(Top Banner Ad)
keep everything
A2
Động từ A2 Chung

keep everything

UK: /kiːp ˈevriθɪŋ/ • US: /kiːp ˈevriθɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giữ tất cả mọi thứ giữ lại tất cả
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To retain all items or things; to not discard or lose any.

Vietnamese Meaning

Giữ lại tất cả mọi thứ; không loại bỏ hoặc làm mất bất cứ thứ gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please keep everything in its place."

    "Vui lòng giữ mọi thứ đúng vị trí của nó."

  • "They decided to keep everything they found."

    "Họ quyết định giữ tất cả mọi thứ họ tìm thấy."

  • "I need to keep everything organized."

    "Tôi cần giữ mọi thứ được ngăn nắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì, bảo quản
Noun keeper người giữ, người bảo vệ (sách, động vật, v.v.)
Noun keeping sự giữ gìn, sự duy trì; sự bảo quản
Noun upkeep sự bảo dưỡng, chi phí duy trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kōpijaną
Old English
cēpan
Middle English
kepen
Modern English
keep
Old English
ǣfre ǣlc (ever each)
Old English
þing
Middle English
everything
Modern English
everything

Nguồn gốc của 'keep'

Từ 'keep' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*kōpijaną' (nghĩa là 'nhận biết, quan sát'). Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó phát triển thành 'cēpan' với nghĩa 'nắm giữ, quan sát, giữ lại'. Trải qua thời gian, nghĩa 'duy trì, bảo quản' trở nên phổ biến, hình thành nên 'keep' hiện đại.

Nguồn gốc của 'everything'

Từ 'everything' là một từ ghép, kết hợp từ 'every' và 'thing'. 'Every' xuất phát từ cụm từ tiếng Anh cổ 'ǣfre ǣlc' (nghĩa là 'từng cái một'). 'Thing' trong tiếng Anh cổ ('þing') ban đầu có nghĩa là 'cuộc họp, sự việc, vật thể'. Khi kết hợp lại, 'everything' mang ý nghĩa 'tất cả mọi vật, mọi điều'.

Sự kết hợp 'keep everything'

Cụm từ 'keep everything' đơn thuần là sự kết hợp trực tiếp giữa động từ 'keep' (giữ, duy trì) và đại từ 'everything' (mọi thứ). Nó không có một lịch sử phát triển đặc biệt như một thành ngữ mà mang nghĩa đen: 'giữ gìn/duy trì tất cả mọi thứ'.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tổng quát về việc giữ lại toàn bộ đồ vật hoặc thông tin. Nó nhấn mạnh tính toàn diện, không bỏ sót bất cứ thứ gì. Khác với 'keep something' chỉ giữ một vài thứ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + keep everything
  • manage to manage to keep everything
    (xoay sở để giữ mọi thứ)
  • try to try to keep everything
    (cố gắng giữ mọi thứ)
  • want to want to keep everything
    (muốn giữ mọi thứ)
Adverb + keep everything
  • always always keep everything
    (luôn luôn giữ mọi thứ)
  • carefully carefully keep everything
    (cẩn thận giữ mọi thứ)
keep everything + Adjective/Adverbial Phrase
  • tidy keep everything tidy
    (giữ mọi thứ gọn gàng)
  • organized keep everything organized
    (giữ mọi thứ có tổ chức)
  • in order keep everything in order
    (giữ mọi thứ ngăn nắp, theo trật tự)
  • in place keep everything in place
    (giữ mọi thứ đúng vị trí)
  • to yourself keep everything to yourself
    (giữ mọi thứ cho riêng mình (bí mật))

Idioms

  • keep everything in perspective

    nhìn nhận mọi thứ một cách khách quan, đặt mọi thứ vào đúng bối cảnh

    "It's easy to get overwhelmed, but try to keep everything in perspective."

    (Thật dễ bị choáng ngợp, nhưng hãy cố gắng nhìn nhận mọi thứ một cách khách quan.)

  • keep everything under control

    kiểm soát mọi thứ, làm chủ tình hình

    "The manager did a great job to keep everything under control during the crisis."

    (Người quản lý đã làm rất tốt để kiểm soát mọi thứ trong suốt cuộc khủng hoảng.)

  • keep everything quiet

    giữ bí mật mọi thứ, không để lộ ra ngoài

    "We need to keep everything quiet about the new project until the official announcement."

    (Chúng ta cần giữ kín mọi thứ về dự án mới cho đến khi có thông báo chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep everything

Động từ
Lật mặt

Giữ lại tất cả mọi thứ; không loại bỏ hoặc làm mất bất cứ thứ gì.

"Please keep everything in its place."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep everything".

Hội chứng tích trữ (Hoarding)

Ở các nước phương Tây, hành vi 'keep everything' (giữ mọi thứ) đôi khi có thể liên quan đến hội chứng tích trữ (hoarding disorder). Đây là một tình trạng tâm lý khi một người có nhu cầu mạnh mẽ phải lưu giữ một lượng lớn đồ vật, thường là những thứ không cần thiết hoặc không có giá trị rõ ràng, gây ra sự lộn xộn đáng kể và ảnh hưởng đến cuộc sống.

Giá trị tình cảm và Chủ nghĩa tối giản

Quan điểm về việc 'keep everything' thường đối lập với chủ nghĩa tối giản (minimalism) đang ngày càng phổ biến. Nhiều người chọn giữ mọi thứ vì giá trị tình cảm (sentimental value) mà chúng mang lại (ví dụ: thư từ cũ, quà tặng), trong khi những người theo chủ nghĩa tối giản lại chủ trương loại bỏ những vật dụng không cần thiết để có một cuộc sống gọn gàng và tập trung hơn. Điều này thể hiện sự cân bằng giữa việc trân trọng ký ức và mong muốn đơn giản hóa cuộc sống.