(Top Banner Ad)
job growth
B2
Danh từ B2 Kinh tế

job growth

UK: /ˈdʒɒb ɡrəʊθ/ • US: /ˈdʒɑːb ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng việc làm sự tăng trưởng việc làm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in the number of jobs available in an economy or a particular sector.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng số lượng việc làm hiện có trong một nền kinh tế hoặc một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is focusing on policies to stimulate job growth."

    "Chính phủ đang tập trung vào các chính sách để kích thích tăng trưởng việc làm."

  • "The report highlights strong job growth in the healthcare industry."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự tăng trưởng việc làm mạnh mẽ trong ngành chăm sóc sức khỏe."

  • "Sustained job growth is essential for a healthy economy."

    "Tăng trưởng việc làm bền vững là điều cần thiết cho một nền kinh tế lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job việc làm, nghề nghiệp
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Verb grow phát triển, tăng lên
Adjective growing đang tăng trưởng, đang phát triển
Adjective jobless thất nghiệp
Noun joblessness tình trạng thất nghiệp
Noun job-seeker người tìm việc làm

Synonyms

employment growth (tăng trưởng việc làm)job creation (tạo việc làm)

Antonyms

job losses (mất việc làm)unemployment (thất nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jobbe
Old English
grōwþ
Modern English
job growth

Nguồn gốc từ "Job"

Từ "job" xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng thế kỷ 14) với nghĩa ban đầu là "một khối, một mẩu". Về sau, nó phát triển nghĩa thành "một công việc, nhiệm vụ" vào thế kỷ 17 và từ đó trở thành từ phổ biến chúng ta dùng ngày nay để chỉ công việc hay nghề nghiệp.

Nguồn gốc từ "Growth"

Từ "growth" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "grōwþ", có nghĩa là sự phát triển, sự tăng trưởng. Gốc rễ xa hơn của nó là từ "grōwan" (phát triển) trong tiếng Proto-Germanic và thậm chí xa hơn nữa là từ gốc PIE *ghreueh- (có nghĩa là "phát triển, xanh tươi").

Sự kết hợp "Job Growth"

"Job growth" là một cụm danh từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp "job" (công việc) và "growth" (sự tăng trưởng). Cụm từ này trở nên phổ biến trong ngôn ngữ kinh tế và chính trị từ giữa thế kỷ 20 để chỉ sự gia tăng số lượng việc làm trong nền kinh tế, phản ánh sức khỏe thị trường lao động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển kinh tế và cơ hội việc làm. Nó thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, tin tức kinh doanh và các cuộc thảo luận về chính sách việc làm. 'Job growth' tập trung vào số lượng vị trí mới được tạo ra, khác với 'economic growth' (tăng trưởng kinh tế) là khái niệm rộng hơn bao gồm nhiều yếu tố khác ngoài việc làm.

Prepositions

in of

‘Job growth in’ dùng để chỉ sự tăng trưởng việc làm trong một khu vực, ngành, hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Job growth in the technology sector is significant.' (‘Job growth of’ dùng để chỉ tỷ lệ hoặc mức độ tăng trưởng. Ví dụ: 'The job growth of 5% is promising.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job growth
  • strong strong job growth
    (tăng trưởng việc làm mạnh mẽ)
  • robust robust job growth
    (tăng trưởng việc làm vững chắc)
  • significant significant job growth
    (tăng trưởng việc làm đáng kể)
  • sustained sustained job growth
    (tăng trưởng việc làm bền vững)
  • slow slow job growth
    (tăng trưởng việc làm chậm)
  • weak weak job growth
    (tăng trưởng việc làm yếu ớt)
  • rapid rapid job growth
    (tăng trưởng việc làm nhanh chóng)
  • healthy healthy job growth
    (tăng trưởng việc làm lành mạnh)
Verb + job growth
  • stimulate stimulate job growth
    (kích thích tăng trưởng việc làm)
  • boost boost job growth
    (thúc đẩy tăng trưởng việc làm)
  • create create job growth
    (tạo ra tăng trưởng việc làm)
  • hinder hinder job growth
    (cản trở tăng trưởng việc làm)
  • reflect reflect job growth
    (phản ánh tăng trưởng việc làm)
  • drive drive job growth
    (thúc đẩy tăng trưởng việc làm)
  • spur spur job growth
    (thúc đẩy nhanh tăng trưởng việc làm)
Noun + of job growth
  • rate rate of job growth
    (tốc độ tăng trưởng việc làm)
  • pace pace of job growth
    (nhịp độ tăng trưởng việc làm)
  • prospects prospects for job growth
    (triển vọng tăng trưởng việc làm)

Idioms

  • To spur/drive job growth

    Kích thích/thúc đẩy sự tăng trưởng việc làm một cách mạnh mẽ (thường thông qua chính sách, đầu tư)

    "The government implemented new policies to spur job growth in the technology sector."

    (Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để thúc đẩy tăng trưởng việc làm trong lĩnh vực công nghệ.)

  • Sustainable job growth

    Sự tăng trưởng việc làm bền vững, ổn định và lâu dài, không chỉ là tạm thời

    "Economists are looking for signs of sustainable job growth, not just temporary upticks."

    (Các nhà kinh tế đang tìm kiếm dấu hiệu của sự tăng trưởng việc làm bền vững, không chỉ là những đợt tăng trưởng tạm thời.)

  • Job growth numbers/figures

    Các số liệu/con số thống kê về sự tăng trưởng việc làm, dùng trong phân tích kinh tế

    "The latest job growth numbers exceeded expectations, signaling a strong economy."

    (Các số liệu tăng trưởng việc làm mới nhất đã vượt qua kỳ vọng, báo hiệu một nền kinh tế vững mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job growth

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng số lượng việc làm hiện có trong một nền kinh tế hoặc một lĩnh vực cụ thể.

"The government is focusing on policies to stimulate job growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is experiencing significant job growth in the tech sector.
Thành phố đang trải qua sự tăng trưởng việc làm đáng kể trong lĩnh vực công nghệ.
Phủ định
There isn't much job growth in traditional manufacturing industries anymore.
Không còn nhiều sự tăng trưởng việc làm trong các ngành sản xuất truyền thống nữa.
Nghi vấn
Where has the most job growth occurred in the past year?
Sự tăng trưởng việc làm lớn nhất đã xảy ra ở đâu trong năm qua?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job growth".

Chỉ số kinh tế quan trọng và thước đo thành công chính trị

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, "job growth" (tăng trưởng việc làm) được coi là một chỉ số kinh tế cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ phản ánh sức khỏe của nền kinh tế mà còn là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến niềm tin của người dân và thường được dùng làm thước đo thành công cho các chính phủ cầm quyền. Tăng trưởng việc làm mạnh mẽ thường gắn liền với sự thịnh vượng và ổn định xã hội.

Ước mơ Mỹ và cơ hội việc làm

Khái niệm "tăng trưởng việc làm" có mối liên hệ mật thiết với "Ước mơ Mỹ" (American Dream), một lý tưởng văn hóa nhấn mạnh cơ hội đạt được thành công thông qua làm việc chăm chỉ. Sự tăng trưởng việc làm tạo ra nhiều cơ hội hơn cho người dân tìm được công việc tốt, thăng tiến trong sự nghiệp, và cải thiện chất lượng cuộc sống, từ đó hiện thực hóa khía cạnh kinh tế của "Ước mơ Mỹ".