(Top Banner Ad)
judge correctly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Pháp luật, Đánh giá

judge correctly

UK: /dʒʌdʒ kəˈrektli/ • US: /dʒʌdʒ kəˈrɛktli/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá đúng xét đoán chính xác nhận định đúng đắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To form an accurate opinion or assessment about someone or something.

Vietnamese Meaning

Đưa ra một ý kiến hoặc đánh giá chính xác về ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to judge the situation correctly before making a decision."

    "Điều quan trọng là phải đánh giá tình hình một cách chính xác trước khi đưa ra quyết định."

  • "The committee must judge the entries correctly to ensure a fair competition."

    "Ủy ban phải đánh giá chính xác các bài dự thi để đảm bảo một cuộc thi công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb judge xét xử, đánh giá
Noun judgment sự phán xét, sự đánh giá
Adjective judgmental hay phán xét, chỉ trích
Adverb correctly một cách chính xác
Adjective correct đúng đắn, chính xác
Noun correctness tính đúng đắn, sự chính xác

Synonyms

Antonyms

misjudge (đánh giá sai)judge unfairly (đánh giá không công bằng)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đánh giá

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào sự chính xác và công bằng trong việc đánh giá. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến pháp luật, đạo đức, hoặc khi đưa ra quyết định quan trọng. Nó khác với chỉ đơn giản là 'judge' vì 'correctly' thêm vào yếu tố đúng đắn và xác thực. Ví dụ, 'judge fairly' có thể nhấn mạnh tính công bằng hơn là sự chính xác tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + judge correctly
  • always always judge correctly
    (luôn luôn đánh giá một cách chính xác)
  • rarely rarely judge correctly
    (hiếm khi đánh giá đúng)
  • fairly fairly judge correctly
    (đánh giá một cách công bằng và chính xác)
Subject + judge correctly
  • they they judge correctly
    (họ đánh giá đúng)
  • she she judge correctly
    (cô ấy đánh giá đúng)

Idioms

  • Don't judge a book by its cover.

    Đừng trông mặt mà bắt hình dong.

    "He looks intimidating, but don't judge a book by its cover."

    (Anh ta trông đáng sợ, nhưng đừng trông mặt mà bắt hình dong.)

  • Judge for yourself.

    Tự bạn đánh giá đi.

    "I can't tell you what to think; you'll have to judge for yourself."

    (Tôi không thể nói cho bạn phải nghĩ gì; bạn sẽ phải tự đánh giá thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

judge correctly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Đưa ra một ý kiến hoặc đánh giá chính xác về ai đó hoặc điều gì đó.

"It's important to judge the situation correctly before making a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judge correctly".

Tính khách quan trong phán xét

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật, tính khách quan và công bằng trong việc đánh giá và phán xét được coi trọng. Các quyết định nên dựa trên bằng chứng và lý lẽ chứ không phải cảm xúc cá nhân hay thành kiến. Điều này giúp đảm bảo mọi người đều được đối xử công bằng.