(Top Banner Ad)
graduate program
B2
Danh từ B2 Giáo dục

graduate program

UK: /ˈɡrædʒuət ˈprəʊɡræm/ • US: /ˈɡrædʒuət ˈproʊɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình sau đại học chương trình cao học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A program of study beyond the bachelor's degree level, typically leading to a master's or doctoral degree.

Vietnamese Meaning

Một chương trình học sau bậc cử nhân, thường dẫn đến bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enrolled in a graduate program in engineering."

    "Cô ấy đăng ký vào một chương trình sau đại học ngành kỹ thuật."

  • "He was accepted into a competitive graduate program."

    "Anh ấy đã được chấp nhận vào một chương trình sau đại học cạnh tranh."

  • "The graduate program requires a significant amount of research."

    "Chương trình sau đại học yêu cầu một lượng nghiên cứu đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb graduate tốt nghiệp
Noun graduate người đã tốt nghiệp
Noun graduation sự tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp
Noun undergraduate sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)
Noun postgraduate nghiên cứu sinh, học viên sau đại học
Noun program chương trình
Noun programmer lập trình viên
Noun programming lập trình

Synonyms

postgraduate program (chương trình sau đại học)

Antonyms

undergraduate program (chương trình đại học)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradus
Latin
graduare
Middle English
graduat
English
graduate
Greek
pro-graphein
Old French
programme
Late Latin
programma
English
program

Nguồn gốc từ 'Graduate' và 'Program'

Từ 'graduate' (tốt nghiệp) có gốc từ tiếng Latin 'gradus' nghĩa là 'bước đi' hoặc 'cấp độ'. Nó gợi lên ý tưởng về việc hoàn thành một giai đoạn và tiến lên một cấp độ mới trong học vấn. Còn từ 'program' (chương trình) lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'pro-graphein', có nghĩa là 'viết ra trước'. Ban đầu nó được dùng để chỉ một bản kế hoạch hoặc thông báo công khai. Khi kết hợp lại, 'graduate program' (chương trình sau đại học) chỉ một lộ trình học tập được thiết kế sẵn dành cho những người đã hoàn thành bậc đại học.

Usage Note

Cụm từ 'graduate program' chỉ các chương trình đào tạo sau đại học. Nó khác với 'undergraduate program', là chương trình đào tạo bậc đại học. Cần phân biệt rõ hai khái niệm này.

Prepositions

in at

'In' được sử dụng khi nói về lĩnh vực nghiên cứu cụ thể (ví dụ: graduate program in biology). 'At' được sử dụng khi nói về trường đại học hoặc tổ chức (ví dụ: graduate program at Harvard University).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graduate program
  • intensive an intensive graduate program
    (một chương trình sau đại học chuyên sâu)
  • rigorous a rigorous graduate program
    (một chương trình sau đại học nghiêm ngặt)
  • competitive a competitive graduate program
    (một chương trình sau đại học có tính cạnh tranh cao)
  • fully funded a fully funded graduate program
    (một chương trình sau đại học được tài trợ toàn bộ)
  • prestigious a prestigious graduate program
    (một chương trình sau đại học danh tiếng)
Verb + graduate program
  • apply to apply to a graduate program
    (nộp đơn vào một chương trình sau đại học)
  • enroll in enroll in a graduate program
    (đăng ký/ghi danh vào một chương trình sau đại học)
  • pursue pursue a graduate program
    (theo đuổi một chương trình sau đại học)
  • complete complete a graduate program
    (hoàn thành một chương trình sau đại học)
  • be admitted to be admitted to a graduate program
    (được nhận vào một chương trình sau đại học)
Noun + of/for graduate program
  • director director of a graduate program
    (giám đốc/trưởng khoa của một chương trình sau đại học)
  • requirements requirements for a graduate program
    (các yêu cầu đối với một chương trình sau đại học)

Idioms

  • gain admission to a graduate program

    được nhận vào một chương trình sau đại học

    "After years of hard work, she finally gained admission to her dream graduate program."

    (Sau nhiều năm học tập chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã được nhận vào chương trình sau đại học mơ ước.)

  • successfully complete a graduate program

    hoàn thành thành công một chương trình sau đại học

    "It takes dedication to successfully complete a demanding graduate program."

    (Cần sự cống hiến để hoàn thành thành công một chương trình sau đại học đòi hỏi cao.)

  • embark on a graduate program

    bắt đầu/dấn thân vào một chương trình sau đại học

    "Many students embark on a graduate program to specialize in their field."

    (Nhiều sinh viên bắt đầu theo học chương trình sau đại học để chuyên sâu vào lĩnh vực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graduate program

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình học sau bậc cử nhân, thường dẫn đến bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ.

"She enrolled in a graduate program in engineering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graduate program".

Mục đích của chương trình sau đại học

Ở các nước phương Tây, 'graduate program' (còn gọi là graduate school) là bậc học dành cho những người đã hoàn thành bằng cử nhân (bachelor's degree) và muốn tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu hơn để lấy bằng thạc sĩ (Master's degree) hoặc tiến sĩ (PhD). Đây là con đường phổ biến để phát triển sự nghiệp học thuật, nghiên cứu hoặc đạt được chuyên môn cao trong một lĩnh vực cụ thể.

Tài trợ và nghiên cứu

Một đặc điểm quan trọng của nhiều chương trình sau đại học ở Mỹ và một số quốc gia khác là khả năng nhận được tài trợ (funding) dưới hình thức học bổng, trợ giảng (Teaching Assistantship - TA) hoặc trợ lý nghiên cứu (Research Assistantship - RA). Điều này không chỉ giúp sinh viên trang trải chi phí học tập mà còn cho phép họ tập trung vào nghiên cứu và đóng góp vào tri thức học thuật.