(Top Banner Ad)
joined in
B1
Phrasal Verb B1 Tổng quát

joined in

Nghĩa tiếng Việt

tham gia vào hòa mình vào góp vui
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To participate in an activity or event.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone joined in the singing."

    "Mọi người đều tham gia vào việc hát."

  • "The children joined in the game."

    "Bọn trẻ tham gia vào trò chơi."

  • "She joined in the conversation."

    "Cô ấy tham gia vào cuộc trò chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb join tham gia, nối vào, kết nối
Noun joint khớp nối, chỗ nối; điểm chung
Adjective joint chung, cùng nhau (trong sở hữu hoặc hành động)
Noun (Gerund) joining sự tham gia, sự nối
Adverb jointly cùng nhau, chung sức
Verb rejoin tái gia nhập, quay lại tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*yug-
Latin
iungere
Old French
joindre
Middle English
joinen
Modern English
join

Nguồn gốc từ 'join'

Từ 'join' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iungere', mang ý nghĩa 'kết nối' hoặc 'ghép lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'joindre', nó đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo tinh thần của sự kết hợp, tham gia, hoặc liên kết. Khi chúng ta 'joined in', tức là chúng ta đã hòa mình vào một hoạt động, một nhóm người, thể hiện sự kết nối có từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Cụm động từ 'joined in' thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh hành động tham gia một cách tự nguyện hoặc nhiệt tình vào một hoạt động đang diễn ra. Nó khác với 'participate in' ở chỗ 'joined in' mang tính chất thân mật và thường liên quan đến các hoạt động nhóm hoặc cộng đồng. So với 'take part in,' 'joined in' thường ngụ ý sự hưởng ứng, hòa mình vào hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + joined in
  • eagerly eagerly joined in
    (hăm hở tham gia)
  • enthusiastically enthusiastically joined in
    (hào hứng tham gia)
  • happily happily joined in
    (vui vẻ tham gia)
  • reluctantly reluctantly joined in
    (miễn cưỡng tham gia)
  • gladly gladly joined in
    (vui lòng tham gia)
Subject + joined in
  • Everyone Everyone joined in
    (Mọi người đều tham gia)
  • She She joined in
    (Cô ấy đã tham gia)
  • The children The children joined in
    (Những đứa trẻ đã tham gia)
  • They all They all joined in
    (Tất cả bọn họ đều tham gia)
Joined in + Activity/Event (Noun Phrase)
  • the fun joined in the fun
    (tham gia cuộc vui)
  • the discussion joined in the discussion
    (tham gia cuộc thảo luận)
  • the singing joined in the singing
    (tham gia ca hát)
  • the celebrations joined in the celebrations
    (tham gia các buổi lễ kỷ niệm/tiệc tùng)
  • the game joined in the game
    (tham gia trò chơi)
  • the laughter joined in the laughter
    (tham gia vào tiếng cười chung)

Idioms

  • join in the fun

    Tham gia vào cuộc vui, hòa mình vào không khí vui vẻ

    "Don't just stand there, come and join in the fun!"

    (Đừng chỉ đứng đó, lại đây tham gia cuộc vui đi!)

  • join in the chorus

    Cùng hát đồng ca; (nghĩa bóng) đồng tình, bày tỏ sự ủng hộ chung với nhiều người khác

    "When the crowd started singing, she gladly joined in the chorus."

    (Khi đám đông bắt đầu hát, cô ấy vui vẻ hòa mình vào điệp khúc.)

  • join in the conversation/discussion

    Tham gia vào cuộc trò chuyện/thảo luận

    "He was shy at first, but then he decided to join in the conversation."

    (Ban đầu anh ấy khá ngại ngùng, nhưng sau đó anh ấy quyết định tham gia vào cuộc trò chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joined in

Phrasal Verb
Lật mặt

Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện.

"Everyone joined in the singing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joined in".

Tinh thần cộng đồng và sự tham gia

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'joined in' (tham gia vào) các hoạt động tập thể như lễ hội, trò chơi, hay các buổi gặp mặt cộng đồng được đánh giá cao. Nó thể hiện tinh thần hòa nhập, sự kết nối và cùng nhau tạo nên niềm vui. Dù là hát karaoke, chơi một trò board game, hay cùng nhau tổ chức một sự kiện, việc tham gia chủ động thường được khuyến khích để tăng cường sự gắn kết và trải nghiệm xã hội.

Hòa mình vào không khí chung

Tại các sự kiện lớn như buổi hòa nhạc, trận đấu thể thao hoặc lễ hội hóa trang, việc 'joined in' không chỉ là hành động vật lý mà còn là việc hòa mình vào không khí, cảm xúc chung. Ví dụ, khi mọi người cùng hát theo bài hát yêu thích tại một buổi hòa nhạc, hoặc cùng reo hò cổ vũ đội nhà trong một trận đấu, đó là cách mọi người thể hiện sự đồng điệu và tạo nên trải nghiệm tập thể khó quên.