những thứ có thể được sử dụng hoặc có được; những thứ sẵn sàng để sử dụng hoặc mua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These items are available for purchase online."

    "Những mặt hàng này có sẵn để mua trực tuyến."

  • "Please check which items are available before placing your order."

    "Vui lòng kiểm tra những mặt hàng nào có sẵn trước khi đặt hàng."

  • "The items available in the clearance section are heavily discounted."

    "Các mặt hàng có sẵn trong khu vực giảm giá thanh lý được chiết khấu rất nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun item món đồ, vật phẩm
Verb avail có ích, tận dụng
Adjective unavailable không có sẵn
Noun availability tính khả dụng, sự có sẵn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Nguồn gốc của 'available'

Từ 'available' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'availeble', có nghĩa là 'có lợi, hiệu quả'. Cuối cùng, nó bắt nguồn từ 'valoir' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'có giá trị'. Ý tưởng là những thứ 'available' đều có giá trị và sẵn sàng để sử dụng. Điều này giúp ta hiểu tại sao 'items available' có nghĩa là những vật phẩm có sẵn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán, thương mại điện tử, hoặc kho hàng. Nó nhấn mạnh tính sẵn có của sản phẩm. 'Items' ở dạng số nhiều ngụ ý có nhiều loại hàng hóa khác nhau. 'Available' có nghĩa là 'sẵn có', 'có thể sử dụng được'. Cần phân biệt với các cụm từ tương tự như 'in stock' (còn hàng) hoặc 'on sale' (đang giảm giá). 'In stock' chỉ đơn giản là hàng còn trong kho, còn 'on sale' ám chỉ hàng đang được bán với giá ưu đãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + items available
  • New New items available
    (Các mặt hàng mới có sẵn)
  • Limited Limited items available
    (Số lượng mặt hàng có sẵn có hạn)
  • Discounted Discounted items available
    (Các mặt hàng giảm giá có sẵn)
Verb + items available
  • Check Check items available
    (Kiểm tra các mặt hàng có sẵn)
  • See See items available
    (Xem các mặt hàng có sẵn)
  • Browse Browse items available
    (Xem lướt qua các mặt hàng có sẵn)

Idioms

  • First come, first served (related to items available)

    Ưu tiên người đến trước

    "The discounted items are first come, first served."

    (Các mặt hàng giảm giá sẽ ưu tiên người đến trước.)

  • While supplies last (related to items available)

    Số lượng có hạn

    "The sale is on while supplies last."

    (Chương trình khuyến mãi kéo dài khi còn hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

items available

Cụm danh từ/tính từ
Lật mặt

Những thứ có thể được sử dụng hoặc có được; những thứ sẵn sàng để sử dụng hoặc mua.

"These items are available for purchase online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "items available".

Black Friday

Black Friday là một ngày mua sắm lớn ở Hoa Kỳ, diễn ra sau Lễ Tạ Ơn. Các cửa hàng thường giảm giá mạnh cho 'items available', thu hút rất đông người mua sắm. Điều này tượng trưng cho văn hóa tiêu dùng mạnh mẽ ở phương Tây.