keep everything
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ lại tất cả mọi thứ; không loại bỏ hoặc làm mất bất cứ thứ gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please keep everything in its place."
"Vui lòng giữ mọi thứ đúng vị trí của nó."
-
"They decided to keep everything they found."
"Họ quyết định giữ tất cả mọi thứ họ tìm thấy."
-
"I need to keep everything organized."
"Tôi cần giữ mọi thứ được ngăn nắp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tổng quát về việc giữ lại toàn bộ đồ vật hoặc thông tin. Nó nhấn mạnh tính toàn diện, không bỏ sót bất cứ thứ gì. Khác với 'keep something' chỉ giữ một vài thứ cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage to manage to keep everything (xoay sở để giữ mọi thứ)
-
try to try to keep everything (cố gắng giữ mọi thứ)
-
want to want to keep everything (muốn giữ mọi thứ)
-
always always keep everything (luôn luôn giữ mọi thứ)
-
carefully carefully keep everything (cẩn thận giữ mọi thứ)
-
tidy keep everything tidy (giữ mọi thứ gọn gàng)
-
organized keep everything organized (giữ mọi thứ có tổ chức)
-
in order keep everything in order (giữ mọi thứ ngăn nắp, theo trật tự)
-
in place keep everything in place (giữ mọi thứ đúng vị trí)
-
to yourself keep everything to yourself (giữ mọi thứ cho riêng mình (bí mật))
Idioms
-
keep everything in perspective
nhìn nhận mọi thứ một cách khách quan, đặt mọi thứ vào đúng bối cảnh
"It's easy to get overwhelmed, but try to keep everything in perspective."
(Thật dễ bị choáng ngợp, nhưng hãy cố gắng nhìn nhận mọi thứ một cách khách quan.)
-
keep everything under control
kiểm soát mọi thứ, làm chủ tình hình
"The manager did a great job to keep everything under control during the crisis."
(Người quản lý đã làm rất tốt để kiểm soát mọi thứ trong suốt cuộc khủng hoảng.)
-
keep everything quiet
giữ bí mật mọi thứ, không để lộ ra ngoài
"We need to keep everything quiet about the new project until the official announcement."
(Chúng ta cần giữ kín mọi thứ về dự án mới cho đến khi có thông báo chính thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep everything
Động từGiữ lại tất cả mọi thứ; không loại bỏ hoặc làm mất bất cứ thứ gì.
"Please keep everything in its place."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep everything".
