job growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An increase in the number of jobs available in an economy or a particular sector.
Vietnamese Meaning
Sự gia tăng số lượng việc làm hiện có trong một nền kinh tế hoặc một lĩnh vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is focusing on policies to stimulate job growth."
"Chính phủ đang tập trung vào các chính sách để kích thích tăng trưởng việc làm."
-
"The report highlights strong job growth in the healthcare industry."
"Báo cáo nhấn mạnh sự tăng trưởng việc làm mạnh mẽ trong ngành chăm sóc sức khỏe."
-
"Sustained job growth is essential for a healthy economy."
"Tăng trưởng việc làm bền vững là điều cần thiết cho một nền kinh tế lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát triển kinh tế và cơ hội việc làm. Nó thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế, tin tức kinh doanh và các cuộc thảo luận về chính sách việc làm. 'Job growth' tập trung vào số lượng vị trí mới được tạo ra, khác với 'economic growth' (tăng trưởng kinh tế) là khái niệm rộng hơn bao gồm nhiều yếu tố khác ngoài việc làm.
Prepositions
‘Job growth in’ dùng để chỉ sự tăng trưởng việc làm trong một khu vực, ngành, hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Job growth in the technology sector is significant.' (‘Job growth of’ dùng để chỉ tỷ lệ hoặc mức độ tăng trưởng. Ví dụ: 'The job growth of 5% is promising.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong job growth (tăng trưởng việc làm mạnh mẽ)
-
robust robust job growth (tăng trưởng việc làm vững chắc)
-
significant significant job growth (tăng trưởng việc làm đáng kể)
-
sustained sustained job growth (tăng trưởng việc làm bền vững)
-
slow slow job growth (tăng trưởng việc làm chậm)
-
weak weak job growth (tăng trưởng việc làm yếu ớt)
-
rapid rapid job growth (tăng trưởng việc làm nhanh chóng)
-
healthy healthy job growth (tăng trưởng việc làm lành mạnh)
-
stimulate stimulate job growth (kích thích tăng trưởng việc làm)
-
boost boost job growth (thúc đẩy tăng trưởng việc làm)
-
create create job growth (tạo ra tăng trưởng việc làm)
-
hinder hinder job growth (cản trở tăng trưởng việc làm)
-
reflect reflect job growth (phản ánh tăng trưởng việc làm)
-
drive drive job growth (thúc đẩy tăng trưởng việc làm)
-
spur spur job growth (thúc đẩy nhanh tăng trưởng việc làm)
-
rate rate of job growth (tốc độ tăng trưởng việc làm)
-
pace pace of job growth (nhịp độ tăng trưởng việc làm)
-
prospects prospects for job growth (triển vọng tăng trưởng việc làm)
Idioms
-
To spur/drive job growth
Kích thích/thúc đẩy sự tăng trưởng việc làm một cách mạnh mẽ (thường thông qua chính sách, đầu tư)
"The government implemented new policies to spur job growth in the technology sector."
(Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để thúc đẩy tăng trưởng việc làm trong lĩnh vực công nghệ.)
-
Sustainable job growth
Sự tăng trưởng việc làm bền vững, ổn định và lâu dài, không chỉ là tạm thời
"Economists are looking for signs of sustainable job growth, not just temporary upticks."
(Các nhà kinh tế đang tìm kiếm dấu hiệu của sự tăng trưởng việc làm bền vững, không chỉ là những đợt tăng trưởng tạm thời.)
-
Job growth numbers/figures
Các số liệu/con số thống kê về sự tăng trưởng việc làm, dùng trong phân tích kinh tế
"The latest job growth numbers exceeded expectations, signaling a strong economy."
(Các số liệu tăng trưởng việc làm mới nhất đã vượt qua kỳ vọng, báo hiệu một nền kinh tế vững mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
job growth
Danh từSự gia tăng số lượng việc làm hiện có trong một nền kinh tế hoặc một lĩnh vực cụ thể.
"The government is focusing on policies to stimulate job growth."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city is experiencing significant job growth in the tech sector. |
Thành phố đang trải qua sự tăng trưởng việc làm đáng kể trong lĩnh vực công nghệ. |
| Phủ định | There isn't much job growth in traditional manufacturing industries anymore. |
Không còn nhiều sự tăng trưởng việc làm trong các ngành sản xuất truyền thống nữa. |
| Nghi vấn | Where has the most job growth occurred in the past year? |
Sự tăng trưởng việc làm lớn nhất đã xảy ra ở đâu trong năm qua? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job growth".
